Kết quả trận Anorthosis Famagusta FC vs Akritas Chloraka, 22h00 ngày 21/03

Vòng 1
22:00 ngày 21/03/2026
Anorthosis Famagusta FC
Đã kết thúc 3 - 2 (0 - 1)
Akritas Chloraka
Địa điểm: Antonis Papadopoulos Stadium
Thời tiết: Mưa nhỏ, 16℃~17℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
5.6 13
2-0
6.6 34
2-1
7.3 11.5
3-1
12.5 26
3-2
32 29
4-2
65 200
4-3
200 200
0-0
9.8
1-1
6.9
2-2
19.5
3-3
125
4-4
200
AOS
22

VĐQG Đảo Síp » 1

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Anorthosis Famagusta FC vs Akritas Chloraka hôm nay ngày 21/03/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Anorthosis Famagusta FC vs Akritas Chloraka tại VĐQG Đảo Síp 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Anorthosis Famagusta FC vs Akritas Chloraka hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Anorthosis Famagusta FC vs Akritas Chloraka

Anorthosis Famagusta FC Anorthosis Famagusta FC
Phút
Akritas Chloraka Akritas Chloraka
41'
match goal 0 - 1 Alberto Fernandez Garcia
45'
match yellow.png Carlito
Michalis Ioannou
Ra sân: Stijn Middendorp
match change
46'
Babacar Dione
Ra sân: Roman Bezus
match change
46'
Simranjit Singh Thandi
Ra sân: Konstantinos Sergiou
match change
46'
67'
match change Jose Rafael Romo Perez
Ra sân: Anthony Limbombe Ekango
67'
match change Emanuel Taffertshofer
Ra sân: Carlito
Stefano Sensi 1 - 1 match goal
68'
Andreas Chrysostomou 2 - 1 match goal
74'
75'
match change Vasiliou Giorgos
Ra sân: Yair Castro
Simranjit Singh Thandi match yellow.png
76'
83'
match yellow.png Alberto Fernandez Garcia
85'
match change Benito
Ra sân: Braydon Manu
85'
match yellow.png Vasiliou Giorgos
85'
match change Emanuel Vignato
Ra sân: Thomas Ioannou
88'
match goal 2 - 2 Benito
Evagoras Charalambous
Ra sân: Andreas Chrysostomou
match change
90'
Rafael Guimaraes Lopes 3 - 2 match goal
90'
90'
match yellow.png Pavel Tsabelin

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Anorthosis Famagusta FC VS Akritas Chloraka

Anorthosis Famagusta FC Anorthosis Famagusta FC
Akritas Chloraka Akritas Chloraka
9
 
Tổng cú sút
 
4
5
 
Sút trúng cầu môn
 
2
7
 
Phạm lỗi
 
13
7
 
Phạt góc
 
2
15
 
Sút Phạt
 
10
3
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
4
54%
 
Kiểm soát bóng
 
46%
4
 
Sút ra ngoài
 
2
25
 
Ném biên
 
26
139
 
Pha tấn công
 
131
74
 
Tấn công nguy hiểm
 
53
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
48%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
52%

Đội hình xuất phát

Substitutes

2
Simranjit Singh Thandi
27
Babacar Dione
48
Michalis Ioannou
57
Evagoras Charalambous
1
Konstantinos Panagiotoudis
12
Sebok Martin Zsolt
23
Fanos Katelaris
47
Andreas Karamanolis
11
Demetris Theodorou
20
Clifford Aboagye
21
Tamas Kiss
9
Stefan Vukic
Anorthosis Famagusta FC Anorthosis Famagusta FC 3-4-2-1
4-1-4-1 Akritas Chloraka Akritas Chloraka
28
Karlstro...
44
Tosic
45
Furtado
31
Bergstro...
5
Kiko
6
Sensi
36
Middendo...
22
Sergiou
88
Chrysost...
90
Bezus
19
Lopes
1
Kleton
82
Anang
5
Antoniou
28
Tsabelin
19
Ioannou
29
Zinonos
77
Ekango
14
Garcia
80
Carlito
17
Castro
37
Manu

Substitutes

23
Emanuel Taffertshofer
9
Jose Rafael Romo Perez
30
Vasiliou Giorgos
22
Benito
25
Emanuel Vignato
99
Yigal Becker
88
Andreas Theokli
3
Lampros Genethliou
7
Thierno Issiaga Barry Arevalo
11
Andreas Athanasiou
24
Nikita Roman Dubov
26
Giannis Chatzivasilis
Đội hình dự bị
Anorthosis Famagusta FC Anorthosis Famagusta FC
Simranjit Singh Thandi 2
Babacar Dione 27
Michalis Ioannou 48
Evagoras Charalambous 57
Konstantinos Panagiotoudis 1
Sebok Martin Zsolt 12
Fanos Katelaris 23
Andreas Karamanolis 47
Demetris Theodorou 11
Clifford Aboagye 20
Tamas Kiss 21
Stefan Vukic 9
Anorthosis Famagusta FC Akritas Chloraka
23 Emanuel Taffertshofer
9 Jose Rafael Romo Perez
30 Vasiliou Giorgos
22 Benito
25 Emanuel Vignato
99 Yigal Becker
88 Andreas Theokli
3 Lampros Genethliou
7 Thierno Issiaga Barry Arevalo
11 Andreas Athanasiou
24 Nikita Roman Dubov
26 Giannis Chatzivasilis

Dữ liệu đội bóng:Anorthosis Famagusta FC vs Akritas Chloraka

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 0.67
1 Bàn thua 3.33
4.33 Sút trúng cầu môn 2
10.67 Phạm lỗi 10.33
5.33 Phạt góc 2.67
2.33 Thẻ vàng 3
49.67% Kiểm soát bóng 42%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 0.9
0.9 Bàn thua 2.3
4.1 Sút trúng cầu môn 2.9
11.7 Phạm lỗi 12.3
4.8 Phạt góc 3.7
2 Thẻ vàng 2.9
53.7% Kiểm soát bóng 47.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Anorthosis Famagusta FC (29trận)
Chủ Khách
Akritas Chloraka (29trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
6
4
7
HT-H/FT-T
0
2
0
1
HT-B/FT-T
2
0
0
1
HT-T/FT-H
2
0
1
0
HT-H/FT-H
4
2
2
2
HT-B/FT-H
3
0
0
0
HT-T/FT-B
0
1
1
1
HT-H/FT-B
0
3
0
1
HT-B/FT-B
1
1
6
2

Anorthosis Famagusta FC Anorthosis Famagusta FC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
31 Emil Bergstrom Trung vệ 0 0 1 44 37 84.09% 0 1 54 6.4
90 Roman Bezus Midfielder 0 0 0 15 12 80% 0 0 22 6.3
19 Rafael Guimaraes Lopes Forward 3 2 0 18 15 83.33% 0 4 28 7.3
5 Francisco Manuel Geraldo Rosa, Kiko Hậu vệ cánh trái 0 0 2 41 28 68.29% 5 1 55 6.9
6 Stefano Sensi Tiền vệ trụ 1 1 2 81 66 81.48% 1 1 112 9.1
28 Jacob Karlstrom Thủ môn 0 0 0 16 16 100% 0 0 17 6.2
45 Gabriel Vinicius De Oliveira Furtado Trung vệ 1 1 0 62 60 96.77% 0 6 73 7.3
27 Babacar Dione Cánh phải 0 0 0 11 7 63.64% 1 0 23 6.2
44 Nemanja Tosic Hậu vệ cánh trái 1 0 0 39 39 100% 0 5 51 6.9
22 Konstantinos Sergiou Hậu vệ cánh phải 0 0 0 12 10 83.33% 1 0 22 6.3
2 Simranjit Singh Thandi Hậu vệ cánh phải 1 0 1 16 13 81.25% 2 4 24 7.1
88 Andreas Chrysostomou Tiền vệ trụ 2 1 0 27 20 74.07% 1 0 43 7.4
48 Michalis Ioannou Tiền vệ trụ 1 0 2 23 21 91.3% 1 1 32 7
36 Stijn Middendorp Midfielder 0 0 0 27 22 81.48% 0 0 33 6.5
57 Evagoras Charalambous Tiền đạo cắm 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6.3

Akritas Chloraka Akritas Chloraka
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
77 Anthony Limbombe Ekango Cánh trái 1 0 3 28 25 89.29% 1 1 40 7.2
9 Jose Rafael Romo Perez Tiền đạo cắm 0 0 0 1 0 0% 0 4 6 6.6
23 Emanuel Taffertshofer Tiền vệ trụ 0 0 0 11 9 81.82% 0 0 14 6.3
19 Thomas Ioannou Hậu vệ cánh trái 0 0 0 46 35 76.09% 2 1 56 6.5
1 Perntreou Kleton Thủ môn 0 0 0 18 15 83.33% 0 2 21 6.8
25 Emanuel Vignato Cánh phải 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 4 6.4
17 Yair Castro Cánh trái 3 0 2 25 22 88% 3 1 43 6.6
37 Braydon Manu Forward 0 0 1 22 17 77.27% 1 2 44 6.7
28 Pavel Tsabelin Trung vệ 0 0 0 44 37 84.09% 0 4 54 6.6
5 Kyriakos Antoniou Trung vệ 0 0 0 23 20 86.96% 0 4 29 6.2
82 Benson Anang Hậu vệ cánh phải 0 0 2 33 26 78.79% 1 1 41 6.6
14 Alberto Fernandez Garcia Cánh phải 2 1 0 49 41 83.67% 0 0 71 7.3
22 Benito Cánh phải 0 0 0 2 2 100% 0 0 6 6.5
30 Vasiliou Giorgos Hậu vệ cánh trái 0 0 0 3 1 33.33% 1 1 6 6.2
80 Carlito Tiền vệ trụ 1 1 0 19 18 94.74% 0 0 29 6.5
29 Nearchos Zinonos Hậu vệ cánh phải 1 0 0 43 33 76.74% 0 0 57 6.6

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ