Kết quả trận Alverca vs Santa Clara, 22h30 ngày 21/02
Alverca
-0 1.08
+0 0.70
2 0.86
u 0.86
2.83
2.47
2.73
-0 1.08
+0 0.73
0.75 0.80
u 0.90
3.58
3.25
1.82
VĐQG Bồ Đào Nha » 28
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Alverca vs Santa Clara hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Alverca vs Santa Clara tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Alverca vs Santa Clara hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Alverca vs Santa Clara
Vinicius Lopes Da Silva
Frederico Andre Ferrao Venancio
Ra sân: Marko Milovanovic
BrennerRa sân: Gustavo Klismahn Dimaraes Miranda
José TavaresRa sân: Pedro Ferreira
Ra sân: Diogo Spencer
Luis Fernando Santos OliveiraRa sân: Goncalo Paciencia
Ra sân: Francisco Chiquinho
Ra sân: Vasco Moreira
1 - 1 Luis Fernando Santos Oliveira Kiến tạo: Vinicius Lopes Da Silva
WelintonRa sân: Vinicius Lopes Da Silva
Ra sân: Isaac James
Darlan Pereira MendesRa sân: Gabriel Silva Vieira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Alverca VS Santa Clara
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Alverca vs Santa Clara
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Alverca
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Marko Milovanovic | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 2 | 18 | 6.62 | |
| 5 | Sergi Gomez Sola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 24 | 6.08 | |
| 91 | Sandro Cesar Cordovil de Lima | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 9 | 6.17 | |
| 18 | Lincoln Henrique Oliveira dos Santos | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 2 | 1 | 47 | 7.09 | |
| 20 | Lucas Figueiredo dos Santos | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 23 | 5.97 | |
| 26 | Rhaldney | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.9 | |
| 10 | Francisco Chiquinho | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 23 | 7.32 | |
| 4 | Kaiky Naves | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 0 | 44 | 6.16 | |
| 13 | Andre Gomes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 0 | 32 | 6.26 | |
| 11 | Cedric Nuozzi | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.9 | |
| 14 | Steven Baseya | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 1 | 55 | 6.28 | |
| 82 | Diogo Spencer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 36 | 6.26 | |
| 17 | Vasco Moreira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 26 | 6.76 | |
| 12 | Isaac James | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 2 | 0 | 43 | 6.24 | |
| 37 | Kauan | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.88 |
Santa Clara
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Frederico Andre Ferrao Venancio | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 69 | 65 | 94.2% | 0 | 1 | 79 | 6.71 | |
| 39 | Goncalo Paciencia | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 19 | 6.01 | |
| 5 | Guilherme Kennedy Romao | Defender | 0 | 0 | 2 | 37 | 31 | 83.78% | 2 | 2 | 51 | 6.54 | |
| 8 | Pedro Ferreira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 31 | 6.45 | |
| 2 | Diogo dos Santos Cabral | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 6 | 1 | 60 | 6.13 | |
| 1 | Gabriel Batista | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 16 | 5.88 | |
| 70 | Vinicius Lopes Da Silva | Cánh phải | 4 | 1 | 2 | 18 | 17 | 94.44% | 3 | 1 | 38 | 6.74 | |
| 10 | Gabriel Silva Vieira | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 3 | 0 | 30 | 6.19 | |
| 23 | Sidney Lima | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 58 | 93.55% | 0 | 3 | 67 | 6 | |
| 77 | Gustavo Klismahn Dimaraes Miranda | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 0 | 25 | 6.05 | |
| 35 | Serginho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 2 | 0 | 45 | 6.3 | |
| 26 | Luis Fernando Santos Oliveira | Forward | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 7.25 | |
| 11 | Brenner | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 2 | 1 | 16 | 6.33 | |
| 65 | José Tavares | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

