Kết quả trận Alverca vs Estrela da Amadora, 03h30 ngày 01/02
Alverca
-0.75 1.12
+0.75 0.66
1.75 0.60
u 1.12
1.86
4.10
2.90
-0.25 1.12
+0.25 0.67
0.75 0.75
u 0.95
2.63
4.05
1.95
VĐQG Bồ Đào Nha » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Alverca vs Estrela da Amadora hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 03:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Alverca vs Estrela da Amadora tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Alverca vs Estrela da Amadora hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Alverca vs Estrela da Amadora
Paulo Moreira
Ra sân: Sabit Abdulai
Jorge MeirelesRa sân: Alexandre Sola
Gueladan DoueRa sân: Tom Moustier
Yahya KalleyRa sân: Ianis Stoica
Yahya Kalley
Ra sân: Marko Milovanovic
Ra sân: Francisco Chiquinho
RobinhoRa sân: Rodrigo Pinho
Sydney van HooijdonkRa sân: Leandro Antonetti
0 - 1 Sydney van Hooijdonk
Ra sân: Lucas Figueiredo dos Santos
Ra sân: Bastien Meupiyou
Kiến tạo: Lincoln Henrique Oliveira dos Santos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Alverca VS Estrela da Amadora
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Alverca vs Estrela da Amadora
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Alverca
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Marko Milovanovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 12 | 6.11 | |
| 5 | Sergi Gomez Sola | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 26 | 6.66 | |
| 18 | Lincoln Henrique Oliveira dos Santos | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 16 | 6.21 | |
| 2 | Nabili Zoubdi Touaizi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 20 | 6.35 | |
| 20 | Lucas Figueiredo dos Santos | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 1 | 24 | 6.46 | |
| 21 | Sabit Abdulai | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.22 | |
| 10 | Francisco Chiquinho | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 3 | 0 | 16 | 6.26 | |
| 4 | Kaiky Naves | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 22 | 6.43 | |
| 13 | Andre Gomes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.49 | |
| 33 | Bastien Meupiyou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 55 | Chissumba | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 2 | 0 | 24 | 6.19 | |
| 17 | Vasco Moreira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 6.24 |
Estrela da Amadora
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Renan Ribeiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.82 | |
| 9 | Rodrigo Pinho | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.09 | |
| 10 | Ianis Stoica | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 1 | 19 | 6.44 | |
| 17 | Jefferson Anilson Silva Encada | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 14 | 6.29 | |
| 30 | Luan Patrick Wiedthauper | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 28 | 6.77 | |
| 19 | Paulo Moreira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.16 | |
| 14 | Bernardo Schappo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 2 | 30 | 6.93 | |
| 28 | Tom Moustier | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 4 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 7 | Leandro Antonetti | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 1 | 10 | 6.18 | |
| 63 | Alexandre Sola | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 20 | 6.19 | |
| 83 | Otávio | Defender | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 32 | 7.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

