Kết quả trận Anderlecht vs Oud Heverlee, 01h45 ngày 11/08

Vòng 3
01:45 ngày 11/08/2024
Anderlecht
Đã kết thúc 1 - 1 (1 - 1)
Oud Heverlee
Địa điểm: Lotto Park
Thời tiết: Trong lành, 21℃~22℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.5
1.8
+1.5
2.02
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.8
Xỉu
2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
9 15
2-0
9.8 27
2-1
7.6 16
3-1
12.5 34
3-2
20 27
4-2
42 135
4-3
105 200
0-0
16.5
1-1
7.4
2-2
13.5
3-3
50
4-4
225
AOS
16.5

VĐQG Bỉ » 1

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Anderlecht vs Oud Heverlee hôm nay ngày 11/08/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Anderlecht vs Oud Heverlee tại VĐQG Bỉ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Anderlecht vs Oud Heverlee hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Anderlecht vs Oud Heverlee

Anderlecht Anderlecht
Phút
Oud Heverlee Oud Heverlee
Jan-Carlo Simic match yellow.png
25'
Kasper Dolberg 1 - 0
Kiến tạo: Mario Stroeykens
match goal
35'
Killian Sardella match yellow.png
38'
43'
match goal 1 - 1 Mathieu Maertens
Kiến tạo: Siebi Schrijvers
50'
match yellow.png William Balikwisha
Francis Amuzu
Ra sân: Majeed Ashimeru
match change
60'
61'
match yellow.png Hamza Mendyl
62'
match change Youssef Maziz
Ra sân: William Balikwisha
62'
match change Oscar Gil Regano
Ra sân: Thibault Vlietinck
Luis Vasquez
Ra sân: Mario Stroeykens
match change
68'
74'
match change Ezechiel Banzuzi
Ra sân: Hamza Mendyl
74'
match change Chukwubuikem Ikwuemesi
Ra sân: Mathieu Maertens
Ludwig Augustinsson
Ra sân: Moussa Ndiaye
match change
82'
84'
match change Mickael Biron
Ra sân: Birger Verstraete
Luis Vasquez match yellow.png
85'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Anderlecht VS Oud Heverlee

Anderlecht Anderlecht
Oud Heverlee Oud Heverlee
9
 
Phạt góc
 
4
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
3
 
Thẻ vàng
 
2
18
 
Tổng cú sút
 
10
2
 
Sút trúng cầu môn
 
4
16
 
Sút ra ngoài
 
6
7
 
Cản sút
 
2
60%
 
Kiểm soát bóng
 
40%
63%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
37%
423
 
Số đường chuyền
 
286
87%
 
Chuyền chính xác
 
77%
10
 
Phạm lỗi
 
14
0
 
Việt vị
 
2
3
 
Cứu thua
 
1
18
 
Rê bóng thành công
 
8
4
 
Đánh chặn
 
6
21
 
Ném biên
 
24
20
 
Cản phá thành công
 
12
8
 
Thử thách
 
6
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
20
 
Long pass
 
21
89
 
Pha tấn công
 
65
61
 
Tấn công nguy hiểm
 
42

Đội hình xuất phát

Substitutes

7
Francis Amuzu
20
Luis Vasquez
6
Ludwig Augustinsson
16
Mads Juhl Kikkenborg
63
Timon Maurice Vanhoutte
25
Thomas Foket
71
Nunzio Engwanda
32
Nilson David Angulo Ramirez
61
Kristian Malt Arnstad
74
Nathan De Cat
Anderlecht Anderlecht 4-3-3
3-4-2-1 Oud Heverlee Oud Heverlee
26
Cooseman...
5
Ndiaye
17
Leoni
4
Simic
54
Sardella
29
Stroeyke...
23
Rits
18
Ashimeru
10
Verschae...
12
Dolberg
36
Dreyer
1
Leysen
23
Schingti...
28
Pletinck...
30
Akimoto
77
Vlietinc...
8
Schrijve...
4
Verstrae...
20
Mendyl
33
Maertens
21
Balikwis...
15
N’dri

Substitutes

27
Oscar Gil Regano
10
Youssef Maziz
6
Ezechiel Banzuzi
19
Chukwubuikem Ikwuemesi
22
Mickael Biron
61
Owen Jochmans
25
Manuel Osifo
17
Suphanat Mueanta
11
Nachon Nsingi
7
Jon Dagur Thorsteinsson
Đội hình dự bị
Anderlecht Anderlecht
Francis Amuzu 7
Luis Vasquez 20
Ludwig Augustinsson 6
Mads Juhl Kikkenborg 16
Timon Maurice Vanhoutte 63
Thomas Foket 25
Nunzio Engwanda 71
Nilson David Angulo Ramirez 32
Kristian Malt Arnstad 61
Nathan De Cat 74
Anderlecht Oud Heverlee
27 Oscar Gil Regano
10 Youssef Maziz
6 Ezechiel Banzuzi
19 Chukwubuikem Ikwuemesi
22 Mickael Biron
61 Owen Jochmans
25 Manuel Osifo
17 Suphanat Mueanta
11 Nachon Nsingi
7 Jon Dagur Thorsteinsson

Dữ liệu đội bóng:Anderlecht vs Oud Heverlee

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1
2 Bàn thua 0.33
5.67 Sút trúng cầu môn 4.33
15.67 Phạm lỗi 13
4.67 Phạt góc 5.33
4 Thẻ vàng 2
54% Kiểm soát bóng 50%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 1.3
1.4 Bàn thua 1.4
5.6 Sút trúng cầu môn 4.3
15.2 Phạm lỗi 14
6.2 Phạt góc 5.7
2.6 Thẻ vàng 3
55.3% Kiểm soát bóng 44.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Anderlecht (41trận)
Chủ Khách
Oud Heverlee (32trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
7
5
2
5
HT-H/FT-T
4
3
2
3
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
1
2
2
0
HT-H/FT-H
4
3
3
2
HT-B/FT-H
0
1
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
0
2
1
4
HT-B/FT-B
4
4
6
1

Anderlecht Anderlecht
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
23 Mats Rits Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 41 30 73.17% 1 0 53 7.1
26 Colin Coosemans Thủ môn 0 0 0 32 30 93.75% 0 0 37 7
6 Ludwig Augustinsson Hậu vệ cánh trái 0 0 0 3 3 100% 0 0 6 6.8
12 Kasper Dolberg Tiền đạo cắm 5 2 1 11 6 54.55% 1 1 24 7.3
36 Anders Dreyer Cánh phải 5 0 4 25 20 80% 8 0 46 7.5
18 Majeed Ashimeru Tiền vệ trụ 1 0 0 27 27 100% 0 0 38 6.4
7 Francis Amuzu Cánh trái 4 0 0 7 6 85.71% 5 1 17 7
10 Yari Verschaeren Tiền vệ công 1 0 1 39 35 89.74% 6 0 66 7.6
54 Killian Sardella Hậu vệ cánh phải 0 0 4 42 36 85.71% 5 0 73 7.6
5 Moussa Ndiaye Hậu vệ cánh trái 0 0 2 50 44 88% 1 0 73 7.3
20 Luis Vasquez Tiền đạo cắm 0 0 0 5 5 100% 0 1 9 6.5
17 Theo Leoni Tiền vệ trụ 1 0 1 53 49 92.45% 0 0 64 6.9
29 Mario Stroeykens Tiền vệ công 1 0 2 38 34 89.47% 1 0 47 7.5
4 Jan-Carlo Simic Trung vệ 1 0 0 50 41 82% 0 3 63 6.8

Oud Heverlee Oud Heverlee
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
8 Siebi Schrijvers Tiền vệ trụ 1 0 3 31 27 87.1% 2 0 41 7.3
4 Birger Verstraete Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 28 23 82.14% 0 0 40 7.1
33 Mathieu Maertens Tiền vệ công 2 2 0 14 6 42.86% 1 1 27 6.6
10 Youssef Maziz Tiền vệ công 1 0 0 13 9 69.23% 3 1 18 6.6
20 Hamza Mendyl Hậu vệ cánh trái 0 0 1 26 24 92.31% 2 0 46 7.3
77 Thibault Vlietinck Hậu vệ cánh phải 0 0 0 14 12 85.71% 2 1 36 6.4
21 William Balikwisha Tiền vệ công 1 0 0 16 12 75% 1 0 31 6.2
28 Ewoud Pletinckx Trung vệ 0 0 0 23 19 82.61% 0 0 31 6.9
15 Konan Ignace Jocelyn N’dri Cánh phải 2 1 0 10 6 60% 1 1 23 6.3
22 Mickael Biron Tiền đạo cắm 0 0 0 4 3 75% 0 0 4 6.6
27 Oscar Gil Regano Hậu vệ cánh phải 0 0 0 9 4 44.44% 2 2 19 6.5
30 Takahiro Akimoto Tiền vệ trái 2 1 0 33 26 78.79% 0 1 49 7.3
1 Tobe Leysen Thủ môn 0 0 1 29 19 65.52% 0 0 40 7.1
19 Chukwubuikem Ikwuemesi Tiền đạo cắm 1 0 0 1 1 100% 0 0 6 6.5
6 Ezechiel Banzuzi Tiền vệ trụ 0 0 1 3 3 100% 1 0 9 6.7
23 Joel Schingtienne Trung vệ 0 0 0 32 25 78.13% 0 0 50 6.4

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ