Kết quả trận Always Ready vs Bolivar, 02h50 ngày 31/10
Always Ready
+0.25 0.88
-0.25 0.93
2.5 0.90
u 0.77
3.10
2.14
3.25
-0 0.88
+0 0.68
1 1.00
u 0.80
VĐQG Bolivia » 1
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Always Ready vs Bolivar hôm nay ngày 31/10/2024 lúc 02:50 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Always Ready vs Bolivar tại VĐQG Bolivia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Always Ready vs Bolivar hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Always Ready vs Bolivar
0 - 1 Bruno Savio da Silva Kiến tạo: Ervin Vaca
Jesus Sagredo
Leonel Justiniano Arauz
0 - 2 Jesus Sagredo Kiến tạo: Ervin Vaca
0 - 3 Ramiro Vaca Kiến tạo: Bruno Savio da Silva
Luis PazRa sân: Ervin Vaca
Ra sân: Marco Salazar
Ra sân: Jose Martinez
Jose Manuel Sagredo Chavez
Ruben Cordano
Carlos Antonio Melgar VargasRa sân: Bruno Savio da Silva
Ra sân: Matias Galindo
Jhon Cristian VelasquezRa sân: Alfio Ovidio Oviedo
Ra sân: Carlos Gonzalez
1 - 4 Carlos Antonio Melgar Vargas Kiến tạo: Ramiro Vaca
1 - 5 Fabio Roberto Gomes Netto
Alex Granell NogueRa sân: Ramiro Vaca
Bruno MendezRa sân: Fabio Roberto Gomes Netto
Ra sân: Diego Daniel Medina Roman
Goal Disallowed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Always Ready VS Bolivar
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Always Ready vs Bolivar
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Always Ready
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Carlos Gonzalez | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 2 | Diego Daniel Medina Roman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 43 | 6.4 | |
| 19 | José Briceño | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.7 | |
| 5 | Marcelo Suarez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 1 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 18 | Luis Caicedo | Defender | 1 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 33 | 6.7 | |
| 27 | Jose Martinez | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 2 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 99 | Enzo Rodriguez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 16 | 6 | |
| 13 | Hector Cuellar | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 45 | 7 | |
| 25 | Matias Galindo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 30 | 6.2 | |
| 16 | Marco Salazar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 7 | 6.2 | |
| 21 | Robson Tome | Midfielder | 5 | 1 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 0 | 30 | 6.9 | |
| 49 | Zinedinne La Fuente | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 50 | Axel Salazar | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.5 |
Bolivar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Fernando Javier Saucedo Pereyra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 8 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 23 | Leonel Justiniano Arauz | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 17 | 6.9 | |
| 10 | Bruno Savio da Silva | Tiền vệ công | 2 | 2 | 3 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 28 | 8.4 | |
| 12 | Ruben Cordano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 25 | 7 | |
| 2 | Jesus Sagredo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 22 | 7.4 | |
| 11 | Ramiro Vaca | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 25 | 24 | 96% | 2 | 0 | 35 | 7.5 | |
| 4 | Jose Manuel Sagredo Chavez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 9 | Alfio Ovidio Oviedo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 20 | 7 | |
| 90 | Fabio Roberto Gomes Netto | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 22 | Yomar Rocha | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 3 | 0 | 50 | 6.6 | |
| 33 | Ervin Vaca | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 0 | 27 | 7.8 | |
| 8 | Luis Paz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

