Kết quả trận Amedspor vs Isparta 32 Spor, 22h59 ngày 22/10

Vòng 10
22:59 ngày 22/10/2023
Amedspor
Đã kết thúc 2 - 1 (1 - 0)
Isparta 32 Spor
Địa điểm:
Thời tiết: ,

Thổ Nhĩ Kỳ Lig3 » 34

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Amedspor vs Isparta 32 Spor hôm nay ngày 22/10/2023 lúc 22:59 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Amedspor vs Isparta 32 Spor tại Thổ Nhĩ Kỳ Lig3 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Amedspor vs Isparta 32 Spor hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Amedspor vs Isparta 32 Spor

Amedspor Amedspor
Phút
Isparta 32 Spor Isparta 32 Spor
Gokhan Alsan 1 - 0 match goal
28'
50'
match goal 1 - 1 Caner Koca
Gokhan Alsan 2 - 1 match pen
86'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Amedspor VS Isparta 32 Spor

Amedspor Amedspor
Isparta 32 Spor Isparta 32 Spor
6
 
Phạt góc
 
3
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
4
 
Thẻ vàng
 
2
19
 
Tổng cú sút
 
13
5
 
Sút trúng cầu môn
 
4
14
 
Sút ra ngoài
 
9
59%
 
Kiểm soát bóng
 
41%
54%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
46%
87
 
Pha tấn công
 
79
41
 
Tấn công nguy hiểm
 
40

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Amedspor vs Isparta 32 Spor

Chủ 3 trận gần nhất Khách
3 Bàn thắng 3.33
0 Bàn thua 1
6.67 Sút trúng cầu môn 9
13.67 Phạm lỗi 1.33
9.67 Phạt góc 4.33
2.33 Thẻ vàng 2.67
56.33% Kiểm soát bóng 46.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.4 Bàn thắng 1.9
0.4 Bàn thua 1.1
5.5 Sút trúng cầu môn 4.7
12.3 Phạm lỗi 3.2
7.6 Phạt góc 4.5
2.1 Thẻ vàng 2.2
55.3% Kiểm soát bóng 35.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Amedspor (33trận)
Chủ Khách
Isparta 32 Spor (34trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
7
3
3
3
HT-H/FT-T
5
3
7
1
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
1
1
0
0
HT-H/FT-H
2
1
4
5
HT-B/FT-H
0
2
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
2
0
2
HT-B/FT-B
0
5
3
5