Kết quả trận Aldosivi Mar del Plata vs Rosario Central, 03h00 ngày 08/02
Aldosivi Mar del Plata
+0.25 1.00
-0.25 0.80
1.75 0.92
u 0.80
3.90
1.98
2.77
+0.25 1.00
-0.25 1.21
0.75 0.99
u 0.71
4.4
2.95
1.75
VĐQG Argentina » 11
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Aldosivi Mar del Plata vs Rosario Central hôm nay ngày 08/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Aldosivi Mar del Plata vs Rosario Central tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Aldosivi Mar del Plata vs Rosario Central hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Aldosivi Mar del Plata vs Rosario Central
0 - 1 Ignacio Ovando Kiến tạo: Angel Fabian Di Maria
Emanuel Coronel
Federico NavarroRa sân: Emanuel Coronel
Julian FernandezRa sân: Gaspar Duarte
Ra sân: Joaquin Ariel Novillo
Ra sân: Esteban Rolon
Ra sân: Aldo Tomas Lujan Fernandez
Ra sân: Agustin Palavecino
Enzo Nahuel CopettiRa sân: Alejo Veliz
Ra sân: Federico Gino Acevedo Fagundez
Kiến tạo: Nicolas Zalazar
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Aldosivi Mar del Plata VS Rosario Central
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Aldosivi Mar del Plata vs Rosario Central
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Aldosivi Mar del Plata
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Federico Gino Acevedo Fagundez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 2 | 37 | 6.8 | |
| 1 | Axel Werner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 31 | 6.9 | |
| 8 | Esteban Rolon | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 20 | 12 | 60% | 1 | 2 | 35 | 6.7 | |
| 18 | Lucas Rodríguez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 30 | 19 | 63.33% | 8 | 0 | 62 | 6.2 | |
| 9 | Junior Arias | Tiền đạo cắm | 6 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 2 | 37 | 6 | |
| 33 | Nicolas Zalazar | Trung vệ | 1 | 1 | 2 | 36 | 32 | 88.89% | 2 | 1 | 48 | 8 | |
| 77 | Mauro Da Luz | Forward | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 5 | Roberto Bochi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 46 | 6.4 | |
| 27 | Aldo Tomas Lujan Fernandez | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 9 | 0 | 26 | 6.1 | |
| 6 | Joaquin Ariel Novillo | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 18 | 6.5 | |
| 19 | Nicolas Cordero | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 6 | 7.6 | |
| 4 | Rodrigo Gonzalez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 4 | 30 | 21 | 70% | 4 | 1 | 53 | 7 | |
| 3 | Fernando Aurelio Roman Villalba | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 2 | 33 | 7.2 | |
| 11 | Agustin Palavecino | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 27 | 6.9 | |
| 22 | Facundo De La Vega | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0% | 0 | 1 | 13 | 6.2 | |
| 10 | Alan Sosa | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 19 | 6.6 |
Rosario Central
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Angel Fabian Di Maria | Cánh phải | 4 | 3 | 2 | 64 | 53 | 82.81% | 9 | 0 | 97 | 7.6 | |
| 23 | Jeremias Ledesma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 38 | 7.1 | |
| 15 | Facundo Mallo Blanco | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 4 | 61 | 7.1 | |
| 16 | Enzo Daniel Gimenez | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 53 | 43 | 81.13% | 1 | 0 | 81 | 6.5 | |
| 22 | Enzo Nahuel Copetti | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 11 | 6.7 | |
| 32 | Emanuel Coronel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 44 | 6.6 | |
| 31 | Federico Navarro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 1 | 41 | 6.6 | |
| 5 | Franco Ibarra | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 62 | 59 | 95.16% | 0 | 1 | 83 | 7.3 | |
| 20 | Vicente Pizarro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 59 | 53 | 89.83% | 1 | 1 | 72 | 7.3 | |
| 3 | Gonzalo Agustin Sandez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 35 | 27 | 77.14% | 2 | 1 | 57 | 6.6 | |
| 9 | Alejo Veliz | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 33 | 6 | |
| 18 | Julian Fernandez | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 37 | 6.4 | |
| 27 | Gaspar Duarte | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 46 | Ignacio Ovando | Defender | 1 | 1 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 5 | 62 | 8.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

