Kết quả trận Anderlecht vs Mechelen, 02h45 ngày 02/11

Vòng 13
02:45 ngày 02/11/2025
Anderlecht
Đã kết thúc 3 - 1 (2 - 1)
Mechelen
Địa điểm: Lotto Park
Thời tiết: Nhiều mây, 10℃~11℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-3
1.909
+3
1.826
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.869
Xỉu
1.943
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
9 18
2-0
8.4 31
2-1
8 11.5
3-1
11 21
3-2
21 20
4-2
36 121
4-3
91 151
0-0
19
1-1
8.6
2-2
15
3-3
56
4-4
201
AOS
-

VĐQG Bỉ » 3

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Anderlecht vs Mechelen hôm nay ngày 02/11/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Anderlecht vs Mechelen tại VĐQG Bỉ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Anderlecht vs Mechelen hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Anderlecht vs Mechelen

Anderlecht Anderlecht
Phút
Mechelen Mechelen
Adriano Bertaccini 1 - 0 match goal
12'
20'
match goal 1 - 1 Mathis Servais
Kiến tạo: Bill Antonio
Mihajlo Cvetkovic 2 - 1
Kiến tạo: Nilson David Angulo Ramirez
match goal
25'
Mihajlo Cvetkovic match yellow.png
42'
58'
match change Tommy St Jago
Ra sân: Bill Antonio
58'
match change Benito Raman
Ra sân: Fredrik Hammar
Yari Verschaeren
Ra sân: Nathan Saliba
match change
58'
Mario Stroeykens
Ra sân: Adriano Bertaccini
match change
58'
59'
match yellow.png Dikeni Salifou
Nilson David Angulo Ramirez 3 - 1
Kiến tạo: Thorgan Hazard
match goal
60'
Tristan Degreef
Ra sân: Mihajlo Cvetkovic
match change
71'
Killian Sardella
Ra sân: Ilay Camara
match change
71'
Moussa Ndiaye
Ra sân: Nilson David Angulo Ramirez
match change
75'
85'
match change Bilal Bafdili
Ra sân: Mathis Servais
85'
match change Ian Struyf
Ra sân: Gora Diouf

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Anderlecht VS Mechelen

Anderlecht Anderlecht
Mechelen Mechelen
9
 
Phạt góc
 
2
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
1
19
 
Tổng cú sút
 
7
7
 
Sút trúng cầu môn
 
1
6
 
Sút ra ngoài
 
4
6
 
Cản sút
 
2
7
 
Sút Phạt
 
14
44%
 
Kiểm soát bóng
 
56%
55%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
45%
418
 
Số đường chuyền
 
534
80%
 
Chuyền chính xác
 
85%
14
 
Phạm lỗi
 
7
1
 
Việt vị
 
3
21
 
Đánh đầu
 
19
10
 
Đánh đầu thành công
 
10
0
 
Cứu thua
 
4
10
 
Rê bóng thành công
 
8
7
 
Đánh chặn
 
13
16
 
Ném biên
 
27
1
 
Dội cột/xà
 
0
18
 
Cản phá thành công
 
12
5
 
Thử thách
 
12
5
 
Successful center
 
4
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
28
 
Long pass
 
25
102
 
Pha tấn công
 
99
55
 
Tấn công nguy hiểm
 
41

Đội hình xuất phát

Substitutes

29
Mario Stroeykens
10
Yari Verschaeren
54
Killian Sardella
83
Tristan Degreef
5
Moussa Ndiaye
16
Mads Juhl Kikkenborg
24
Enric Llansana
79
Ali Maamar
20
Luis Vasquez
Anderlecht Anderlecht 4-2-3-1
3-4-3 Mechelen Mechelen
26
Cooseman...
6
Augustin...
55
Kana
3
Hey
7
Camara
74
Cat
13
Saliba
19
Ramirez
91
Bertacci...
11
Hazard
9
Cvetkovi...
13
Miras
7
Koudou
2
Halhal
4
Diouf
38
Antonio
6
Hammar
29
Salifou
3
Marsa
17
Servais
20
Lauberba...
9
Brederod...

Substitutes

33
Tommy St Jago
14
Benito Raman
18
Ian Struyf
11
Bilal Bafdili
15
Tijn Van Ingelgom
22
Lovro Golic
44
Xander van der Velde
34
Xavi Everaert
Đội hình dự bị
Anderlecht Anderlecht
Mario Stroeykens 29
Yari Verschaeren 10
Killian Sardella 54
Tristan Degreef 83
Moussa Ndiaye 5
Mads Juhl Kikkenborg 16
Enric Llansana 24
Ali Maamar 79
Luis Vasquez 20
Anderlecht Mechelen
33 Tommy St Jago
14 Benito Raman
18 Ian Struyf
11 Bilal Bafdili
15 Tijn Van Ingelgom
22 Lovro Golic
44 Xander van der Velde
34 Xavi Everaert

Dữ liệu đội bóng:Anderlecht vs Mechelen

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 0.67
2.67 Bàn thua 2
7 Sút trúng cầu môn 2.33
13.33 Phạm lỗi 6.67
4.67 Phạt góc 4.67
1 Thẻ vàng 0.67
59.33% Kiểm soát bóng 54%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.2 Bàn thắng 1.4
1.6 Bàn thua 1.5
6.2 Sút trúng cầu môn 3.6
14.8 Phạm lỗi 11
5.8 Phạt góc 3.9
2.2 Thẻ vàng 1.5
53.7% Kiểm soát bóng 49.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Anderlecht (43trận)
Chủ Khách
Mechelen (34trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
7
6
5
5
HT-H/FT-T
4
3
1
2
HT-B/FT-T
1
1
1
0
HT-T/FT-H
1
2
2
2
HT-H/FT-H
4
3
3
1
HT-B/FT-H
0
1
1
1
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
0
2
2
1
HT-B/FT-B
4
4
1
5

Anderlecht Anderlecht
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
26 Colin Coosemans Thủ môn 0 0 0 11 7 63.64% 0 0 12 6.5
6 Ludwig Augustinsson Hậu vệ cánh trái 0 0 0 36 29 80.56% 2 0 52 6.8
11 Thorgan Hazard Tiền vệ công 1 1 3 42 35 83.33% 3 0 51 7.5
55 Marco Kana Trung vệ 1 0 0 42 41 97.62% 0 1 47 6.9
91 Adriano Bertaccini Tiền đạo cắm 3 1 0 12 10 83.33% 2 1 20 7.7
13 Nathan Saliba Tiền vệ trụ 2 0 0 25 19 76% 0 0 37 6.8
3 Lucas Hey Trung vệ 0 0 0 34 29 85.29% 0 2 38 6.8
19 Nilson David Angulo Ramirez Cánh trái 3 1 5 31 24 77.42% 3 2 48 7.6
7 Ilay Camara Hậu vệ cánh phải 2 1 0 29 24 82.76% 2 0 41 6.2
9 Mihajlo Cvetkovic Tiền đạo cắm 3 2 0 10 5 50% 0 0 17 6.8
74 Nathan De Cat Tiền vệ trụ 0 0 1 33 24 72.73% 0 0 38 6.5

Mechelen Mechelen
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
20 Lion Lauberbach Tiền đạo cắm 1 0 0 17 13 76.47% 0 0 23 6.1
6 Fredrik Hammar Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 32 25 78.13% 1 0 46 6.9
9 Myron van Brederode Cánh trái 0 0 2 21 17 80.95% 0 0 31 7
17 Mathis Servais Tiền vệ công 1 1 0 19 15 78.95% 1 0 26 7.6
3 Jose Martinez Marsa Trung vệ 0 0 0 29 24 82.76% 1 0 43 6.5
38 Bill Antonio Cánh phải 1 0 1 12 7 58.33% 0 0 31 6.5
7 Therence Koudou Hậu vệ cánh phải 0 0 0 33 22 66.67% 1 0 53 5.5
4 Gora Diouf Trung vệ 0 0 0 35 31 88.57% 0 2 43 6.8
13 Nacho Miras Thủ môn 0 0 0 14 13 92.86% 0 0 23 7.2
2 Redouane Halhal Trung vệ 0 0 0 42 37 88.1% 0 1 50 6.6
29 Dikeni Salifou Midfielder 0 0 0 32 30 93.75% 0 0 42 6.4

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ