Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Angiêri vs Burkina Faso, 00h30 ngày 29/12
Angiêri
0.90
0.90
0.92
0.82
1.85
3.40
4.50
1.07
0.75
0.71
1.09
CAN Cup
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Angiêri vs Burkina Faso hôm nay ngày 29/12/2025 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Angiêri vs Burkina Faso tại CAN Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Angiêri vs Burkina Faso hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Angiêri vs Burkina Faso
Gustavo Sangare Card changed
Gustavo Sangare
Ra sân: Jaouen Hadjam
Pierre Kabore
Georgi MinoungouRa sân: Mohamed Zougrana
Ra sân: Samir Sophian Chergui
Ra sân: Riyad Mahrez
Lassina TraoreRa sân: Pierre Kabore
Saidou SimporeRa sân: Steeve Yago
Cyriaque IrieRa sân: Gustavo Sangare
Ra sân: Mohamed Amoura
Ra sân: Ismael Bennacer
Edmond Tapsoba
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Angiêri VS Burkina Faso
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Angiêri vs Burkina Faso
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Angiêri
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Aissa Mandi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.54 | |
| 7 | Riyad Mahrez | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 10 | 6.99 | |
| 10 | Ismael Bennacer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 2 | 0 | 5 | 6.23 | |
| 21 | Ramy Bensebaini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 9 | Baghdad Bounedjah | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 3 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.75 | |
| 23 | Luca Zidane | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 0 | 12 | 6.98 | |
| 15 | Rayan Ait Nouri | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.98 | |
| 8 | Himad Abdelli | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.08 | |
| 14 | Hichem Boudaoui | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.22 | |
| 26 | Samir Sophian Chergui | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 1 | 6.28 | |
| 13 | Jaouen Hadjam | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.32 | |
| 25 | Rafik Belghali | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 6.35 | |
| 18 | Mohamed Amoura | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 5 | 6.19 | |
| 17 | Fares Chaibi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 1 | 6.02 | |
| 22 | Ibrahim Maza | Tiền vệ công | 4 | 2 | 2 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.76 | |
| 5 | Zineddine Belaid | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.17 |
Burkina Faso
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Steeve Yago | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 16 | 5.98 | |
| 10 | Bertrand Traore | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 5 | 3 | 60% | 5 | 0 | 18 | 6.59 | |
| 14 | Issoufou Dayo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.97 | |
| 16 | Herve Kouakou Koffi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.97 | |
| 12 | Edmond Tapsoba | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 13 | 5.9 | |
| 2 | Lassina Traore | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.12 | |
| 24 | Saidou Simpore | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 7 | Dango Ouattara | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 1 | 1 | 100% | 4 | 0 | 9 | 6.32 | |
| 20 | Gustavo Sangare | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 3 | 0 | 11 | 5.85 | |
| 18 | Ismahila Ouedraogo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.57 | |
| 21 | Cyriaque Irie | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.05 | |
| 6 | Mohamed Zougrana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.97 | |
| 19 | Georgi Minoungou | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.08 | |
| 27 | Pierre Kabore | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 2 | 0 | 7 | 6.19 | |
| 26 | Arsene Kouassi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 4 | 0 | 15 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

