Kết quả trận Anderlecht vs Kortrijk, 00h30 ngày 04/11
Anderlecht
-1.25 1.04
+1.25 0.76
3 0.85
u 0.85
1.41
5.70
4.40
-0.5 1.04
+0.5 0.81
1.25 0.96
u 0.74
VĐQG Bỉ » 1
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Anderlecht vs Kortrijk hôm nay ngày 04/11/2024 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Anderlecht vs Kortrijk tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Anderlecht vs Kortrijk hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Anderlecht vs Kortrijk
Ra sân: Majeed Ashimeru
Kiến tạo: Anders Dreyer
Nacho FerriRa sân: Thierry Ambrose
Iver FossumRa sân: Takuro Kaneko
Roko SimicRa sân: Abdelkahar Kadri
Gilles DewaeleRa sân: Tomoki Takamine
Ra sân: Samuel Ikechukwu Edozie
Ra sân: Kasper Dolberg
Ra sân: Anders Dreyer
Ra sân: Jan-Carlo Simic
Mounaim El IdrissyRa sân: Dion De Neve
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Anderlecht VS Kortrijk
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Anderlecht vs Kortrijk
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Anderlecht
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Mathias Zanka Jorgensen | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 114 | 108 | 94.74% | 0 | 3 | 123 | 7.09 | |
| 23 | Mats Rits | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 70 | 62 | 88.57% | 0 | 0 | 78 | 6.99 | |
| 26 | Colin Coosemans | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 46 | 6.91 | |
| 12 | Kasper Dolberg | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 30 | 8.48 | |
| 36 | Anders Dreyer | Cánh phải | 3 | 1 | 6 | 44 | 35 | 79.55% | 5 | 0 | 67 | 8.53 | |
| 18 | Majeed Ashimeru | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 23 | 23 | 100% | 0 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 7 | Francis Amuzu | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.04 | |
| 10 | Yari Verschaeren | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 43 | 6.74 | |
| 54 | Killian Sardella | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 3 | 55 | 47 | 85.45% | 9 | 0 | 87 | 7.86 | |
| 27 | Samuel Ikechukwu Edozie | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 20 | 19 | 95% | 3 | 0 | 43 | 7.22 | |
| 5 | Moussa Ndiaye | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 94 | 89 | 94.68% | 0 | 0 | 107 | 7.48 | |
| 20 | Luis Vasquez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 8 | 6.11 | |
| 29 | Mario Stroeykens | Tiền vệ công | 3 | 1 | 4 | 68 | 61 | 89.71% | 2 | 1 | 95 | 8.8 | |
| 73 | Amando Lapage | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 6.12 | ||
| 83 | Tristan Degreef | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.01 | ||
| 4 | Jan-Carlo Simic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 74 | 67 | 90.54% | 0 | 3 | 80 | 7.23 |
Kortrijk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Iver Fossum | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 19 | 5.97 | |
| 20 | Gilles Dewaele | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 13 | 6.22 | |
| 68 | Thierry Ambrose | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 14 | 6.01 | |
| 1 | Tom Vandenberghe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 0 | 29 | 5.13 | |
| 27 | Abdoulaye Sissako | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 44 | 6.34 | |
| 7 | Mounaim El Idrissy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.96 | |
| 30 | Takuro Kaneko | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 26 | 5.45 | |
| 23 | Tomoki Takamine | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 17 | 17 | 100% | 1 | 1 | 24 | 6.06 | |
| 24 | Haruya Fujii | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 0 | 53 | 6.18 | |
| 44 | Joao Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 40 | 7.23 | |
| 21 | Roko Simic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.88 | |
| 6 | Nayel Mehssatou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 1 | 0 | 52 | 6.6 | |
| 11 | Dion De Neve | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 3 | 1 | 37 | 6.14 | |
| 10 | Abdelkahar Kadri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 1 | 32 | 5.83 | |
| 26 | Bram Lagae | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 1 | 0 | 50 | 6.08 | |
| 19 | Nacho Ferri | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 5.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

