Kết quả trận Angers vs Metz, 23h15 ngày 01/02
Angers
-0.25 0.85
+0.25 1.03
2.5 1.09
u 0.77
2.05
3.30
3.30
-0.25 0.85
+0.25 0.70
1 1.04
u 0.80
2.68
4.05
2.02
Ligue 1 » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Angers vs Metz hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 23:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Angers vs Metz tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Angers vs Metz hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Angers vs Metz
Jean-Philippe Gbamin
Jean-Philippe Gbamin Card changed
Kiến tạo: Carlens Arcus
Fode Ballo Toure
Ra sân: Jacques Ekomie
Jessy DeminguetRa sân: Believe Munongo
Ra sân: Haris Belkbela
Maxime ColinRa sân: Fode Ballo Toure
Alpha ToureRa sân: Gauthier Hein
Terry Yegbe
Giorgi AbuashviliRa sân: Boubacar Traore
Ra sân: Prosper Peter
Ra sân: Branco van den Boomen
Ra sân: Mohamed Amine Sbai
Nathan MbalaRa sân: Kouao Kouao Koffi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Angers VS Metz
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Angers vs Metz
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Angers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Branco van den Boomen | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 54 | 52 | 96.3% | 1 | 0 | 63 | 6.57 | |
| 93 | Haris Belkbela | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 0 | 45 | 6.46 | |
| 2 | Carlens Arcus | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 38 | 37 | 97.37% | 2 | 0 | 48 | 7.09 | |
| 21 | Jordan Lefort | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 0 | 46 | 6.59 | |
| 12 | Herve Kouakou Koffi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.44 | |
| 4 | Ousmane Camara | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 42 | 100% | 1 | 2 | 52 | 6.97 | |
| 3 | Jacques Ekomie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 3 | 0 | 49 | 6.91 | |
| 6 | Louis Mouton | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 32 | 7.46 | |
| 14 | Yassin Belkhdim | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 3 | 0 | 42 | 7.02 | |
| 7 | Mohamed Amine Sbai | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 1 | 0 | 37 | 6.02 | |
| 35 | Prosper Peter | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 16 | 6.49 |
Metz
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Benjamin Stambouli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 32 | 6.28 | |
| 5 | Jean-Philippe Gbamin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 5.15 | |
| 30 | Habib Diallo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 14 | 6.02 | |
| 10 | Gauthier Hein | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 29 | 5.71 | |
| 97 | Fode Ballo Toure | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.09 | |
| 39 | Kouao Kouao Koffi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 36 | 5.82 | |
| 7 | Giorgi Tsitaishvili | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 17 | 5.82 | |
| 8 | Boubacar Traore | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 22 | 6.34 | |
| 15 | Terry Yegbe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 22 | 5.93 | |
| 1 | Jonathan Fischer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 17 | 6.28 | |
| 33 | Believe Munongo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 26 | 6.31 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

