Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Angiêri vs Nigeria, 23h00 ngày 10/01
Angiêri
0.82
1.02
0.88
0.86
3.20
2.70
2.30
1.11
0.74
0.68
1.13
CAN Cup
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Angiêri vs Nigeria hôm nay ngày 10/01/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Angiêri vs Nigeria tại CAN Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Angiêri vs Nigeria hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Angiêri vs Nigeria
0 - 1 Victor James Osimhen Kiến tạo: Sopuruchukwu Bruno Onyemaechi
0 - 2 Akor Adams Kiến tạo: Victor James Osimhen
Ra sân: Riyad Mahrez
Ra sân: Ramiz Zerrouki
Ra sân: Ibrahim Maza
Wilfred Onyinye Ndidi
Raphael OnyedikaRa sân: Wilfred Onyinye Ndidi
Moses SimonRa sân: Frank Ogochukwu Onyeka
Ra sân: Hichem Boudaoui
Ra sân: Mohamed Amoura
Stanley Nwabali
Fisayo Dele-BashiruRa sân: Ademola Lookman
Chidozie AwaziemRa sân: Akor Adams
Moses Simon
Igoh OgbuRa sân: Bright Osayi Samuel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Angiêri VS Nigeria
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Angiêri vs Nigeria
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Angiêri
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Aissa Mandi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 12 | 5.86 | |
| 7 | Riyad Mahrez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 31 | 6.55 | |
| 21 | Ramy Bensebaini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 23 | 5.89 | |
| 23 | Luca Zidane | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 20 | 6.27 | |
| 15 | Rayan Ait Nouri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 37 | 6.61 | |
| 14 | Hichem Boudaoui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 16 | 6.04 | |
| 6 | Ramiz Zerrouki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 27 | 6.75 | |
| 25 | Rafik Belghali | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 23 | 6.04 | |
| 18 | Mohamed Amoura | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 1 | 8 | 5.78 | |
| 17 | Fares Chaibi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 2 | 23 | 6 | |
| 22 | Ibrahim Maza | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 25 | 6.31 |
Nigeria
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Semi Ajayi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 1 | 38 | 6.55 | |
| 17 | Alex Iwobi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 2 | 0 | 45 | 6.62 | |
| 2 | Bright Osayi Samuel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 2 | 0 | 35 | 6.79 | |
| 4 | Wilfred Onyinye Ndidi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 2 | 41 | 6.97 | |
| 9 | Victor James Osimhen | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 18 | 7.21 | |
| 7 | Ademola Lookman | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 2 | 12 | 11 | 91.67% | 5 | 0 | 30 | 6.99 | |
| 8 | Frank Ogochukwu Onyeka | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 37 | 6.73 | |
| 22 | Akor Adams | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 20 | 6.05 | |
| 21 | Calvin Bassey Ughelumba | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 0 | 51 | 6.34 | |
| 13 | Sopuruchukwu Bruno Onyemaechi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 3 | 15 | 12 | 80% | 8 | 0 | 31 | 7.57 | |
| 23 | Stanley Nwabali | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 15 | 6.47 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

