Kết quả trận Anderlecht vs Mechelen, 02h45 ngày 02/11
Anderlecht
-1.25 1.10
+1.25 0.70
3 0.74
u 0.96
1.50
4.70
4.30
-0.25 1.10
+0.25 1.10
1.25 0.86
u 0.84
2.07
4.45
2.27
VĐQG Bỉ » 3
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Anderlecht vs Mechelen hôm nay ngày 02/11/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Anderlecht vs Mechelen tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Anderlecht vs Mechelen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Anderlecht vs Mechelen
1 - 1 Mathis Servais Kiến tạo: Bill Antonio
Kiến tạo: Nilson David Angulo Ramirez
Tommy St JagoRa sân: Bill Antonio
Benito RamanRa sân: Fredrik Hammar
Ra sân: Nathan Saliba
Ra sân: Adriano Bertaccini
Dikeni Salifou
Kiến tạo: Thorgan Hazard
Ra sân: Mihajlo Cvetkovic
Ra sân: Ilay Camara
Ra sân: Nilson David Angulo Ramirez
Bilal BafdiliRa sân: Mathis Servais
Ian StruyfRa sân: Gora Diouf
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Anderlecht VS Mechelen
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Anderlecht vs Mechelen
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Anderlecht
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Colin Coosemans | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 6 | Ludwig Augustinsson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 2 | 0 | 52 | 6.8 | |
| 11 | Thorgan Hazard | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 42 | 35 | 83.33% | 3 | 0 | 51 | 7.5 | |
| 55 | Marco Kana | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 42 | 41 | 97.62% | 0 | 1 | 47 | 6.9 | |
| 91 | Adriano Bertaccini | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 1 | 20 | 7.7 | |
| 13 | Nathan Saliba | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 3 | Lucas Hey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 2 | 38 | 6.8 | |
| 19 | Nilson David Angulo Ramirez | Cánh trái | 3 | 1 | 5 | 31 | 24 | 77.42% | 3 | 2 | 48 | 7.6 | |
| 7 | Ilay Camara | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 2 | 0 | 41 | 6.2 | |
| 9 | Mihajlo Cvetkovic | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 74 | Nathan De Cat | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 0 | 38 | 6.5 |
Mechelen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Lion Lauberbach | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 23 | 6.1 | |
| 6 | Fredrik Hammar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 0 | 46 | 6.9 | |
| 9 | Myron van Brederode | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 31 | 7 | |
| 17 | Mathis Servais | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 26 | 7.6 | |
| 3 | Jose Martinez Marsa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 0 | 43 | 6.5 | |
| 38 | Bill Antonio | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 7 | Therence Koudou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 1 | 0 | 53 | 5.5 | |
| 4 | Gora Diouf | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 2 | 43 | 6.8 | |
| 13 | Nacho Miras | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 23 | 7.2 | |
| 2 | Redouane Halhal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 1 | 50 | 6.6 | |
| 29 | Dikeni Salifou | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 42 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

