Kết quả trận Alianza Petrolera vs Boyaca Chico, 04h10 ngày 29/01
Alianza Petrolera 1
-1 0.97
+1 0.83
2.5 1.04
u 0.74
1.36
6.10
3.58
-0.25 0.97
+0.25 1.02
0.75 0.72
u 0.88
2.08
4.61
2.02
VĐQG Colombia » 11
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Alianza Petrolera vs Boyaca Chico hôm nay ngày 29/01/2026 lúc 04:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Alianza Petrolera vs Boyaca Chico tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Alianza Petrolera vs Boyaca Chico hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Alianza Petrolera vs Boyaca Chico
Jaime Diaz
Jeison Mena
Ra sân: Jair Andres Castillo Leon
Jhon RomanaRa sân: Jaime Diaz
1 - 1 Jhon Romana
Ra sân: Edgar Felipe Pardo Castro
Ra sân: Wiston Fernandez
Jhon Romana
Ra sân: Carlos Gonzalez
Ra sân: Jesus Munoz
Delio RamirezRa sân: Oscar Caicedo
Julian CastilloRa sân: Jairo Gabriel Molina
Sebastian Enrique Salazar BeltranRa sân: Juan Diaz Prendes
Anyelo SaldanaRa sân: Jhon Romana
Nicolas Valencia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Alianza Petrolera VS Boyaca Chico
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Alianza Petrolera vs Boyaca Chico
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Alianza Petrolera
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Edgar Felipe Pardo Castro | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 6 | 1 | 28 | 6.8 | |
| 5 | Pedro Camilo Franco Ulloa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 84 | 69 | 82.14% | 1 | 1 | 91 | 7 | |
| 12 | Juan Camilo Chaverra Martinez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 10 | Wiston Fernandez | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 1 | 1 | 55 | 7.8 | |
| 16 | Yilson Rosales | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 62 | 56 | 90.32% | 2 | 0 | 84 | 7.3 | |
| 7 | Jair Andres Castillo Leon | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 41 | 29 | 70.73% | 0 | 1 | 47 | 6.5 | |
| 29 | Carlos Gonzalez | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 11 | 6.4 | |
| 24 | Eduard Banguero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 35 | 28 | 80% | 6 | 0 | 64 | 6.4 | |
| 8 | Jesus Munoz | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 4 | 1 | 36 | 6.7 | |
| 15 | Carlos Andres Esparragoza Perez | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 74 | 55 | 74.32% | 3 | 1 | 91 | 6.7 | |
| 27 | Yeiner Londono | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 0 | Ever Meza | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 23 | Juan Viveros | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 67 | 63 | 94.03% | 0 | 6 | 79 | 6.8 | |
| 19 | Francesco Fiorelli | Defender | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.5 | |
| 14 | Charly Villegas | Forward | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 30 | Jhon Valoyes | Forward | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 11 | 5.4 |
Boyaca Chico
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Juan Diaz Prendes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 40 | 7.1 | |
| 8 | Sebastian Enrique Salazar Beltran | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 9 | Jairo Gabriel Molina | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 3 | 30 | 6.7 | |
| 25 | Juan Sebastian Palma Micolta | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 3 | 35 | 6.4 | |
| 1 | Rogerio Caicedo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 1 | 34 | 7.2 | |
| 11 | Delio Ramirez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 22 | Jaime Diaz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 13 | 6.1 | |
| 6 | Andres Aedo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 3 | Camilo Quiceno | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 10 | Jeison Mena | Midfielder | 3 | 2 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 2 | 0 | 51 | 7 | |
| 24 | Arlen Banguero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 1 | 43 | 6.9 | |
| 2 | Anyelo Saldana | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.8 | |
| 20 | Nicolas Valencia | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 19 | Julian Castillo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 15 | Jhon Romana | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 16 | 7.5 | |
| 0 | Oscar Alexander Caicedo | Forward | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

