Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Apollon Limassol FC vs AEP Paphos, 00h00 ngày 05/01
Apollon Limassol FC
0.98
0.86
0.75
1.05
3.60
3.20
2.00
0.66
1.21
0.69
1.09
VĐQG Đảo Síp » 17
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Apollon Limassol FC vs AEP Paphos hôm nay ngày 05/01/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Apollon Limassol FC vs AEP Paphos tại VĐQG Đảo Síp 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Apollon Limassol FC vs AEP Paphos hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Apollon Limassol FC vs AEP Paphos
Ra sân: Thomas Lam
Bruno Felipe Souza Da Silva
1 - 1 Bruno Felipe Souza Da Silva
Derrick Luckassen
Ra sân: Bruno Gaspar
Ra sân: Jose Pedro Marques Freitas
Mons BassouaminaRa sân: Domingos Quina
Jair Diego Alves de Brito,JajaRa sân: Derrick Luckassen
David Luiz Moreira Marinho
Wilmer OdefalkRa sân: Vlad Dragomir
Ra sân: Gaetan Weissbeck
Ra sân: Brandon Thomas Llamas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Apollon Limassol FC VS AEP Paphos
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Apollon Limassol FC vs AEP Paphos
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Apollon Limassol FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | Jose Pedro Marques Freitas | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 30 | 7.8 | |
| 8 | Jaromir Zmrhal | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 10 | Garry Mendes Rodrigues | Cánh trái | 4 | 3 | 5 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 35 | 8.2 | |
| 3 | Thomas Lam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 19 | 6.6 | |
| 23 | Brandon Thomas Llamas | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 45 | 6.6 | |
| 76 | Bruno Gaspar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 3 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 2 | Praxitelis Vouros | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 23 | 6.7 | |
| 77 | Ivan Ljubicic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 45 | 6.9 | |
| 27 | Gaetan Weissbeck | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 35 | 28 | 80% | 1 | 0 | 42 | 7.3 | |
| 22 | Philipp Kuhn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 2 | 29 | 7.4 | |
| 44 | Josef Kvida | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 4 | 42 | 7.5 | |
| 14 | Giorgos Malekkidis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 21 | 70% | 2 | 1 | 44 | 7.2 | |
| 20 | Dani Spoljaric | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 5 | Morgan Brown | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 0 | 56 | 6.8 | |
| 17 | Clinton Duodu | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 26 | Antreas Shikkis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.2 |
AEP Paphos
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | David Luiz Moreira Marinho | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 50 | 44 | 88% | 2 | 2 | 64 | 6.9 | |
| 17 | Mislav Orsic | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 56 | 45 | 80.36% | 9 | 0 | 67 | 7.6 | |
| 23 | Derrick Luckassen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 44 | 80% | 2 | 4 | 71 | 5.9 | |
| 7 | Bruno Felipe Souza Da Silva | Hậu vệ cánh phải | 4 | 2 | 1 | 42 | 32 | 76.19% | 5 | 3 | 57 | 7.8 | |
| 77 | Joao Correia | Cánh phải | 4 | 2 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 2 | 50 | 6.9 | |
| 88 | Pedro Filipe Figueiredo Rodrigues Pepe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 63 | 54 | 85.71% | 2 | 0 | 82 | 7.2 | |
| 26 | Ivan Sunjic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 31 | 72.09% | 0 | 1 | 54 | 5.9 | |
| 8 | Domingos Quina | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 1 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 33 | Anderson Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 2 | 18 | 7 | |
| 93 | Neofytos Michail | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 1 | 37 | 7.8 | |
| 30 | Vlad Dragomir | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 9 | Mons Bassouamina | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 3 | 4 | 6.6 | |
| 11 | Jair Diego Alves de Brito,Jaja | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 3 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 20 | Wilmer Odefalk | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

