Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Alverca vs FC Famalicao, 03h30 ngày 05/01
Alverca
0.89
1.01
0.82
0.88
3.40
3.25
2.06
0.79
1.12
1.08
0.80
VĐQG Bồ Đào Nha » 16
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Alverca vs FC Famalicao hôm nay ngày 05/01/2026 lúc 03:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Alverca vs FC Famalicao tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Alverca vs FC Famalicao hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Alverca vs FC Famalicao
Ra sân: Cedric Nuozzi
Romeo BeneyRa sân: Antoine Joujou
Ra sân: Sandro Cesar Cordovil de Lima
Ra sân: Sabit Abdulai
Luis Rafael Soares Alves,Rafa
Simon ElisorRa sân: Yassir Zabiri
Pedro FranciscoRa sân: Luis Rafael Soares Alves,Rafa
Tom van de Looi
Ra sân: Lincoln Henrique Oliveira dos Santos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Alverca VS FC Famalicao
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Alverca vs FC Famalicao
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Alverca
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Sergi Gomez Sola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 0 | 40 | 6.53 | |
| 91 | Sandro Cesar Cordovil de Lima | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.31 | |
| 18 | Lincoln Henrique Oliveira dos Santos | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 18 | 6.13 | |
| 2 | Nabili Zoubdi Touaizi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 3 | 0 | 30 | 6.19 | |
| 21 | Sabit Abdulai | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 20 | 6.18 | |
| 4 | Kaiky Naves | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 1 | 50 | 6.7 | |
| 13 | Andre Gomes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 16 | 6.81 | |
| 11 | Cedric Nuozzi | Forward | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 16 | 6.23 | |
| 8 | Alexsandro Amorim | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 25 | 6.48 | |
| 33 | Bastien Meupiyou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 43 | 6.59 | |
| 55 | Chissumba | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 39 | 6.39 |
FC Famalicao
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Luis Rafael Soares Alves,Rafa | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 4 | 0 | 28 | 6.39 | |
| 6 | Tom van de Looi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 1 | 40 | 6.36 | |
| 16 | Justin de Haas | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 38 | 6.52 | |
| 3 | Leonardo Javier Realpe Montano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 0 | 38 | 6.8 | |
| 17 | Rodrigo Pinheiro Ferreira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 0 | 47 | 6.69 | |
| 25 | Lazar Carevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 18 | 6.45 | |
| 7 | Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 3 | 0 | 24 | 6.18 | |
| 20 | Gustavo Filipe Alves Freitas Azevedo Sa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 17 | 6.12 | |
| 77 | Antoine Joujou | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 3 | 27 | 6.34 | |
| 14 | Mathias De Amorim | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 2 | 0 | 34 | 6.85 | |
| 21 | Yassir Zabiri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

