Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận APOEL Nicosia vs E.N.Paralimniou, 23h00 ngày 03/01

Vòng 16
23:00 ngày 03/01/2026
APOEL Nicosia
Đã kết thúc 3 - 0 Xem Live (1 - 0)
E.N.Paralimniou
Địa điểm: Neo GSP Stadium
Thời tiết: Trong lành, 10℃~11℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-2.25
0.94
+2.25
0.90
O 3
0.92
U 3
0.90
1
1.10
X
8.00
2
15.00
Hiệp 1
-1
0.97
+1
0.87
O 1.25
0.93
U 1.25
0.85

VĐQG Đảo Síp » 17

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá APOEL Nicosia vs E.N.Paralimniou hôm nay ngày 03/01/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd APOEL Nicosia vs E.N.Paralimniou tại VĐQG Đảo Síp 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả APOEL Nicosia vs E.N.Paralimniou hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả APOEL Nicosia vs E.N.Paralimniou

APOEL Nicosia APOEL Nicosia
Phút
E.N.Paralimniou E.N.Paralimniou
Mathias Tomas 1 - 0 match goal
8'
Stefan Drazic 2 - 0 match goal
49'
Eulanio Angelo Chipela Gomes match yellow.png
52'
59'
match yellow.png Andre-Jordy Ella
61'
match change Michalis Charalampous
Ra sân: Dimitris Solomou
Nicolas Koutsakos
Ra sân: Marcos Vinícius Sousa Natividade
match change
64'
Nicolas Koutsakos 3 - 0 match goal
67'
Constantinos Poursaitidis
Ra sân: Eulanio Angelo Chipela Gomes
match change
70'
Dimitrios Diamantakos
Ra sân: Stefan Drazic
match change
70'
72'
match change Jimmy Kazan
Ra sân: Andre-Jordy Ella
72'
match change Jonas Goldschadt
Ra sân: Antonis Katsiaris
Charles Appiah
Ra sân: Mathias Tomas
match change
84'
84'
match change Ahmed Khaled
Ra sân: Zurab Museliani
84'
match change Christos Kyzas
Ra sân: Gal Kurez
89'
match yellow.png Marco Krainz

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật APOEL Nicosia VS E.N.Paralimniou

APOEL Nicosia APOEL Nicosia
E.N.Paralimniou E.N.Paralimniou
20
 
Tổng cú sút
 
4
7
 
Sút trúng cầu môn
 
2
5
 
Phạt góc
 
3
13
 
Sút Phạt
 
15
1
 
Việt vị
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
2
63%
 
Kiểm soát bóng
 
37%
13
 
Sút ra ngoài
 
2
30
 
Ném biên
 
22
139
 
Pha tấn công
 
96
90
 
Tấn công nguy hiểm
 
39
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
58%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
42%

Đội hình xuất phát

Substitutes

89
Nicolas Koutsakos
18
Dimitrios Diamantakos
21
Constantinos Poursaitidis
36
Charles Appiah
22
Andreas Christodoulou
1
Gabriel Pereira
6
Vitor Meer
29
Diego Rosa
38
Geovane Meurer
45
Konstantinos Yiannacou
APOEL Nicosia APOEL Nicosia 4-2-3-1
4-4-2 E.N.Paralimniou E.N.Paralimniou
27
Belec
3
Stafylid...
2
Antoniou
31
BRORSSON
14
Gomes
17
Abagna
20
Gomes
10
Nativida...
30
Corbu
15
Tomas
9
Drazic
1
Panagiot...
76
Salkovic
5
Okeke
43
Cesco
22
Solomou
11
Kurez
18
Katsiari...
23
Krainz
90
Ella
88
Solomou
7
Muselian...

Substitutes

99
Michalis Charalampous
12
Jonas Goldschadt
27
Jimmy Kazan
25
Ahmed Khaled
77
Christos Kyzas
31
Roman Lazar
3
Andreas Christofi
33
Spyros Risvanis
66
Emanuel Sakic
4
Sean Ioannou
17
Afxentis Ioannou
Đội hình dự bị
APOEL Nicosia APOEL Nicosia
Nicolas Koutsakos 89
Dimitrios Diamantakos 18
Constantinos Poursaitidis 21
Charles Appiah 36
Andreas Christodoulou 22
Gabriel Pereira 1
Vitor Meer 6
Diego Rosa 29
Geovane Meurer 38
Konstantinos Yiannacou 45
APOEL Nicosia E.N.Paralimniou
99 Michalis Charalampous
12 Jonas Goldschadt
27 Jimmy Kazan
25 Ahmed Khaled
77 Christos Kyzas
31 Roman Lazar
3 Andreas Christofi
33 Spyros Risvanis
66 Emanuel Sakic
4 Sean Ioannou
17 Afxentis Ioannou

Dữ liệu đội bóng:APOEL Nicosia vs E.N.Paralimniou

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 0.67
0 Bàn thua 1.67
7.67 Sút trúng cầu môn 3.67
5.67 Phạm lỗi 11.67
5 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 3.33
63% Kiểm soát bóng 43.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 0.5
0.7 Bàn thua 2.5
5.8 Sút trúng cầu môn 2.9
12 Phạm lỗi 13.6
4.7 Phạt góc 3.2
1.5 Thẻ vàng 2.6
54.7% Kiểm soát bóng 42.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

APOEL Nicosia (18trận)
Chủ Khách
E.N.Paralimniou (18trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
0
1
6
HT-H/FT-T
1
0
0
1
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
0
0
HT-H/FT-H
1
2
0
1
HT-B/FT-H
1
1
0
0
HT-T/FT-B
1
0
1
0
HT-H/FT-B
0
0
3
1
HT-B/FT-B
1
4
4
0

APOEL Nicosia APOEL Nicosia
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
27 Vid Belec Thủ môn 0 0 0 19 18 94.74% 0 0 20 7.2
3 Kostantinos Stafylidis Hậu vệ cánh trái 2 0 3 68 54 79.41% 6 1 81 8.1
18 Dimitrios Diamantakos Tiền đạo cắm 0 0 0 4 4 100% 0 0 12 6.7
20 Dalcio Gomes Tiền vệ trụ 1 0 3 62 60 96.77% 0 1 73 7.5
31 FRANZ BRORSSON Trung vệ 1 1 0 66 59 89.39% 0 3 81 7.3
9 Stefan Drazic Tiền đạo cắm 3 2 0 15 8 53.33% 1 1 28 7.6
14 Eulanio Angelo Chipela Gomes Hậu vệ cánh phải 1 0 1 40 34 85% 2 0 48 6.6
10 Marcos Vinícius Sousa Natividade Cánh trái 1 0 0 23 15 65.22% 1 0 36 6.6
30 Marius Corbu Tiền vệ công 2 0 3 31 30 96.77% 1 0 49 7.2
2 Evagoras Antoniou Trung vệ 0 0 0 76 71 93.42% 0 2 96 7.4
89 Nicolas Koutsakos Tiền đạo cắm 2 1 0 12 10 83.33% 0 0 20 7.4
17 David Sandan Abagna Tiền vệ trụ 1 0 0 62 57 91.94% 1 0 80 7
15 Mathias Tomas Tiền vệ công 6 2 3 49 39 79.59% 4 1 78 8.1
21 Constantinos Poursaitidis Cánh trái 0 0 0 16 12 75% 1 0 21 6.7
36 Charles Appiah Cánh phải 1 1 0 0 0 0% 0 0 4 6.9

E.N.Paralimniou E.N.Paralimniou
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
23 Marco Krainz Tiền vệ trụ 0 0 0 50 42 84% 1 1 66 6.6
99 Michalis Charalampous Tiền đạo thứ 2 0 0 0 4 3 75% 0 0 7 6.6
11 Gal Kurez Cánh phải 1 1 1 19 11 57.89% 4 0 42 6.7
7 Zurab Museliani Tiền đạo cắm 0 0 1 31 24 77.42% 0 0 47 6.6
1 Panagiotis Panagiotou Thủ môn 0 0 0 25 21 84% 0 0 30 6.9
18 Antonis Katsiaris Tiền vệ trụ 2 1 1 35 28 80% 0 2 53 6.4
43 Joao Victor Costa Cesco Defender 0 0 0 36 29 80.56% 1 0 43 6.1
22 Symeon Solomou Tiền vệ công 0 0 0 35 25 71.43% 2 1 41 5.9
27 Jimmy Kazan Forward 0 0 0 7 5 71.43% 0 0 11 6.6
88 Dimitris Solomou Tiền đạo cắm 0 0 0 10 7 70% 0 0 21 6.2
90 Andre-Jordy Ella Cánh trái 0 0 0 11 8 72.73% 0 0 24 5.9
5 Emmanuel Okeke Trung vệ 1 0 0 35 32 91.43% 0 0 43 6.4
77 Christos Kyzas Tiền đạo cắm 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6.3
76 Filip Salkovic Hậu vệ cánh phải 0 0 0 36 25 69.44% 1 1 42 6.3
25 Ahmed Khaled Forward 0 0 0 1 0 0% 0 0 2 6.5
0 Jonas Goldschadt Midfielder 0 0 0 1 1 100% 0 1 3 6.6

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ