Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Alianza Petrolera vs Cucuta, 04h00 ngày 18/02
Alianza Petrolera
1.08
0.80
0.99
0.87
2.67
1.87
5.80
8.33
0.02
12.50
0.01
VĐQG Colombia » 7
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Alianza Petrolera vs Cucuta hôm nay ngày 18/02/2026 lúc 04:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Alianza Petrolera vs Cucuta tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Alianza Petrolera vs Cucuta hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Alianza Petrolera vs Cucuta
Kiến tạo: Edgar Felipe Pardo Castro
1 - 1 Leider Sebastian Berdugo Ruiz
Edison Mauricio Duarte Barajas
Diego Ezequiel Calcaterra
Yair Abonia
Ra sân: Ever Meza
Ra sân: Francesco Fiorelli
Ra sân: Lucas Valencia
Arley Eduar Tenorio Arizalas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Alianza Petrolera VS Cucuta
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Alianza Petrolera vs Cucuta
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Alianza Petrolera
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Edgar Felipe Pardo Castro | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 2 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 5 | Pedro Camilo Franco Ulloa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 8 | 6.7 | |
| 12 | Juan Camilo Chaverra Martinez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 7 | Jair Andres Castillo Leon | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 24 | Eduard Banguero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 8 | Jesus Munoz | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 26 | Jhildrey Lasso | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 6 | Ever Meza | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 23 | Juan Viveros | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 19 | Francesco Fiorelli | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 2 | 6.6 | |
| 20 | Lucas Valencia | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 7 | 6.6 |
Cucuta
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Edison Mauricio Duarte Barajas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 1 | Juan David Ramírez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 23 | Frank Andersson Castaneda Velez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 28 | Johan Sebastian Rodriguez Cordoba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 3 | Diego Ezequiel Calcaterra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 7 | Leider Sebastian Berdugo Ruiz | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 16 | Kevin Andrey Londono Florez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 5 | Victor Mejia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 90 | Luifer Hernandez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 26 | Yair Abonia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 3 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 11 | Arley Eduar Tenorio Arizalas | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

