Kết quả trận Angers vs Marseille, 03h05 ngày 18/01
Angers
+1 0.81
-1 1.07
2.5 0.10
u 5.00
4.70
1.57
3.78
+0.25 0.81
-0.25 0.73
1 0.70
u 1.10
5.5
2.1
2.38
Ligue 1 » 25
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Angers vs Marseille hôm nay ngày 18/01/2026 lúc 03:05 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Angers vs Marseille tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Angers vs Marseille hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Angers vs Marseille
0 - 1 Amine Gouiri Kiến tạo: Michael Murillo
0 - 2 Mason Greenwood Kiến tạo: Emerson Palmieri dos Santos
0 - 3 Hamed Junior Traore Kiến tạo: Emerson Palmieri dos Santos
0 - 4 Timothy Weah Kiến tạo: Hamed Junior Traore
Igor PaixaoRa sân: Hamed Junior Traore
Pierre-Emerick AubameyangRa sân: Amine Gouiri
Ra sân: Prosper Peter
Ra sân: Marius Courcoul
Matthew ORileyRa sân: Mason Greenwood
Pierre-Emerick Aubameyang
Ra sân: Louis Mouton
Ra sân: Mohamed Amine Sbai
Adilson Angel Abreu de Almeida GomesRa sân: Bilal Nadir
Ra sân: Carlens Arcus
1 - 5 Igor Paixao Kiến tạo: Pierre Emile Hojbjerg
Kiến tạo: Harouna Djibirin
Arthur VermeerenRa sân: Emerson Palmieri dos Santos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Angers VS Marseille
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Angers vs Marseille
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Angers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 93 | Haris Belkbela | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 26 | 5.66 | |
| 2 | Carlens Arcus | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 2 | 0 | 27 | 5.71 | |
| 21 | Jordan Lefort | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 14 | 5.35 | |
| 12 | Herve Kouakou Koffi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 16 | 5.67 | |
| 4 | Ousmane Camara | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 21 | 5.83 | |
| 3 | Jacques Ekomie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 22 | 5.55 | |
| 6 | Louis Mouton | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 24 | 6.22 | |
| 14 | Yassin Belkhdim | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 17 | 5.96 | |
| 7 | Mohamed Amine Sbai | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 32 | 6.83 | |
| 5 | Marius Courcoul | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 15 | 5.56 | |
| 35 | Prosper Peter | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 11 | 5.88 |
Marseille
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Emerson Palmieri dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 25 | 24 | 96% | 3 | 0 | 39 | 7.82 | |
| 23 | Pierre Emile Hojbjerg | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 66 | 62 | 93.94% | 0 | 0 | 68 | 6.5 | |
| 1 | Geronimo Rulli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 35 | 6.33 | |
| 62 | Michael Murillo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 44 | 44 | 100% | 1 | 0 | 55 | 7.1 | |
| 32 | Facundo Medina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 67 | 93.06% | 0 | 1 | 77 | 6.47 | |
| 9 | Amine Gouiri | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 29 | 8.05 | |
| 20 | Hamed Junior Traore | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 27 | 27 | 100% | 1 | 0 | 40 | 8.06 | |
| 10 | Mason Greenwood | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 36 | 7.54 | |
| 22 | Timothy Weah | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 0 | 31 | 7.67 | |
| 5 | Leonardo Balerdi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 81 | 78 | 96.3% | 0 | 0 | 88 | 6.44 | |
| 26 | Bilal Nadir | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 1 | 53 | 6.82 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

