Kết quả trận Angers vs Lille, 23h15 ngày 22/02
Angers
+0.75 0.82
-0.75 1.06
2.5 1.01
u 0.79
4.00
1.80
3.30
+0.25 0.82
-0.25 1.02
1 0.93
u 0.85
4.4
2.37
2.11
Ligue 1 » 29
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Angers vs Lille hôm nay ngày 22/02/2026 lúc 23:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Angers vs Lille tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Angers vs Lille hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Angers vs Lille
Nathan Ngoy
0 - 1 Olivier Giroud
Ra sân: Haris Belkbela
Hakon Arnar HaraldssonRa sân: Gaetan Perrin
Ra sân: Jacques Ekomie
Ra sân: Louis Mouton
Ngal Ayel MukauRa sân: Olivier Giroud
Nabil BentalebRa sân: Felix Correia
Romain PerraudRa sân: Calvin Verdonk
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Angers VS Lille
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Angers vs Lille
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Angers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Branco van den Boomen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 1 | 0 | 35 | 6.48 | |
| 93 | Haris Belkbela | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 25 | 5.99 | |
| 21 | Jordan Lefort | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 43 | 5.58 | |
| 12 | Herve Kouakou Koffi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 2 | 23 | 6.65 | |
| 9 | Goduine Koyalipou | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 2 | 11 | 6.06 | |
| 4 | Ousmane Camara | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 0 | 42 | 6.17 | |
| 3 | Jacques Ekomie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 31 | 5.85 | |
| 6 | Louis Mouton | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 27 | 6.28 | |
| 14 | Yassin Belkhdim | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 16 | 6.04 | |
| 7 | Mohamed Amine Sbai | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 20 | 6.14 | |
| 27 | Lilian Raolisoa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 1 | 26 | 6 |
Lille
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Benjamin Andre | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 36 | 6.62 | |
| 9 | Olivier Giroud | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.94 | |
| 23 | Aissa Mandi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 66 | 63 | 95.45% | 0 | 2 | 69 | 6.89 | |
| 24 | Calvin Verdonk | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 2 | 0 | 52 | 6.48 | |
| 28 | Gaetan Perrin | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 15 | 14 | 93.33% | 3 | 0 | 24 | 6.97 | |
| 1 | Berke Ozer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 19 | 6.42 | |
| 7 | Matias Fernandez Pardo | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 22 | 6.24 | |
| 27 | Felix Correia | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 1 | 0 | 41 | 6.26 | |
| 3 | Nathan Ngoy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 0 | 51 | 6.43 | |
| 22 | Tiago Santos Carvalho | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 1 | 32 | 7.05 | |
| 32 | Ayyoub Bouaddi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 1 | 0 | 24 | 6.88 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

