Kết quả trận APOEL Nicosia vs Anorthosis Famagusta FC, 22h00 ngày 08/03
APOEL Nicosia
-0.75 0.83
+0.75 0.93
1.5 3.00
u 0.22
170.00
1.06
5.30
-0.25 0.83
+0.25 1.00
1 0.93
u 0.88
2.2
5
2.2
VĐQG Đảo Síp » 4
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá APOEL Nicosia vs Anorthosis Famagusta FC hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd APOEL Nicosia vs Anorthosis Famagusta FC tại VĐQG Đảo Síp 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả APOEL Nicosia vs Anorthosis Famagusta FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả APOEL Nicosia vs Anorthosis Famagusta FC
Ra sân: Konstantinos Laifis
0 - 1 Stefano Sensi
Konstantinos SergiouRa sân: Simranjit Singh Thandi
Alessio da CruzRa sân: Andreas Chrysostomou
Elian SosaRa sân: Ilia Marios
Ra sân: Daniel Mancini
Francisco Manuel Geraldo Rosa, Kiko
Elian Sosa
Ra sân: Dalcio Gomes
Ra sân: Mathias Tomas
Michalis IoannouRa sân: Stijn Middendorp
Tobias SchattinRa sân: Stefano Sensi
0 - 2 Rafael Guimaraes Lopes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật APOEL Nicosia VS Anorthosis Famagusta FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:APOEL Nicosia vs Anorthosis Famagusta FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
APOEL Nicosia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Vid Belec | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 20 | Dalcio Gomes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 65 | 58 | 89.23% | 2 | 0 | 73 | 6.7 | |
| 31 | FRANZ BRORSSON | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 53 | 44 | 83.02% | 0 | 2 | 64 | 6.8 | |
| 9 | Stefan Drazic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 20 | 12 | 60% | 1 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 77 | Daniel Mancini | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 3 | 38 | 7 | |
| 5 | Milos Degenek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 48 | 5.7 | |
| 14 | Eulanio Angelo Chipela Gomes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 62 | 51 | 82.26% | 5 | 1 | 81 | 6.7 | |
| 99 | Peter Oladeji Olayinka | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 3 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 34 | Konstantinos Laifis | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 10 | Marcos Vinícius Sousa Natividade | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 10 | 6.7 | |
| 29 | Diego Rosa | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 74 | 64 | 86.49% | 4 | 2 | 91 | 6.9 | |
| 89 | Nicolas Koutsakos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 17 | David Sandan Abagna | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 5 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 0 | 62 | 7.1 | |
| 6 | Vitor Meer | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 44 | 33 | 75% | 5 | 2 | 54 | 6.5 | |
| 15 | Mathias Tomas | Tiền vệ công | 3 | 3 | 0 | 53 | 45 | 84.91% | 2 | 0 | 78 | 7.4 |
Anorthosis Famagusta FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 70 | Ilia Marios | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 31 | Emil Bergstrom | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 1 | 28 | 7.1 | |
| 19 | Rafael Guimaraes Lopes | Forward | 1 | 1 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 3 | 35 | 7.4 | |
| 5 | Francisco Manuel Geraldo Rosa, Kiko | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 6 | 2 | 54 | 7.5 | |
| 6 | Stefano Sensi | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 1 | 0 | 77 | 8.4 | |
| 77 | Alessio da Cruz | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.9 | |
| 28 | Jacob Karlstrom | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 24 | 8.9 | |
| 45 | Gabriel Vinicius De Oliveira Furtado | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 2 | 41 | 7.5 | |
| 44 | Nemanja Tosic | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 44 | 31 | 70.45% | 0 | 1 | 60 | 7.3 | |
| 22 | Konstantinos Sergiou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 2 | Simranjit Singh Thandi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 1 | 20 | 6.5 | |
| 88 | Andreas Chrysostomou | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 2 | 19 | 6.6 | |
| 32 | Elian Sosa | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 36 | Stijn Middendorp | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 44 | 32 | 72.73% | 2 | 0 | 66 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

