Kết quả trận AO Rea Nữ vs Panathinaikos (W), 17h45 ngày 04/04

Vòng
17:45 ngày 04/04/2026
AO Rea Nữ
Đã kết thúc 2 - 2 (0 - 1)
Panathinaikos (W)
Địa điểm:
Thời tiết: Isilated T-Stoms, 15°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

Nữ Hy Lạp

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá AO Rea Nữ vs Panathinaikos (W) hôm nay ngày 04/04/2026 lúc 17:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd AO Rea Nữ vs Panathinaikos (W) tại Nữ Hy Lạp 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả AO Rea Nữ vs Panathinaikos (W) hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả AO Rea Nữ vs Panathinaikos (W)

AO Rea Nữ AO Rea Nữ
Phút
Panathinaikos (W) Panathinaikos (W)
40'
match pen 0 - 1 Grigoria Pouliou
Ruzafa M. 1 - 1 match pen
49'
Ruzafa M. 2 - 1 match goal
73'
90'
match goal 2 - 2 Grigoria Pouliou

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật AO Rea Nữ VS Panathinaikos (W)

AO Rea Nữ AO Rea Nữ
Panathinaikos (W) Panathinaikos (W)
3
 
Phạt góc
 
4
3
 
Thẻ vàng
 
6
47%
 
Kiểm soát bóng
 
53%
69
 
Pha tấn công
 
85
39
 
Tấn công nguy hiểm
 
42
46%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
54%

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:AO Rea Nữ vs Panathinaikos (W)

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1
2 Bàn thua 1.33
3.67 Phạt góc 3.33
2.33 Thẻ vàng 2.33
43.67% Kiểm soát bóng 52%
3 Sút trúng cầu môn 2
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.9
0.9 Bàn thua 0.7
3.9 Phạt góc 4.4
1.4 Thẻ vàng 2.1
44.6% Kiểm soát bóng 52.7%
3.5 Sút trúng cầu môn 3.7

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

AO Rea Nữ (11trận)
Chủ Khách
Panathinaikos (W) (9trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
1
2
0
HT-H/FT-T
1
2
1
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
0
HT-H/FT-H
0
1
1
2
HT-B/FT-H
1
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
1
0
HT-B/FT-B
0
2
0
1