Kết quả trận AmaZulu vs Richards Bay, 23h00 ngày 14/03

Vòng 21
23:00 ngày 14/03/2026
AmaZulu
 83' 2 - 1 (1 - 1)
Richards Bay
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 20℃~21℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
1.781
0
2
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.925
Xỉu
1.806
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
5.7 6.4
2-0
10.5 13.5
2-1
9.3 29
3-1
23 86
3-2
36 71
4-2
101 121
4-3
151 151
0-0
6
1-1
5.5
2-2
16.5
3-3
81
4-4
151
AOS
-

VĐQG Nam Phi » 21

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AmaZulu vs Richards Bay hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AmaZulu vs Richards Bay tại VĐQG Nam Phi 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AmaZulu vs Richards Bay hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả AmaZulu vs Richards Bay

AmaZulu AmaZulu
Phút
Richards Bay Richards Bay
Mondli Mbanjwa
Ra sân: Siyanda Hlangabeza
match change
11'
Thabiso Simon Kutumela 1 - 0 match goal
28'
41'
match goal 1 - 1 Sanele Barns
Kiến tạo: Thulani Gumede
60'
match change Lwandle Mabuya
Ra sân: Thembela Sikhakhane
Siphamandla Zikhali
Ra sân: Langelihle Mhlongo
match change
64'
Bayanda Thabede
Ra sân: Athini Maqokola
match change
65'
72'
match change Knox Mutizwa
Ra sân: Lundi Mahala

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật AmaZulu VS Richards Bay

AmaZulu AmaZulu
Richards Bay Richards Bay
6
 
Tổng cú sút
 
15
2
 
Sút trúng cầu môn
 
3
5
 
Phạm lỗi
 
7
4
 
Phạt góc
 
3
7
 
Sút Phạt
 
4
2
 
Việt vị
 
1
46%
 
Kiểm soát bóng
 
54%
0
 
Đánh đầu
 
1
2
 
Cứu thua
 
1
6
 
Cản phá thành công
 
13
5
 
Thử thách
 
8
16
 
Long pass
 
45
2
 
Successful center
 
6
3
 
Sút ra ngoài
 
5
1
 
Cản sút
 
7
6
 
Rê bóng thành công
 
12
5
 
Đánh chặn
 
2
15
 
Ném biên
 
18
355
 
Số đường chuyền
 
394
84%
 
Chuyền chính xác
 
85%
63
 
Pha tấn công
 
81
41
 
Tấn công nguy hiểm
 
50
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
50%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
50%
0
 
Cơ hội lớn
 
1
3
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
4
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
10
33
 
Số pha tranh chấp thành công
 
35
0.32
 
Cú sút trúng đích
 
1.06
10
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
14
12
 
Số quả tạt chính xác
 
18
19
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
23
14
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
12
20
 
Phá bóng
 
19

Đội hình xuất phát

Substitutes

25
Wandile Dube
28
Gustavo Lopes
20
Tebogo Mashigo
15
Mondli Mbanjwa
24
Mason Mushore
35
Asanda Msobe
31
Richard Ofori
22
Bayanda Thabede
19
Siphamandla Zikhali
AmaZulu AmaZulu 3-4-3
4-1-4-1 Richards Bay Richards Bay
1
Mzimela
42
Mthethwa
12
Fillies
5
Allan
4
Hanamub
3
Mhlongo
6
Hlangabe...
14
Radebe
10
Kutumela
27
Ekstein
2
Maqokola
1
Otieno
5
Sikhakha...
25
Mcineka
37
Sbangani
47
Khumalo
6
Mthethwa
30
Barns
36
Zikhali
20
Mthembu
17
Gumede
14
Mahala

Substitutes

77
Luyanda Khumalo
22
Lwandle Mabuya
32
Siphesihle Mtshali
18
Knox Mutizwa
55
Mnqobi Mzobe
45
Baggio Tuli-Ngenovali Nashixwa
35
Thabisa Ndelu
33
Wandile Ngema
19
Siyabonga Nzama
Đội hình dự bị
AmaZulu AmaZulu
Wandile Dube 25
Gustavo Lopes 28
Tebogo Mashigo 20
Mondli Mbanjwa 15
Mason Mushore 24
Asanda Msobe 35
Richard Ofori 31
Bayanda Thabede 22
Siphamandla Zikhali 19
AmaZulu Richards Bay
77 Luyanda Khumalo
22 Lwandle Mabuya
32 Siphesihle Mtshali
18 Knox Mutizwa
55 Mnqobi Mzobe
45 Baggio Tuli-Ngenovali Nashixwa
35 Thabisa Ndelu
33 Wandile Ngema
19 Siyabonga Nzama

Dữ liệu đội bóng:AmaZulu vs Richards Bay

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.67
0.67 Bàn thua 1.33
2.67 Sút trúng cầu môn 3.67
15 Phạm lỗi 11
4.67 Phạt góc 5.33
56.33% Kiểm soát bóng 46.33%
2.67 Thẻ vàng 1.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 0.8
0.9 Bàn thua 1.2
3.5 Sút trúng cầu môn 3.3
11.7 Phạm lỗi 9
4.4 Phạt góc 4.9
45% Kiểm soát bóng 48.2%
2 Thẻ vàng 1

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

AmaZulu (24trận)
Chủ Khách
Richards Bay (23trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
3
2
3
HT-H/FT-T
3
1
2
3
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
2
HT-H/FT-H
1
2
4
3
HT-B/FT-H
1
2
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
3
2
0
HT-B/FT-B
2
1
1
1