Kết quả trận Antalyaspor vs Fenerbahce, 00h00 ngày 02/03
Antalyaspor
+0.75 1.08
-0.75 0.70
2.75 0.92
u 0.80
4.85
1.50
3.90
+0.25 1.08
-0.25 0.70
1 0.68
u 1.02
4.85
2.1
2.18
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Antalyaspor vs Fenerbahce hôm nay ngày 02/03/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Antalyaspor vs Fenerbahce tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Antalyaspor vs Fenerbahce hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Antalyaspor vs Fenerbahce
Mert MuldurRa sân: Nelson Cabral Semedo
Ra sân: Lautaro Gianetti
Kiến tạo: Bunyamin Balci
2 - 1 Sidiki Cherif Kiến tạo: Marco Asensio Willemsen
Ra sân: Dogukan Sinik
2 - 2 Veysel Sari(OW)
Nene DorgelesRa sân: Muhammed Kerem Akturkoglu
Frederico Rodrigues SantosRa sân: Ismail Yuksek
Ra sân: Nikola Storm
Ra sân: Sander van der Streek
Anthony MusabaRa sân: Mert Muldur
Archie BrownRa sân: Levent Munir Mercan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Antalyaspor VS Fenerbahce
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Antalyaspor vs Fenerbahce
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Antalyaspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 89 | Veysel Sari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.46 | |
| 1 | Julian Cuesta Diaz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 9 | 6.35 | |
| 26 | Nikola Storm | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.1 | |
| 22 | Sander van der Streek | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.03 | |
| 3 | Kenneth Paal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 30 | Lautaro Gianetti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.28 | |
| 70 | Dogukan Sinik | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.06 | |
| 6 | Soner Dikmen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.18 | |
| 4 | Huseyin Turkmen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.19 | |
| 11 | Samuel Ballet | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.12 | |
| 23 | Jesper Ceesay | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.19 |
Fenerbahce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ngolo Kante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 11 | 6.16 | |
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.36 | |
| 27 | Nelson Cabral Semedo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.42 | |
| 21 | Marco Asensio Willemsen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 7 | 6.12 | |
| 6 | Matteo Guendouzi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.16 | |
| 22 | Levent Munir Mercan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 6.42 | |
| 24 | Jayden Oosterwolde | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 15 | 6.25 | |
| 9 | Muhammed Kerem Akturkoglu | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.24 | |
| 5 | Ismail Yuksek | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 13 | 6.32 | |
| 14 | Yigit Efe Demir | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 6.28 | |
| 26 | Sidiki Cherif | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 6 | 5.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

