Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Al-Garrafa vs Tractor S.C., 23h00 ngày 17/02
Al-Garrafa
0.86
0.96
0.93
0.87
2.10
3.40
3.00
0.89
0.95
0.86
0.92
Cúp C1 Châu Á
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Garrafa vs Tractor S.C. hôm nay ngày 17/02/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Garrafa vs Tractor S.C. tại Cúp C1 Châu Á 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Garrafa vs Tractor S.C. hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Al-Garrafa vs Tractor S.C.
Aleksandar Sedlar
Shoja Khalilzadeh
Ra sân: Mathias Antonsen Normann
0 - 1 Mahdi Hashemnezhad
Ra sân: Fabricio Diaz Badaracco
Ra sân: Alvaro Djalo
Seyed Mehdi HosseiniRa sân: Tibor Halilovic
Masoud KazemayniRa sân: Regi Lushkja
Ra sân: Rayyan Ahmed Al Ali
Odildzhon Khamrobekov
0 - 2 Amirhossein Hosseinzadeh Kiến tạo: Masoud Kazemayni
Ra sân: Florinel Coman
Farshad FarajiRa sân: Aleksandar Sedlar
Domagoj Drozdek
Mehrdad MohammadiRa sân: Domagoj Drozdek
Tomislav StrkaljRa sân: Mahdi Hashemnezhad
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Garrafa VS Tractor S.C.
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Garrafa vs Tractor S.C.
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Garrafa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jose Luis Sanmartin Mato,Joselu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 22 | 6.5 | |
| 20 | Jang Hyun Soo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 13 | Ferjani Sassi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 7 | Florinel Coman | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 12 | Mathias Antonsen Normann | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 19 | 6.4 | |
| 1 | Khalifa Ababacar Ndiaye | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 27 | 6.8 | |
| 29 | Fabricio Diaz Badaracco | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 11 | Amro Abdelfatah Ali Surag | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 1 | 32 | 6.5 | |
| 14 | Alvaro Djalo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 42 | Seydou Sano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 43 | 7.3 | |
| 26 | Rayyan Ahmed Al Ali | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 1 | 31 | 6.7 |
Tractor S.C.
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alireza Beiranvand | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 4 | Aleksandar Sedlar | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 3 | 40 | 6.8 | |
| 3 | Shoja Khalilzadeh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 1 | 50 | 6.8 | |
| 11 | Danial Esmaeilifar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 0 | 50 | 6.5 | |
| 7 | Tibor Halilovic | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 50 | 45 | 90% | 4 | 0 | 60 | 6.7 | |
| 25 | Domagoj Drozdek | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 21 | Odildzhon Khamrobekov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 1 | 52 | 7 | |
| 31 | Regi Lushkja | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 22 | Mohammad Naderi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 99 | Amirhossein Hosseinzadeh | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 35 | 6.1 | |
| 20 | Mahdi Hashemnezhad | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 33 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

