Kết quả trận APR FC vs Gasogi Utd, 01h00 ngày 18/03

Vòng
01:00 ngày 18/03/2026
APR FC
Đã kết thúc 4 - 0 (2 - 0)
Gasogi Utd 1
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 25°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.975
Xỉu
1.825

Cúp Rwanda

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá APR FC vs Gasogi Utd hôm nay ngày 18/03/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd APR FC vs Gasogi Utd tại Cúp Rwanda 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả APR FC vs Gasogi Utd hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả APR FC vs Gasogi Utd

APR FC APR FC
Phút
Gasogi Utd Gasogi Utd
13'
match yellow.png
1 - 0 match goal
34'
38'
match yellow.png
2 - 0 match goal
45'
match yellow.png
45'
3 - 0 match goal
56'
4 - 0 match goal
61'
83'
match red

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật APR FC VS Gasogi Utd

APR FC APR FC
Gasogi Utd Gasogi Utd
18
 
Tổng cú sút
 
11
11
 
Sút trúng cầu môn
 
5
5
 
Phạt góc
 
4
1
 
Thẻ vàng
 
2
0
 
Thẻ đỏ
 
1
53%
 
Kiểm soát bóng
 
47%
7
 
Sút ra ngoài
 
6
133
 
Pha tấn công
 
131
81
 
Tấn công nguy hiểm
 
59
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
57%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
43%

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:APR FC vs Gasogi Utd

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 0.33
0.33 Bàn thua 1.67
6 Sút trúng cầu môn 3
5 Phạt góc 6
1.33 Thẻ vàng 0.67
58% Kiểm soát bóng 48.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 0.7
0.8 Bàn thua 1.1
3.6 Sút trúng cầu môn 4.8
5.6 Phạt góc 5.3
1.5 Thẻ vàng 1
54.5% Kiểm soát bóng 47.9%
4.1 Phạm lỗi

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

APR FC (19trận)
Chủ Khách
Gasogi Utd (15trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
1
1
1
HT-H/FT-T
2
1
1
0
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
0
3
HT-H/FT-H
4
2
2
0
HT-B/FT-H
0
1
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
2
3
0
HT-B/FT-B
0
1
3
1