Kết quả trận America de Cali vs Independiente Santa Fe, 08h00 ngày 14/02
America de Cali
-0.25 0.76
+0.25 0.94
1.5 1.40
u 0.20
1.96
3.03
2.96
-0.25 0.76
+0.25 0.70
0.75 0.75
u 1.05
2.75
4.75
2
VĐQG Colombia » 15
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá America de Cali vs Independiente Santa Fe hôm nay ngày 14/02/2026 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd America de Cali vs Independiente Santa Fe tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả America de Cali vs Independiente Santa Fe hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả America de Cali vs Independiente Santa Fe
Victor Moreno
Ra sân: Dylan Felipe Borrero Caicedo
Ewil Murillo
Franco FagundezRa sân: Omar Andres Fernandez Frasica
Edwin MosqueraRa sân: Yilmar Velazquez
Nahuel BustosRa sân: Franco Fagundez
Kiến tạo: Omar Andres Bertel Vergara
Manuel Torres JimenezRa sân: Ewil Murillo
Yaicar PerlazaRa sân: Luis Palacios
Ra sân: Jhon Palacios
Emanuel Olivera
Ra sân: Jan Lucumi
Ra sân: Yeison Guzman
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật America de Cali VS Independiente Santa Fe
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:America de Cali vs Independiente Santa Fe
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
America de Cali
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Andres Felipe Mosquera Guardia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 6 | 54 | 7.5 | |
| 11 | Darwin Machis | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 15 | Rafael Andres Carrascal Avilez | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 71 | 61 | 85.92% | 1 | 1 | 88 | 7.1 | |
| 1 | Jean Paulo Fernandes Filho | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 26 | 7.1 | |
| 2 | Marlon Torres | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 54 | 84.38% | 0 | 0 | 73 | 7.3 | |
| 10 | Yeison Guzman | Tiền vệ công | 3 | 0 | 5 | 33 | 30 | 90.91% | 4 | 0 | 53 | 6.9 | |
| 9 | Jorge Daniel Valencia Angulo | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 13 | 7.9 | |
| 30 | Omar Andres Bertel Vergara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 5 | 38 | 31 | 81.58% | 2 | 3 | 62 | 7.7 | |
| 8 | Dylan Felipe Borrero Caicedo | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 1 | 37 | 6.3 | |
| 13 | Mateo Castillo | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 2 | 51 | 44 | 86.27% | 2 | 0 | 72 | 7.4 | |
| 17 | Jan Lucumi | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 3 | 2 | 39 | 6.2 | |
| 6 | Jose Cavadia | Defender | 1 | 0 | 0 | 56 | 47 | 83.93% | 0 | 1 | 61 | 7 | |
| 19 | Jhon Palacios | Defender | 3 | 2 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 2 | 0 | 45 | 6.9 | |
| 25 | Joel Romero | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.5 |
Independiente Santa Fe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Hugo Rodallega Martinez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 3 | 20 | 6.1 | |
| 16 | Daniel Alejandro Torres Rojas | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 0 | 55 | 6.5 | |
| 18 | Emanuel Olivera | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 0 | 50 | 6.5 | |
| 7 | Manuel Torres Jimenez | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 13 | Helibelton Palacios Zapata | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 4 | 3 | 45 | 6.3 | |
| 32 | Christian Mafla | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 2 | 1 | 40 | 6.2 | |
| 8 | Omar Andres Fernandez Frasica | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 7 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 1 | Andres Mosquera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 28 | 71.79% | 0 | 0 | 46 | 6.6 | |
| 19 | Nahuel Bustos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 11 | 7 | |
| 3 | Victor Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 42 | 6.4 | |
| 20 | Yilmar Velazquez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 2 | 30 | 7 | |
| 22 | Edwin Mosquera | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 21 | Ewil Murillo | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 36 | 6.6 | |
| 27 | Yaicar Perlaza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.6 | |
| 14 | Luis Palacios | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 2 | 29 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

