Kết quả trận Anderlecht vs LaLouviere, 00h45 ngày 16/02
Anderlecht
-0.5 0.72
+0.5 1.06
2.25 0.80
u 0.92
1.72
4.15
3.30
-0.25 0.72
+0.25 0.85
1 0.90
u 0.80
2.27
4.45
2.12
VĐQG Bỉ » 1
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Anderlecht vs LaLouviere hôm nay ngày 16/02/2026 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Anderlecht vs LaLouviere tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Anderlecht vs LaLouviere hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Anderlecht vs LaLouviere
Marcos Hernan Peano
Ra sân: Adriano Bertaccini
Ra sân: Nathan De Cat
Maxence Maisonneuve
Majeed AshimeruRa sân: Thierry Lutonda
Ra sân: Tristan Degreef
Ra sân: Yari Verschaeren
Ra sân: Thorgan Hazard
Wagane Faye
Yllan Okou
Majeed Ashimeru
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Anderlecht VS LaLouviere
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Anderlecht vs LaLouviere
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Anderlecht
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Colin Coosemans | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 31 | 6.52 | |
| 11 | Thorgan Hazard | Forward | 3 | 0 | 2 | 36 | 30 | 83.33% | 9 | 1 | 56 | 6.22 | |
| 10 | Yari Verschaeren | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 42 | 40 | 95.24% | 3 | 0 | 55 | 6.64 | |
| 14 | Danylo Sikan | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.98 | |
| 54 | Killian Sardella | Defender | 2 | 1 | 1 | 64 | 52 | 81.25% | 3 | 2 | 92 | 7.13 | |
| 24 | Enric Llansana | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 2 | 0 | 61 | 6.57 | |
| 91 | Adriano Bertaccini | Forward | 1 | 1 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 24 | 6.65 | |
| 13 | Nathan Saliba | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 27 | 6.25 | |
| 3 | Lucas Hey | Defender | 0 | 0 | 0 | 62 | 57 | 91.94% | 0 | 1 | 71 | 6.83 | |
| 15 | Mihajlo Ilic | Defender | 1 | 1 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 1 | 67 | 7.14 | |
| 7 | Ilay Camara | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 3 | 0 | 34 | 6.29 | |
| 83 | Tristan Degreef | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 0 | 41 | 6.49 | |
| 9 | Mihajlo Cvetkovic | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 99 | Ibrahim Kanate | Forward | 1 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 3 | 0 | 19 | 6.1 | |
| 79 | Ali Maamar | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 60 | 47 | 78.33% | 1 | 2 | 88 | 6.86 | |
| 74 | Nathan De Cat | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 1 | 46 | 6.57 |
LaLouviere
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Marcos Hernan Peano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 18 | 58.06% | 0 | 0 | 49 | 7.95 | |
| 18 | Majeed Ashimeru | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.9 | |
| 15 | Sami Lahssaini | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 47 | 7.32 | |
| 5 | Thierry Lutonda | Defender | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 14 | 6.6 | |
| 4 | Wagane Faye | Defender | 1 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 3 | 48 | 7.24 | |
| 11 | Jordi Liongola | Defender | 1 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 3 | 2 | 40 | 6.2 | |
| 99 | Yllan Okou | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 47 | 7.34 | |
| 7 | Pape Moussa Fall | Forward | 2 | 0 | 0 | 24 | 10 | 41.67% | 1 | 2 | 37 | 6.24 | |
| 13 | Maxence Maisonneuve | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 2 | 47 | 7.11 | |
| 22 | Jerry Afriyie | Forward | 0 | 0 | 2 | 10 | 7 | 70% | 1 | 2 | 22 | 6.51 | |
| 3 | Nolan Gillot | Defender | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 8 | 0 | 57 | 6.99 | |
| 23 | Singa Joel Ito | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 30 | 6.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

