Kết quả trận Antalyaspor vs Genclerbirligi, 21h00 ngày 25/01
Antalyaspor
-0 0.96
+0 0.82
2.25 0.90
u 0.82
2.55
2.45
3.07
-0 0.96
+0 0.85
1 1.06
u 0.64
3.25
3.15
1.95
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 25
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Antalyaspor vs Genclerbirligi hôm nay ngày 25/01/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Antalyaspor vs Genclerbirligi tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Antalyaspor vs Genclerbirligi hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Antalyaspor vs Genclerbirligi
MBaye Niang Penalty cancelled
MBaye Niang
0 - 1 Sekou Koita
Kiến tạo: Samet Karakoc
Pedro Pedro Pereira
Ra sân: Nikola Storm
Kiến tạo: Samet Karakoc
Ra sân: Samet Karakoc
Ra sân: Bunyamin Balci
Abdurrahim DursunRa sân: Zan Zuzek
Ra sân: Dario Saric
Dal VaresanovicRa sân: Franco Tongya
Abdurrahim Dursun
Samed OnurRa sân: Ayotomiwa Dele Bashiru
Dilhan DemirRa sân: Metehan Mimaroglu
Ra sân: Sander van der Streek
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Antalyaspor VS Genclerbirligi
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Antalyaspor vs Genclerbirligi
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Antalyaspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 89 | Veysel Sari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 3 | 37 | 6.34 | |
| 1 | Julian Cuesta Diaz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 0 | 32 | 6.24 | |
| 8 | Ramzi Safuri | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 21 | 12 | 57.14% | 10 | 0 | 51 | 6.73 | |
| 26 | Nikola Storm | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 3 | 0 | 23 | 6.07 | |
| 22 | Sander van der Streek | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 2 | 28 | 7.34 | |
| 3 | Kenneth Paal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 1 | 3 | 50 | 6.66 | |
| 30 | Lautaro Gianetti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 2 | 9 | 6.39 | |
| 5 | Bahadir Ozturk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 70 | Dogukan Sinik | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 10 | 5.86 | |
| 6 | Soner Dikmen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 3 | 42 | 6.59 | |
| 88 | Dario Saric | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 3 | 32 | 7.64 | |
| 4 | Huseyin Turkmen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 1 | 3 | 56 | 6.2 | |
| 7 | Bunyamin Balci | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 34 | 6.26 | |
| 11 | Samuel Ballet | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 25 | 6.62 | |
| 23 | Jesper Ceesay | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.2 | |
| 2 | Samet Karakoc | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 4 | 0 | 28 | 7.75 |
Genclerbirligi
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | MBaye Niang | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 33 | 6.35 | |
| 6 | Dimitrios Goutas | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 6 | 54 | 6.53 | |
| 13 | Pedro Pedro Pereira | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 33 | 23 | 69.7% | 2 | 2 | 63 | 6.67 | |
| 22 | Sekou Koita | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 2 | 40 | 7.37 | |
| 4 | Zan Zuzek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 3 | 35 | 6.2 | |
| 77 | Abdurrahim Dursun | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 2 | Thalisson Kelven da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 2 | 45 | 6.46 | |
| 35 | Ogulcan Ulgun | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 22 | 12 | 54.55% | 2 | 3 | 36 | 6.23 | |
| 15 | Ayotomiwa Dele Bashiru | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 43 | 6.24 | |
| 24 | Mario Ricardo Silva Velho | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 19 | 55.88% | 0 | 0 | 41 | 6 | |
| 10 | Metehan Mimaroglu | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 5 | 0 | 38 | 7.29 | |
| 8 | Samed Onur | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.09 | |
| 70 | Franco Tongya | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 26 | 6.22 | |
| 53 | Dal Varesanovic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 5.99 | |
| 21 | Dilhan Demir | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

