Kết quả trận Alverca vs Moreirense, 01h00 ngày 18/01
Alverca
-0.25 1.00
+0.25 0.85
2 0.90
u 0.82
2.22
3.00
2.90
-0 1.00
+0 1.16
0.75 0.66
u 1.04
3
4
1.8
VĐQG Bồ Đào Nha » 25
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Alverca vs Moreirense hôm nay ngày 18/01/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Alverca vs Moreirense tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Alverca vs Moreirense hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Alverca vs Moreirense
Michel
1 - 1 Alonso Rodrigo
Kiến tạo: Nabili Zoubdi Touaizi
Yan MaranhaoRa sân: Alonso Rodrigo
Mateja StjepanovicRa sân: Afonso Assis
Ra sân: Sandro Cesar Cordovil de Lima
Ra sân: Lincoln Henrique Oliveira dos Santos
LandersonRa sân: Alvaro Martinez
Ra sân: Sabit Abdulai
Ra sân: Nabili Zoubdi Touaizi
Ra sân: Alexsandro Amorim
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Alverca VS Moreirense
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Alverca vs Moreirense
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Alverca
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Marko Milovanovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.94 | |
| 5 | Sergi Gomez Sola | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 1 | 42 | 6.27 | |
| 91 | Sandro Cesar Cordovil de Lima | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 19 | 7.41 | |
| 18 | Lincoln Henrique Oliveira dos Santos | Tiền vệ công | 4 | 0 | 3 | 38 | 35 | 92.11% | 7 | 0 | 60 | 7.27 | |
| 2 | Nabili Zoubdi Touaizi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 25 | 21 | 84% | 6 | 0 | 45 | 7.43 | |
| 20 | Lucas Figueiredo dos Santos | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 19 | 14 | 73.68% | 3 | 1 | 33 | 6.79 | |
| 21 | Sabit Abdulai | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 4 | Kaiky Naves | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 55 | 44 | 80% | 0 | 1 | 60 | 6.37 | |
| 13 | Andre Gomes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 29 | 6.57 | |
| 11 | Cedric Nuozzi | Forward | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.09 | |
| 8 | Alexsandro Amorim | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 2 | 0 | 52 | 7.05 | |
| 33 | Bastien Meupiyou | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 57 | 48 | 84.21% | 0 | 2 | 64 | 6.47 | |
| 55 | Chissumba | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 3 | 54 | 7.01 | |
| 17 | Vasco Moreira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 6 | Davy Gui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 8 | 5.91 | |
| 37 | Kauan | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.13 |
Moreirense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Andre Ferreira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 32 | 5.65 | |
| 26 | Jóbson de Brito Gonzaga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 77 | 71 | 92.21% | 0 | 1 | 87 | 6.03 | |
| 11 | Alan de Souza Guimaraes | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 61 | 54 | 88.52% | 5 | 0 | 83 | 6.56 | |
| 10 | Kiko Bondoso | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 2 | 1 | 67 | 6.09 | |
| 3 | Michel | Defender | 0 | 0 | 0 | 61 | 57 | 93.44% | 0 | 4 | 78 | 6.65 | |
| 9 | Luis Semedo | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 3 | 21 | 6.55 | |
| 76 | Dinis Pinto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 1 | 4 | 70 | 6.85 | |
| 8 | Mateja Stjepanovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 26 | 6.08 | |
| 21 | Alonso Rodrigo | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 1 | 0 | 41 | 6.75 | |
| 2 | Diogo Travassos | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 6 | 1 | 71 | 7.04 | |
| 17 | Alvaro Martinez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 42 | 40 | 95.24% | 2 | 0 | 54 | 6.57 | |
| 78 | Landerson | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.04 | |
| 99 | Yan Maranhao | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.06 | |
| 25 | Afonso Assis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 47 | 38 | 80.85% | 0 | 1 | 63 | 6.39 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

