Kết quả trận APOEL Nicosia vs Omonia Aradippou, 00h00 ngày 24/01
APOEL Nicosia
-1.5 0.75
+1.5 1.07
1.5 2.55
u 0.27
1.03
240.00
7.00
-0.5 0.75
+0.5 0.93
1 0.75
u 1.05
1.8
7.5
2.38
VĐQG Đảo Síp » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá APOEL Nicosia vs Omonia Aradippou hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd APOEL Nicosia vs Omonia Aradippou tại VĐQG Đảo Síp 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả APOEL Nicosia vs Omonia Aradippou hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả APOEL Nicosia vs Omonia Aradippou
Ryan Edwards
Ra sân: Nicolas Koutsakos
Ra sân: Diego Rosa
Jeremy Van Mullem
Sebastian Ring
Paris PolykarpouRa sân: Ryan Edwards
Panagiotis ZachariouRa sân: Jaly Mouaddib
Christos KallisRa sân: Lautaro Ezequiel Cano
Ra sân: Stefan Drazic
Ra sân: Evagoras Antoniou
Niko HavelkaRa sân: Jeremy Van Mullem
Ra sân: Marcos Vinícius Sousa Natividade
1 - 1 Christos Kallis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật APOEL Nicosia VS Omonia Aradippou
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:APOEL Nicosia vs Omonia Aradippou
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
APOEL Nicosia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Kostantinos Stafylidis | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 1 | 4 | 54 | 7.2 | |
| 18 | Dimitrios Diamantakos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 20 | Dalcio Gomes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 1 | 22 | 6.9 | |
| 9 | Stefan Drazic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 2 | 25 | 6.4 | |
| 5 | Milos Degenek | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 56 | 51 | 91.07% | 0 | 3 | 62 | 6.8 | |
| 34 | Konstantinos Laifis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 5 | 66 | 6.9 | |
| 10 | Marcos Vinícius Sousa Natividade | Cánh trái | 4 | 2 | 1 | 28 | 21 | 75% | 5 | 0 | 55 | 8.1 | |
| 30 | Marius Corbu | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 20 | 6.5 | |
| 1 | Gabriel Pereira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 32 | 7 | |
| 2 | Evagoras Antoniou | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 3 | 34 | 6.7 | |
| 29 | Diego Rosa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 33 | 6.5 | |
| 89 | Nicolas Koutsakos | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 15 | 6.7 | |
| 17 | David Sandan Abagna | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 2 | 44 | 41 | 93.18% | 1 | 0 | 55 | 6.7 | |
| 6 | Vitor Meer | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 15 | Mathias Tomas | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 41 | 33 | 80.49% | 4 | 1 | 69 | 7.9 | |
| 21 | Constantinos Poursaitidis | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 1 | 14 | 6.7 |
Omonia Aradippou
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Rasmus Thelander | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 5 | 24 | 6.9 | |
| 6 | Ryan Edwards | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 3 | Sebastian Ring | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 1 | 33 | 7.1 | |
| 22 | Minas Antoniou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 0 | 34 | 6.1 | |
| 12 | Ivan Kostic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 2 | 9 | 7.9 | |
| 77 | Panagiotis Zachariou | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 12 | 6.3 | |
| 35 | Paris Polykarpou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 7 | Jorginho | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 41 | 6.4 | |
| 34 | Danny Agostinho Henriques | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 3 | 44 | 6.7 | |
| 8 | Niko Havelka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 14 | Jeremy Van Mullem | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 1 | 29 | 6.6 | |
| 4 | Christos Kallis | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 7 | 7.2 | |
| 10 | Jaly Mouaddib | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 3 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 9 | Giorgos Pontikos | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 40 | 6.1 | |
| 24 | Lautaro Ezequiel Cano | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 2 | 16 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

