Kết quả trận Anorthosis Famagusta FC vs Akritas Chloraka, 22h00 ngày 21/03
Anorthosis Famagusta FC
-1 0.93
+1 0.89
2.5 0.85
u 0.82
1.50
5.60
3.95
-0.5 0.93
+0.5 0.73
1 0.83
u 0.98
2
6
2.25
VĐQG Đảo Síp » 1
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Anorthosis Famagusta FC vs Akritas Chloraka hôm nay ngày 21/03/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Anorthosis Famagusta FC vs Akritas Chloraka tại VĐQG Đảo Síp 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Anorthosis Famagusta FC vs Akritas Chloraka hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Anorthosis Famagusta FC vs Akritas Chloraka
0 - 1 Alberto Fernandez Garcia
Carlito
Ra sân: Stijn Middendorp
Ra sân: Roman Bezus
Ra sân: Konstantinos Sergiou
Jose Rafael Romo PerezRa sân: Anthony Limbombe Ekango
Emanuel TaffertshoferRa sân: Carlito
Vasiliou GiorgosRa sân: Yair Castro
Alberto Fernandez Garcia
BenitoRa sân: Braydon Manu
Vasiliou Giorgos
Emanuel VignatoRa sân: Thomas Ioannou
2 - 2 Benito
Ra sân: Andreas Chrysostomou
Pavel Tsabelin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Anorthosis Famagusta FC VS Akritas Chloraka
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Anorthosis Famagusta FC vs Akritas Chloraka
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Anorthosis Famagusta FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Emil Bergstrom | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 1 | 54 | 6.4 | |
| 90 | Roman Bezus | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 19 | Rafael Guimaraes Lopes | Forward | 3 | 2 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 4 | 28 | 7.3 | |
| 5 | Francisco Manuel Geraldo Rosa, Kiko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 41 | 28 | 68.29% | 5 | 1 | 55 | 6.9 | |
| 6 | Stefano Sensi | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 81 | 66 | 81.48% | 1 | 1 | 112 | 9.1 | |
| 28 | Jacob Karlstrom | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.2 | |
| 45 | Gabriel Vinicius De Oliveira Furtado | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 62 | 60 | 96.77% | 0 | 6 | 73 | 7.3 | |
| 27 | Babacar Dione | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 23 | 6.2 | |
| 44 | Nemanja Tosic | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 39 | 39 | 100% | 0 | 5 | 51 | 6.9 | |
| 22 | Konstantinos Sergiou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 2 | Simranjit Singh Thandi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 4 | 24 | 7.1 | |
| 88 | Andreas Chrysostomou | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 0 | 43 | 7.4 | |
| 48 | Michalis Ioannou | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 1 | 32 | 7 | |
| 36 | Stijn Middendorp | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 57 | Evagoras Charalambous | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.3 |
Akritas Chloraka
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Anthony Limbombe Ekango | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 1 | 40 | 7.2 | |
| 9 | Jose Rafael Romo Perez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 4 | 6 | 6.6 | |
| 23 | Emanuel Taffertshofer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 19 | Thomas Ioannou | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 46 | 35 | 76.09% | 2 | 1 | 56 | 6.5 | |
| 1 | Perntreou Kleton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 2 | 21 | 6.8 | |
| 25 | Emanuel Vignato | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 17 | Yair Castro | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 25 | 22 | 88% | 3 | 1 | 43 | 6.6 | |
| 37 | Braydon Manu | Forward | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 2 | 44 | 6.7 | |
| 28 | Pavel Tsabelin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 4 | 54 | 6.6 | |
| 5 | Kyriakos Antoniou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 4 | 29 | 6.2 | |
| 82 | Benson Anang | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 33 | 26 | 78.79% | 1 | 1 | 41 | 6.6 | |
| 14 | Alberto Fernandez Garcia | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 0 | 71 | 7.3 | |
| 22 | Benito | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 30 | Vasiliou Giorgos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 1 | 6 | 6.2 | |
| 80 | Carlito | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 29 | Nearchos Zinonos | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 0 | 57 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

