Kết quả trận Aldosivi Mar del Plata vs Independiente Rivadavia, 00h45 ngày 02/11
Aldosivi Mar del Plata
-0 0.84
+0 1.04
2 0.91
u 0.79
1.82
4.35
3.00
-0.25 0.84
+0.25 0.65
0.75 0.79
u 0.91
2.6
4.1
1.9
VĐQG Argentina » 15
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Aldosivi Mar del Plata vs Independiente Rivadavia hôm nay ngày 02/11/2025 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Aldosivi Mar del Plata vs Independiente Rivadavia tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Aldosivi Mar del Plata vs Independiente Rivadavia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Aldosivi Mar del Plata vs Independiente Rivadavia
Kiến tạo: Giuliano Cerato
Nicolas Retamar
Ra sân: Natanael Guzman
Thomas Ortega
Kiến tạo: Gonzalo Mottes
Maximiliano AmarfilRa sân: Thomas Ortega
Matias BergaraRa sân: Diego Ruben Tonetto
Sebastian Villa CanoRa sân: Juan Barbieri
Alex Adrian Arce BarriosRa sân: Fabrizio Sartori
Ra sân: Tiago Serrago
Ra sân: Franco Rami
Pedro SoutoRa sân: Ezequiel Bonifacio
Kiến tạo: Justo Giani
3 - 1 Alex Adrian Arce Barrios Kiến tạo: Matias Bergara
Ra sân: Fernando Aurelio Roman Villalba
Alex Adrian Arce Barrios Goal cancelled
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Aldosivi Mar del Plata VS Independiente Rivadavia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Aldosivi Mar del Plata vs Independiente Rivadavia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Aldosivi Mar del Plata
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jorge Carlos Carranza | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 12 | 40% | 0 | 0 | 37 | 7.4 | |
| 27 | Federico Gino Acevedo Fagundez | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 3 | 45 | 6.7 | |
| 5 | Roberto Bochi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 40 | Justo Giani | Tiền vệ công | 4 | 2 | 3 | 39 | 27 | 69.23% | 1 | 5 | 65 | 9.1 | |
| 4 | Rodrigo Gonzalez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 7 | Natanael Guzman | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 9 | 9 | 100% | 2 | 0 | 21 | 7.7 | |
| 6 | Gonzalo Mottes | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 5 | 29 | 7.1 | |
| 28 | Fernando Aurelio Roman Villalba | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 11 | 52.38% | 2 | 2 | 37 | 7 | |
| 3 | Ignacio Guerrico | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.9 | |
| 55 | Santiago Moya | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 3 | 36 | 6.6 | |
| 11 | Agustin Palavecino | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 13 | 7.7 | |
| 44 | Giuliano Cerato | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 29 | 14 | 48.28% | 2 | 2 | 63 | 7 | |
| 33 | Tobias Cervera | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 13 | 7.7 | |
| 19 | Franco Rami | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 10 | 4 | 40% | 0 | 6 | 17 | 6.1 | |
| 8 | Tiago Serrago | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 15 | 13 | 86.67% | 6 | 0 | 30 | 7.3 |
Independiente Rivadavia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Diego Ruben Tonetto | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 28 | 6.6 | |
| 22 | Sebastian Villa Cano | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 6 | 0 | 31 | 7 | |
| 36 | Ezequiel Bonifacio | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 2 | 43 | 6.5 | |
| 24 | Thomas Ortega | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 24 | 20 | 83.33% | 7 | 1 | 40 | 6.6 | |
| 8 | Leonel Bucca | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 32 | 18 | 56.25% | 1 | 2 | 57 | 6.6 | |
| 12 | Agustin Lastra | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 1 | 37 | 6.6 | |
| 9 | Alex Adrian Arce Barrios | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 15 | 7.1 | |
| 20 | Juan Barbieri | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 14 | 7 | 50% | 0 | 4 | 21 | 6.2 | |
| 4 | Mauro Peinipil | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 22 | 66.67% | 4 | 2 | 51 | 6.7 | |
| 34 | Nicolas Retamar | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 5 | 0 | 48 | 5.6 | |
| 6 | Santiago Flores | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 0 | 46 | 5.9 | |
| 27 | Pedro Souto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 2 | 0 | 25 | 6.3 | |
| 43 | Fabrizio Sartori | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 2 | 19 | 6.3 | |
| 31 | Matias Valenti | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 16 | 51.61% | 0 | 5 | 51 | 6.8 | |
| 25 | Maximiliano Amarfil | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 44 | Matias Bergara | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 22 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

