Kết quả trận Anderlecht II vs Red Star Waasland, 21h00 ngày 04/04

Vòng 32
21:00 ngày 04/04/2026
Anderlecht II
? - ? (0 - 0)
Red Star Waasland
Địa điểm:
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
18.5 8.6
2-0
36 7.7
2-1
16.5 86
3-1
46 151
3-2
41 131
4-2
121 31
4-3
141 81
0-0
19
1-1
8.4
2-2
14.5
3-3
51
4-4
151
AOS
-
Tỷ số chính xác hiệp 1
1-0
6.8 3.35
2-0
29 6.3
2-1
29 111
3-1
111 131
3-2
131 131
4-2
- 131
4-3
- -
0-0
3.3
1-1
6.9
2-2
51
3-3
131
AOS
-

Hạng 2 Bỉ » 32

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Anderlecht II vs Red Star Waasland hôm nay ngày 04/04/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Anderlecht II vs Red Star Waasland tại Hạng 2 Bỉ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Anderlecht II vs Red Star Waasland hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Anderlecht II vs Red Star Waasland

Trận đấu chưa có dữ liệu !

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Anderlecht II VS Red Star Waasland

Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Anderlecht II vs Red Star Waasland

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 3
3 Bàn thua 1.33
5 Sút trúng cầu môn 6
15 Phạm lỗi 9.33
4 Phạt góc 7
1.67 Thẻ vàng
54.33% Kiểm soát bóng 63%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 2.6
1.5 Bàn thua 0.8
4.8 Sút trúng cầu môn 6.3
12.6 Phạm lỗi 11.4
4.9 Phạt góc 5.5
1.3 Thẻ vàng 1.1
55.9% Kiểm soát bóng 59.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Anderlecht II (29trận)
Chủ Khách
Red Star Waasland (31trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
5
6
0
HT-H/FT-T
0
3
7
0
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
1
1
1
1
HT-H/FT-H
4
1
0
1
HT-B/FT-H
2
1
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
3
1
1
5
HT-B/FT-B
2
3
0
6