Kết quả trận AO Mikrasiatikos vs Aris Petroupolis, 20h00 ngày 27/10

Vòng
20:00 ngày 27/10/2024
AO Mikrasiatikos
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 0)
Aris Petroupolis 1
Địa điểm:
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

Hạng 3 Hy Lạp

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AO Mikrasiatikos vs Aris Petroupolis hôm nay ngày 27/10/2024 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AO Mikrasiatikos vs Aris Petroupolis tại Hạng 3 Hy Lạp 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AO Mikrasiatikos vs Aris Petroupolis hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả AO Mikrasiatikos vs Aris Petroupolis

AO Mikrasiatikos AO Mikrasiatikos
Phút
Aris Petroupolis Aris Petroupolis
67'
match goal 0 - 1
69'
match red

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật AO Mikrasiatikos VS Aris Petroupolis

AO Mikrasiatikos AO Mikrasiatikos
Aris Petroupolis Aris Petroupolis
3
 
Phạt góc
 
2
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
3
 
Thẻ vàng
 
4
0
 
Thẻ đỏ
 
1
3
 
Tổng cú sút
 
6
2
 
Sút trúng cầu môn
 
2
1
 
Sút ra ngoài
 
4
105
 
Pha tấn công
 
99
52
 
Tấn công nguy hiểm
 
56

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:AO Mikrasiatikos vs Aris Petroupolis

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.33
1.67 Bàn thua 1
3 Sút trúng cầu môn 0.67
3.33 Phạt góc 5
4.67 Thẻ vàng 3.33
52% Kiểm soát bóng 52.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1.5
1.3 Bàn thua 0.7
2.6 Sút trúng cầu môn 2.5
3.6 Phạt góc 4.8
3.9 Thẻ vàng 2.7
42.3% Kiểm soát bóng 55.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

AO Mikrasiatikos (3trận)
Chủ Khách
Aris Petroupolis (6trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
0
0
0
HT-H/FT-T
0
1
1
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
1
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
1
HT-B/FT-B
0
1
1
1