Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Anderlecht vs Royal Antwerp, 02h30 ngày 06/02
Anderlecht 2
0.85
0.99
1.10
0.67
1.67
3.40
5.00
1.01
0.83
0.83
0.97
Cúp Quốc Gia Bỉ
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Anderlecht vs Royal Antwerp hôm nay ngày 06/02/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Anderlecht vs Royal Antwerp tại Cúp Quốc Gia Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Anderlecht vs Royal Antwerp hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Anderlecht vs Royal Antwerp
Andreas Verstraeten
0 - 1 Vincent Janssen Kiến tạo: Daam Foulon
Ra sân: Tristan Degreef
Ra sân: Ibrahim Kanate
Christopher Scott
Semm RendersRa sân: Thibo Somers
Ra sân: Adriano Bertaccini

Marwan Al-SahafiRa sân:
Youssef HamdaouiRa sân: Dennis Praet
Ra sân: Coba Gomez da Costa
Isaac BabadiRa sân: Andreas Verstraeten
Anthony ValenciaRa sân: Gerard Vandeplas
Taishi Brandon Nozawa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Anderlecht VS Royal Antwerp
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Anderlecht vs Royal Antwerp
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Anderlecht
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Colin Coosemans | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 0 | 1 | 37 | 6.8 | |
| 11 | Thorgan Hazard | Forward | 2 | 0 | 3 | 36 | 26 | 72.22% | 12 | 0 | 59 | 6.9 | |
| 93 | Moussa Diarra | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 6 | 51 | 6.8 | |
| 10 | Yari Verschaeren | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 54 | Killian Sardella | Defender | 1 | 0 | 2 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 0 | 60 | 6 | |
| 91 | Adriano Bertaccini | Forward | 3 | 0 | 2 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 1 | 31 | 6 | |
| 13 | Nathan Saliba | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 2 | 4 | 49 | 7.1 | |
| 3 | Lucas Hey | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 1 | 52 | 6.5 | |
| 83 | Tristan Degreef | Midfielder | 4 | 0 | 3 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 35 | 6.5 | |
| 99 | Ibrahim Kanate | Forward | 3 | 0 | 4 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 1 | 37 | 7.2 | |
| 79 | Ali Maamar | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 32 | 20 | 62.5% | 2 | 1 | 58 | 5.9 | |
| 74 | Nathan De Cat | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 2 | 60 | 7.2 | |
| 77 | Coba Gomez da Costa | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.4 |
Royal Antwerp
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 78 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 19 | 6.9 | |||
| 8 | Dennis Praet | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 1 | 1 | 42 | 6.6 | |
| 18 | Vincent Janssen | Forward | 1 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 19 | 7.6 | |
| 30 | Christopher Scott | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 5 | Daam Foulon | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 14 | 5 | 35.71% | 7 | 2 | 43 | 7.5 | |
| 24 | Thibo Somers | Forward | 1 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 1 | 2 | 43 | 6.7 | |
| 41 | Taishi Brandon Nozawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 6 | 23.08% | 0 | 0 | 34 | 7 | |
| 33 | Zeno Van Den Bosch | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 7 | 38.89% | 0 | 5 | 31 | 7.3 | |
| 4 | Yuto Tsunashima | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 2 | 35 | 7 | |
| 79 | Gerard Vandeplas | Forward | 2 | 1 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 2 | 24 | 6.5 | |
| 21 | Andreas Verstraeten | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 3 | 46 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

