Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận APOEL Nicosia vs E.N.Paralimniou, 23h00 ngày 03/01
APOEL Nicosia
0.94
0.90
0.92
0.90
1.10
8.00
15.00
0.97
0.87
0.93
0.85
VĐQG Đảo Síp » 17
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá APOEL Nicosia vs E.N.Paralimniou hôm nay ngày 03/01/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd APOEL Nicosia vs E.N.Paralimniou tại VĐQG Đảo Síp 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả APOEL Nicosia vs E.N.Paralimniou hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả APOEL Nicosia vs E.N.Paralimniou
Andre-Jordy Ella
Michalis CharalampousRa sân: Dimitris Solomou
Ra sân: Marcos Vinícius Sousa Natividade
Ra sân: Eulanio Angelo Chipela Gomes
Ra sân: Stefan Drazic
Jimmy KazanRa sân: Andre-Jordy Ella
Jonas GoldschadtRa sân: Antonis Katsiaris
Ra sân: Mathias Tomas
Ahmed KhaledRa sân: Zurab Museliani
Christos KyzasRa sân: Gal Kurez
Marco Krainz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật APOEL Nicosia VS E.N.Paralimniou
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:APOEL Nicosia vs E.N.Paralimniou
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
APOEL Nicosia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Vid Belec | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 20 | 7.2 | |
| 3 | Kostantinos Stafylidis | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 3 | 68 | 54 | 79.41% | 6 | 1 | 81 | 8.1 | |
| 18 | Dimitrios Diamantakos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 20 | Dalcio Gomes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 62 | 60 | 96.77% | 0 | 1 | 73 | 7.5 | |
| 31 | FRANZ BRORSSON | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 66 | 59 | 89.39% | 0 | 3 | 81 | 7.3 | |
| 9 | Stefan Drazic | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 1 | 1 | 28 | 7.6 | |
| 14 | Eulanio Angelo Chipela Gomes | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 40 | 34 | 85% | 2 | 0 | 48 | 6.6 | |
| 10 | Marcos Vinícius Sousa Natividade | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 1 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 30 | Marius Corbu | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 31 | 30 | 96.77% | 1 | 0 | 49 | 7.2 | |
| 2 | Evagoras Antoniou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 76 | 71 | 93.42% | 0 | 2 | 96 | 7.4 | |
| 89 | Nicolas Koutsakos | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 7.4 | |
| 17 | David Sandan Abagna | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 62 | 57 | 91.94% | 1 | 0 | 80 | 7 | |
| 15 | Mathias Tomas | Tiền vệ công | 6 | 2 | 3 | 49 | 39 | 79.59% | 4 | 1 | 78 | 8.1 | |
| 21 | Constantinos Poursaitidis | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 36 | Charles Appiah | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.9 |
E.N.Paralimniou
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Marco Krainz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 1 | 1 | 66 | 6.6 | |
| 99 | Michalis Charalampous | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 11 | Gal Kurez | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 4 | 0 | 42 | 6.7 | |
| 7 | Zurab Museliani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 47 | 6.6 | |
| 1 | Panagiotis Panagiotou | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 30 | 6.9 | |
| 18 | Antonis Katsiaris | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 35 | 28 | 80% | 0 | 2 | 53 | 6.4 | |
| 43 | Joao Victor Costa Cesco | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 1 | 0 | 43 | 6.1 | |
| 22 | Symeon Solomou | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 2 | 1 | 41 | 5.9 | |
| 27 | Jimmy Kazan | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 88 | Dimitris Solomou | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 21 | 6.2 | |
| 90 | Andre-Jordy Ella | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 24 | 5.9 | |
| 5 | Emmanuel Okeke | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 43 | 6.4 | |
| 77 | Christos Kyzas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
| 76 | Filip Salkovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 1 | 1 | 42 | 6.3 | |
| 25 | Ahmed Khaled | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 0 | Jonas Goldschadt | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

