Kết quả trận Anderlecht vs Oud Heverlee, 02h45 ngày 01/03
Anderlecht
-0.5 0.72
+0.5 1.06
2.5 0.82
u 0.90
1.72
3.65
3.70
-0.25 0.72
+0.25 0.94
1.25 1.10
u 0.60
2.3
5
2.25
VĐQG Bỉ » 3
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Anderlecht vs Oud Heverlee hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Anderlecht vs Oud Heverlee tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Anderlecht vs Oud Heverlee hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Anderlecht vs Oud Heverlee
0 - 1 Oscar Gil Regano
Oscar Gil Regano Goal awarded
Thibaud Verlinden
Davis OpokuRa sân: Oscar Gil Regano
Noe DussenneRa sân: Henok Teklab
Davis Opoku
Kiến tạo: Thorgan Hazard
Siebi SchrijversRa sân: Lukasz Lakomy
Mathieu MaertensRa sân: Thibaud Verlinden
Birger Verstraete
Ra sân: Nathan Saliba
Noe Dussenne
Ra sân: Thorgan Hazard
Sory KabaRa sân: Youssef Maziz
Ra sân: Mihajlo Cvetkovic
Ra sân: Tristan Degreef
Ra sân: Ilay Camara
Kiến tạo: Nathan De Cat
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Anderlecht VS Oud Heverlee
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Anderlecht vs Oud Heverlee
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Anderlecht
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Colin Coosemans | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 25 | 6.26 | |
| 6 | Ludwig Augustinsson | Defender | 1 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 2 | 2 | 46 | 6.4 | |
| 11 | Thorgan Hazard | Forward | 1 | 1 | 2 | 31 | 29 | 93.55% | 7 | 0 | 45 | 8.47 | |
| 93 | Moussa Diarra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 2 | 43 | 6.95 | |
| 24 | Enric Llansana | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 47 | 37 | 78.72% | 0 | 4 | 57 | 7.22 | |
| 13 | Nathan Saliba | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 2 | 1 | 40 | 6.69 | |
| 15 | Mihajlo Ilic | Defender | 1 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 4 | 36 | 6.59 | |
| 7 | Ilay Camara | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 2 | 0 | 53 | 6.67 | |
| 83 | Tristan Degreef | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 3 | 0 | 38 | 6.3 | |
| 9 | Mihajlo Cvetkovic | Forward | 1 | 1 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 2 | 30 | 7.96 | |
| 74 | Nathan De Cat | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 1 | 1 | 32 | 6.3 |
Oud Heverlee
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Noe Dussenne | Defender | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.02 | |
| 8 | Siebi Schrijvers | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 4 | Birger Verstraete | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 38 | 5.9 | |
| 33 | Mathieu Maertens | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 16 | Maxence Prevot | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 0 | 30 | 5.24 | |
| 7 | Thibaud Verlinden | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 4 | 0 | 25 | 5.98 | |
| 10 | Youssef Maziz | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 7 | 2 | 40 | 5.9 | |
| 28 | Ewoud Pletinckx | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 1 | 41 | 5.34 | |
| 27 | Oscar Gil Regano | Defender | 2 | 1 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 1 | 21 | 7.59 | |
| 30 | Takahiro Akimoto | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 28 | 6.2 | |
| 24 | Lukasz Lakomy | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 1 | 0 | 34 | 5.88 | |
| 34 | Roggerio Nyakossi | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 33 | 5.8 | |
| 19 | Chukwubuikem Ikwuemesi | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 2 | 3 | 18 | 6.36 | |
| 14 | Henok Teklab | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 2 | 20 | 6.38 | |
| 99 | Davis Opoku | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 11 | 5.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

