Kết quả trận Anorthosis Famagusta FC vs AEL Limassol, 21h00 ngày 25/01
Anorthosis Famagusta FC
-0.25 1.05
+0.25 0.77
2.5 1.60
u 0.40
1.02
150.00
8.70
-0 1.05
+0 1.03
0.75 0.75
u 1.05
3.2
3.6
1.95
VĐQG Đảo Síp » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Anorthosis Famagusta FC vs AEL Limassol hôm nay ngày 25/01/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Anorthosis Famagusta FC vs AEL Limassol tại VĐQG Đảo Síp 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Anorthosis Famagusta FC vs AEL Limassol hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Anorthosis Famagusta FC vs AEL Limassol
0 - 1 Zakaria Sawo
Julius Szoke
Ra sân: Ilia Marios
Ra sân: Kostakis Artymatas
Luka Bogdan
Nemanja GlavcicRa sân: Julius Szoke
Andreas MakrisRa sân: Luther Singh
Ra sân: Elian Sosa
Ra sân: Clifford Aboagye
Thapelo MasekoRa sân: Leonardo Natel Vieira
Ra sân: Tobias Schattin
Fernando Martin ForestieriRa sân: Davor Zdravkovski
Vasilios PapafotisRa sân: Luka Bogdan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Anorthosis Famagusta FC VS AEL Limassol
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Anorthosis Famagusta FC vs AEL Limassol
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Anorthosis Famagusta FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 70 | Ilia Marios | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 31 | Emil Bergstrom | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 4 | Kostakis Artymatas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 1 | 3 | 53 | 7 | |
| 6 | Stefano Sensi | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 3 | 73 | 65 | 89.04% | 2 | 1 | 95 | 8.4 | |
| 20 | Clifford Aboagye | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 1 | 46 | 6.7 | |
| 33 | Tobias Schattin | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 3 | 3 | 35 | 7 | |
| 28 | Jacob Karlstrom | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 45 | Gabriel Vinicius De Oliveira Furtado | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 4 | 75 | 7.5 | |
| 21 | Tamas Kiss | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 3 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 0 | 42 | 7.3 | |
| 44 | Nemanja Tosic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 2 | 63 | 6.9 | |
| 22 | Konstantinos Sergiou | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 32 | 25 | 78.13% | 5 | 0 | 52 | 7.3 | |
| 9 | Stefan Vukic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 6 | 6.5 | |
| 88 | Andreas Chrysostomou | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 7.5 | |
| 47 | Andreas Karamanolis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 32 | Elian Sosa | Cánh phải | 4 | 1 | 2 | 22 | 14 | 63.64% | 9 | 0 | 49 | 7.7 | |
| 57 | Evagoras Charalambous | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.9 |
AEL Limassol
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 45 | Fernando Martin Forestieri | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 13 | Francisco Guillermo Ochoa Magana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 21 | 6.4 | |
| 19 | Ivan Milosavljevic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 41 | 6.1 | |
| 33 | Andreas Makris | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 37 | Julius Szoke | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 2 | 19 | 6.6 | |
| 26 | Nemanja Glavcic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 19 | 6.2 | |
| 11 | Luther Singh | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 1 | 33 | 6.8 | |
| 21 | Luka Bogdan | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 2 | 41 | 6.9 | |
| 23 | Leonardo Natel Vieira | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 2 | 23 | 6.5 | |
| 15 | Dusan Stevanovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 6 | 50 | 6.5 | |
| 8 | Vasilios Papafotis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 6 | Davor Zdravkovski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 0 | 43 | 6.3 | |
| 35 | Sergio Emanuel Fernandes da Conceicao | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 12 | 54.55% | 3 | 1 | 36 | 6.6 | |
| 97 | Stephane Paul Keller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 1 | 3 | 60 | 6.6 | |
| 27 | Zakaria Sawo | Forward | 2 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 33 | 7.1 | |
| 40 | Thapelo Maseko | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

