Kết quả trận Anderlecht vs Oud Heverlee, 01h45 ngày 11/08
Anderlecht
-0.75 0.85
+0.75 0.95
3 0.80
u 0.90
1.65
4.00
3.90
-0.25 0.85
+0.25 1.00
1.25 0.90
u 0.80
VĐQG Bỉ » 1
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Anderlecht vs Oud Heverlee hôm nay ngày 11/08/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Anderlecht vs Oud Heverlee tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Anderlecht vs Oud Heverlee hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Anderlecht vs Oud Heverlee
Kiến tạo: Mario Stroeykens
1 - 1 Mathieu Maertens Kiến tạo: Siebi Schrijvers
William Balikwisha
Ra sân: Majeed Ashimeru
Hamza Mendyl
Youssef MazizRa sân: William Balikwisha
Oscar Gil ReganoRa sân: Thibault Vlietinck
Ra sân: Mario Stroeykens
Ezechiel BanzuziRa sân: Hamza Mendyl
Chukwubuikem IkwuemesiRa sân: Mathieu Maertens
Ra sân: Moussa Ndiaye
Mickael BironRa sân: Birger Verstraete
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Anderlecht VS Oud Heverlee
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Anderlecht vs Oud Heverlee
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Anderlecht
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Mats Rits | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 41 | 30 | 73.17% | 1 | 0 | 53 | 7.1 | |
| 26 | Colin Coosemans | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 37 | 7 | |
| 6 | Ludwig Augustinsson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.8 | |
| 12 | Kasper Dolberg | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 1 | 24 | 7.3 | |
| 36 | Anders Dreyer | Cánh phải | 5 | 0 | 4 | 25 | 20 | 80% | 8 | 0 | 46 | 7.5 | |
| 18 | Majeed Ashimeru | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 27 | 100% | 0 | 0 | 38 | 6.4 | |
| 7 | Francis Amuzu | Cánh trái | 4 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 5 | 1 | 17 | 7 | |
| 10 | Yari Verschaeren | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 6 | 0 | 66 | 7.6 | |
| 54 | Killian Sardella | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 4 | 42 | 36 | 85.71% | 5 | 0 | 73 | 7.6 | |
| 5 | Moussa Ndiaye | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 50 | 44 | 88% | 1 | 0 | 73 | 7.3 | |
| 20 | Luis Vasquez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.5 | |
| 17 | Theo Leoni | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 0 | 64 | 6.9 | |
| 29 | Mario Stroeykens | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 38 | 34 | 89.47% | 1 | 0 | 47 | 7.5 | |
| 4 | Jan-Carlo Simic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 50 | 41 | 82% | 0 | 3 | 63 | 6.8 |
Oud Heverlee
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Siebi Schrijvers | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 31 | 27 | 87.1% | 2 | 0 | 41 | 7.3 | |
| 4 | Birger Verstraete | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 40 | 7.1 | |
| 33 | Mathieu Maertens | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 1 | 1 | 27 | 6.6 | |
| 10 | Youssef Maziz | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 3 | 1 | 18 | 6.6 | |
| 20 | Hamza Mendyl | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 2 | 0 | 46 | 7.3 | |
| 77 | Thibault Vlietinck | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 1 | 36 | 6.4 | |
| 21 | William Balikwisha | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 31 | 6.2 | |
| 28 | Ewoud Pletinckx | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 15 | Konan Ignace Jocelyn N’dri | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 1 | 23 | 6.3 | |
| 22 | Mickael Biron | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 27 | Oscar Gil Regano | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 2 | 2 | 19 | 6.5 | |
| 30 | Takahiro Akimoto | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 1 | 49 | 7.3 | |
| 1 | Tobe Leysen | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 0 | 40 | 7.1 | |
| 19 | Chukwubuikem Ikwuemesi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 6 | Ezechiel Banzuzi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 23 | Joel Schingtienne | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 50 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

