Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Al-Sadd vs Al-Ittihad, 23h00 ngày 17/02
Al-Sadd
0.92
0.92
0.95
0.87
2.00
3.50
3.00
1.01
0.83
0.99
0.79
Cúp C1 Châu Á
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Al-Sadd vs Al-Ittihad hôm nay ngày 17/02/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Al-Sadd vs Al-Ittihad tại Cúp C1 Châu Á 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Al-Sadd vs Al-Ittihad hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Al-Sadd vs Al-Ittihad
0 - 1 Houssem Aouar
0 - 2 Youssef En-Nesyri Kiến tạo: Mahamadou Doumbia
Ra sân: Giovani Henrique Amorim da Sil
0 - 3 Pedro Miguel Carvalho Deus Correia(OW)
Kiến tạo: Roberto Firmino Barbosa de Oliveira
Fabio Henrique Tavares
George IlenikhenaRa sân: Youssef En-Nesyri
1 - 4 Stephane Paul Keller Kiến tạo: Hasan Kadesh
Awad Al NashriRa sân: Mahamadou Doumbia
Steven BergwijnRa sân: Roger Fernandes
Abdulaziz Al BishiRa sân: Houssem Aouar
Jan-Carlo SimicRa sân: Danilo Luis Helio Pereira
Ra sân: Pedro Miguel Carvalho Deus Correia
Ra sân: Akram Afif
Ra sân: Rafael Sebastian Mujica Garcia
Ra sân: Tarek Salman
Awad Al Nashri
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Al-Sadd VS Al-Ittihad
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Al-Sadd vs Al-Ittihad
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Al-Sadd
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Roberto Firmino Barbosa de Oliveira | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 3 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 16 | Boualem Khoukhi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 1 | 31 | 5.9 | |
| 6 | Paulo Otavio Rosa Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 31 | 5.8 | |
| 7 | Akram Afif | Cánh trái | 1 | 0 | 5 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 28 | 6.9 | |
| 33 | Claudio Luiz Rodrigues Parisi Leonel | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 46 | 6.6 | |
| 2 | Pedro Miguel Carvalho Deus Correia | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 43 | 5.2 | |
| 19 | Rafael Sebastian Mujica Garcia | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 5 | Tarek Salman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 1 | 39 | 5.8 | |
| 22 | Meshaal Aissa Barsham | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 18 | 5.9 | |
| 21 | Giovani Henrique Amorim da Sil | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 15 | Anas Abdulsalam Abweny | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 24 | 7 | |
| 80 | Agustín Soria | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 29 | 6 |
Al-Ittihad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Danilo Luis Helio Pereira | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 8 | Fabio Henrique Tavares | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 1 | Predrag Rajkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 10 | Houssem Aouar | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 34 | 7.6 | |
| 21 | Youssef En-Nesyri | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 1 | 16 | 7.7 | |
| 15 | Hasan Kadesh | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 2 | 44 | 6.5 | |
| 12 | Mario Mitaj | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 3 | 0 | 41 | 6.2 | |
| 3 | Stephane Paul Keller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 36 | 6.3 | |
| 78 | Roger Fernandes | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 13 | Muhannad Mustafa Shanqeeti | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 34 | 6.3 | |
| 17 | Mahamadou Doumbia | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 4 | 31 | 26 | 83.87% | 3 | 1 | 43 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

