Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Apollon Limassol FC vs AEP Paphos, 00h00 ngày 05/01

Vòng 16
00:00 ngày 05/01/2026
Apollon Limassol FC
Đã kết thúc 2 - 1 Xem Live (1 - 1)
AEP Paphos
Địa điểm: Tsirion Stadium
Thời tiết: Trong lành, 11℃~12℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0.25
0.98
-0.25
0.86
O 2
0.75
U 2
1.05
1
3.60
X
3.20
2
2.00
Hiệp 1
+0.25
0.66
-0.25
1.21
O 0.75
0.69
U 0.75
1.09

VĐQG Đảo Síp » 17

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Apollon Limassol FC vs AEP Paphos hôm nay ngày 05/01/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Apollon Limassol FC vs AEP Paphos tại VĐQG Đảo Síp 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Apollon Limassol FC vs AEP Paphos hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Apollon Limassol FC vs AEP Paphos

Apollon Limassol FC Apollon Limassol FC
Phút
AEP Paphos AEP Paphos
Jose Pedro Marques Freitas 1 - 0 match goal
6'
Thomas Lam match yellow.png
27'
Praxitelis Vouros
Ra sân: Thomas Lam
match change
31'
38'
match yellow.png Bruno Felipe Souza Da Silva
38'
match goal 1 - 1 Bruno Felipe Souza Da Silva
40'
match yellow.png Derrick Luckassen
Garry Mendes Rodrigues 2 - 1 match goal
52'
Antreas Shikkis
Ra sân: Bruno Gaspar
match change
67'
Clinton Duodu
Ra sân: Jose Pedro Marques Freitas
match change
67'
67'
match change Mons Bassouamina
Ra sân: Domingos Quina
67'
match change Jair Diego Alves de Brito,Jaja
Ra sân: Derrick Luckassen
Clinton Duodu match yellow.png
70'
70'
match yellow.png David Luiz Moreira Marinho
Brandon Thomas Llamas match yellow.png
74'
82'
match change Wilmer Odefalk
Ra sân: Vlad Dragomir
Jaromir Zmrhal
Ra sân: Gaetan Weissbeck
match change
84'
Dani Spoljaric
Ra sân: Brandon Thomas Llamas
match change
84'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Apollon Limassol FC VS AEP Paphos

Apollon Limassol FC Apollon Limassol FC
AEP Paphos AEP Paphos
12
 
Tổng cú sút
 
14
6
 
Sút trúng cầu môn
 
8
15
 
Phạm lỗi
 
12
6
 
Phạt góc
 
12
12
 
Sút Phạt
 
16
3
 
Thẻ vàng
 
3
46%
 
Kiểm soát bóng
 
54%
6
 
Sút ra ngoài
 
6
19
 
Ném biên
 
19
58
 
Pha tấn công
 
63
42
 
Tấn công nguy hiểm
 
44
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
7
51%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
49%

Đội hình xuất phát

Substitutes

2
Praxitelis Vouros
26
Antreas Shikkis
17
Clinton Duodu
8
Jaromir Zmrhal
20
Dani Spoljaric
41
Peter Leeuwenburgh
4
Zacharias Adoni
21
Marcelino Carreazo Betin
9
Sergio Castel Martinez
45
Agapios Vrikkis
89
Robertos Rotis
80
Ali Youssef
Apollon Limassol FC Apollon Limassol FC 4-2-3-1
4-2-3-1 AEP Paphos AEP Paphos
22
Kuhn
14
Malekkid...
44
Kvida
3
Lam
76
Gaspar
77
Ljubicic
5
Brown
23
Llamas
27
Weissbec...
10
Rodrigue...
43
Freitas
93
Michail
7
Silva
23
Luckasse...
4
Marinho
77
Correia
26
Sunjic
88
Pepe
17
Orsic
30
Dragomir
8
Quina
33
Silva

Substitutes

11
Jair Diego Alves de Brito,Jaja
9
Mons Bassouamina
20
Wilmer Odefalk
1
Jay Gorter
99
Athanasios Papadoudis
2
Kostas Pileas
5
David Goldar
19
Axel Thurel Sahuye Guessand
21
Ognjen Mimovic
12
Ken Sema
10
Landry Nany Dimata
Đội hình dự bị
Apollon Limassol FC Apollon Limassol FC
Praxitelis Vouros 2
Antreas Shikkis 26
Clinton Duodu 17
Jaromir Zmrhal 8
Dani Spoljaric 20
Peter Leeuwenburgh 41
Zacharias Adoni 4
Marcelino Carreazo Betin 21
Sergio Castel Martinez 9
Agapios Vrikkis 45
Robertos Rotis 89
Ali Youssef 80
Apollon Limassol FC AEP Paphos
11 Jair Diego Alves de Brito,Jaja
9 Mons Bassouamina
20 Wilmer Odefalk
1 Jay Gorter
99 Athanasios Papadoudis
2 Kostas Pileas
5 David Goldar
19 Axel Thurel Sahuye Guessand
21 Ognjen Mimovic
12 Ken Sema
10 Landry Nany Dimata

Dữ liệu đội bóng:Apollon Limassol FC vs AEP Paphos

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.67
1 Bàn thua 1
4.67 Sút trúng cầu môn 8
15.33 Phạm lỗi 12
5.67 Phạt góc 8.67
3 Thẻ vàng 1
51% Kiểm soát bóng 61%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 1.8
1 Bàn thua 1.1
5.6 Sút trúng cầu môn 5.1
14.8 Phạm lỗi 12.7
5.6 Phạt góc 5.4
2.8 Thẻ vàng 1.9
51.1% Kiểm soát bóng 53.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Apollon Limassol FC (17trận)
Chủ Khách
AEP Paphos (29trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
1
7
0
HT-H/FT-T
3
1
2
2
HT-B/FT-T
0
0
0
1
HT-T/FT-H
0
2
0
0
HT-H/FT-H
1
0
3
2
HT-B/FT-H
0
0
1
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
2
1
3
HT-B/FT-B
2
3
1
5

Apollon Limassol FC Apollon Limassol FC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
43 Jose Pedro Marques Freitas Tiền đạo cắm 4 2 0 15 11 73.33% 0 1 30 7.8
8 Jaromir Zmrhal Tiền vệ trái 1 0 0 5 4 80% 0 0 6 6.5
10 Garry Mendes Rodrigues Cánh trái 4 3 5 19 15 78.95% 2 0 35 8.2
3 Thomas Lam Trung vệ 0 0 0 14 13 92.86% 0 1 19 6.6
23 Brandon Thomas Llamas Tiền đạo cắm 2 1 0 28 24 85.71% 0 1 45 6.6
76 Bruno Gaspar Hậu vệ cánh phải 0 0 1 16 9 56.25% 3 0 26 6.3
2 Praxitelis Vouros Trung vệ 0 0 0 19 16 84.21% 0 1 23 6.7
77 Ivan Ljubicic Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 33 28 84.85% 0 0 45 6.9
27 Gaetan Weissbeck Tiền vệ công 0 0 2 35 28 80% 1 0 42 7.3
22 Philipp Kuhn Thủ môn 0 0 0 26 23 88.46% 0 2 29 7.4
44 Josef Kvida Trung vệ 2 1 1 26 20 76.92% 0 4 42 7.5
14 Giorgos Malekkidis Hậu vệ cánh trái 0 0 1 30 21 70% 2 1 44 7.2
20 Dani Spoljaric Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 6 3 50% 1 0 7 6.6
5 Morgan Brown Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 45 38 84.44% 0 0 56 6.8
17 Clinton Duodu Tiền đạo thứ 2 1 0 0 6 4 66.67% 0 0 18 6.7
26 Antreas Shikkis Hậu vệ cánh phải 0 0 0 4 3 75% 0 0 7 6.2

AEP Paphos AEP Paphos
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
4 David Luiz Moreira Marinho Trung vệ 1 1 1 50 44 88% 2 2 64 6.9
17 Mislav Orsic Cánh trái 1 0 3 56 45 80.36% 9 0 67 7.6
23 Derrick Luckassen Trung vệ 0 0 0 55 44 80% 2 4 71 5.9
7 Bruno Felipe Souza Da Silva Hậu vệ cánh phải 4 2 1 42 32 76.19% 5 3 57 7.8
77 Joao Correia Cánh phải 4 2 0 24 19 79.17% 1 2 50 6.9
88 Pedro Filipe Figueiredo Rodrigues Pepe Tiền vệ trụ 0 0 1 63 54 85.71% 2 0 82 7.2
26 Ivan Sunjic Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 43 31 72.09% 0 1 54 5.9
8 Domingos Quina Tiền vệ trụ 2 0 0 25 19 76% 1 0 36 6.6
33 Anderson Silva Tiền đạo cắm 1 0 0 10 6 60% 1 2 18 7
93 Neofytos Michail Thủ môn 0 0 0 33 31 93.94% 0 1 37 7.8
30 Vlad Dragomir Tiền vệ công 0 0 0 14 13 92.86% 0 0 23 6.3
9 Mons Bassouamina Tiền đạo cắm 0 0 0 2 1 50% 0 3 4 6.6
11 Jair Diego Alves de Brito,Jaja Cánh trái 0 0 0 11 7 63.64% 3 0 22 6.9
20 Wilmer Odefalk Tiền vệ công 0 0 0 4 4 100% 0 0 5 6.6

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ