Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Angiêri vs CH Congo, 23h00 ngày 06/01
Angiêri
90phút [0-0], 120phút [1-0]
0.92
0.90
0.79
1.03
1.92
3.30
3.90
1.08
0.76
0.77
1.05
CAN Cup
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Angiêri vs CH Congo hôm nay ngày 06/01/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Angiêri vs CH Congo tại CAN Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Angiêri vs CH Congo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Angiêri vs CH Congo
Ra sân: Ismael Bennacer
Nathanael MbukuRa sân: Elia Meschack
Gael KakutaRa sân: Ngal Ayel Mukau
Ra sân: Rayan Ait Nouri
Ra sân: Riyad Mahrez
Edo KayembeRa sân: Noah Sadiki
Ra sân: Ibrahim Maza
Fiston MayeleRa sân: Cedric Bakambu
Michel-Ange BalikwishaRa sân: Theo Bongonda
Chancel Mbemba Mangulu
Edo Kayembe
Charles PickelRa sân: Samuel Moutoussamy
Ra sân: Fares Chaibi
Ra sân: Hichem Boudaoui
Kiến tạo: Ramiz Zerrouki
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Angiêri VS CH Congo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Angiêri vs CH Congo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Angiêri
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Aissa Mandi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 98 | 88 | 89.8% | 0 | 1 | 111 | 7.09 | |
| 7 | Riyad Mahrez | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 1 | 34 | 6.61 | |
| 10 | Ismael Bennacer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 44 | 6.39 | |
| 21 | Ramy Bensebaini | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 77 | 65 | 84.42% | 1 | 5 | 98 | 7.41 | |
| 9 | Baghdad Bounedjah | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 2 | 22 | 6.55 | |
| 23 | Luca Zidane | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 37 | 7.3 | |
| 15 | Rayan Ait Nouri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 1 | 48 | 6.73 | |
| 8 | Himad Abdelli | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 43 | 6.84 | |
| 14 | Hichem Boudaoui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 41 | 34 | 82.93% | 2 | 0 | 62 | 7.34 | |
| 6 | Ramiz Zerrouki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.45 | |
| 25 | Rafik Belghali | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 4 | 0 | 50 | 6.27 | |
| 18 | Mohamed Amoura | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 3 | 27 | 20 | 74.07% | 4 | 1 | 42 | 6.67 | |
| 17 | Fares Chaibi | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 25 | 19 | 76% | 10 | 0 | 47 | 6.54 | |
| 22 | Ibrahim Maza | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 29 | 5.93 | |
| 5 | Zineddine Belaid | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 2 | 42 | 6.7 | |
| 11 | Anis Hadj Moussa | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 30 | 6.44 | |
| 27 | Adil Boulbina | Forward | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 7.1 |
CH Congo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Gael Kakuta | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 12 | 5.84 | |
| 17 | Cedric Bakambu | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 4 | 11 | 6.5 | |
| 22 | Chancel Mbemba Mangulu | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 1 | 82 | 6.65 | |
| 10 | Theo Bongonda | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 5 | 0 | 37 | 6.68 | |
| 12 | Joris Kayembe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 74 | 6.69 | |
| 1 | Lionel Mpasi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 0 | 61 | 7.21 | |
| 4 | Axel Tuanzebe | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 64 | 56 | 87.5% | 0 | 3 | 75 | 6.61 | |
| 18 | Charles Pickel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.12 | |
| 2 | Aaron Wan-Bissaka | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 23 | 71.88% | 3 | 2 | 72 | 6.56 | |
| 8 | Samuel Moutoussamy | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 1 | 0 | 64 | 7.07 | |
| 25 | Edo Kayembe | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 18 | 6.08 | |
| 13 | Elia Meschack | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 23 | 6.2 | |
| 7 | Nathanael Mbuku | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 3 | 0 | 25 | 6.23 | |
| 27 | Michel-Ange Balikwisha | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 15 | 6.26 | |
| 14 | Noah Sadiki | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 28 | 6.71 | |
| 6 | Ngal Ayel Mukau | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 18 | 6.11 | |
| 19 | Fiston Mayele | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 5.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

