Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Arema FC vs Persita Tangerang, 15h30 ngày 30/12
Arema FC
1.00
0.76
0.98
0.84
2.00
3.30
3.40
1.16
0.70
0.87
0.87
VĐQG Indonesia » 17
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Arema FC vs Persita Tangerang hôm nay ngày 30/12/2025 lúc 15:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Arema FC vs Persita Tangerang tại VĐQG Indonesia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Arema FC vs Persita Tangerang hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Arema FC vs Persita Tangerang
Andrean Benyamin RindorindoRa sân: Mario Jardel
Javlon Guseynov
Ra sân: Salim Tuharea
Eber Henrique Ferreira de Bessa
Andrean Benyamin Rindorindo
Zulfan DjiaulhaqRa sân: Matheus Alves Leandro
Ra sân: Bayu Setiawan
Ra sân: Jayus Hariono
Charisma Fathoni
Aep NursofyanRa sân: Charisma Fathoni
Dejan RacicRa sân: Hokky Caraka
Aleksa AndrejicRa sân: Eber Henrique Ferreira de Bessa
Ra sân: Dedik Setiawan
Ra sân: Julian Guevara
Zulfan Djiaulhaq
0 - 1 Aleksa Andrejic Kiến tạo: Rayco Rodriguez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Arema FC VS Persita Tangerang
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Arema FC vs Persita Tangerang
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Arema FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Luiz Gustavo Tavares Conde | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 59 | 89.39% | 0 | 3 | 78 | 7.2 | |
| 6 | Julian Guevara | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 47 | 85.45% | 0 | 0 | 71 | 7 | |
| 28 | Roberto Pimenta Vinagre Filho,Betinho | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 0 | 29 | 7.2 | |
| 27 | Dedik Setiawan | Cánh trái | 3 | 0 | 3 | 10 | 8 | 80% | 1 | 2 | 18 | 7 | |
| 31 | Lucas Frigeri | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 24 | Muhammad Rafli | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.4 | |
| 41 | Dendi Santoso | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 14 | Jayus Hariono | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 1 | 2 | 46 | 7 | |
| 10 | Valdeci Moreira da Silva | Midfielder | 5 | 1 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 1 | 58 | 7.3 | |
| 21 | Ian Puleio | Forward | 2 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 5 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 72 | Bayu Setiawan | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 1 | 27 | 6.7 | |
| 8 | Arkhan Fikri | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 42 | 36 | 85.71% | 2 | 1 | 56 | 7.2 | |
| 11 | Salim Tuharea | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 2 | 21 | 6.5 | |
| 96 | Iksan Lestaluhu | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 21 | 12 | 57.14% | 9 | 2 | 29 | 7 | |
| 20 | Razzaa Fachrezi | Forward | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 25 | Matheus Blade | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 1 | 48 | 6.2 |
Persita Tangerang
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Matheus Alves Leandro | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 6 | 21 | 6.9 | |
| 10 | Eber Henrique Ferreira de Bessa | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 2 | 21 | 6.7 | |
| 33 | Bae Shin Young | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 3 | 32 | 7.2 | |
| 7 | Rayco Rodriguez | Forward | 1 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 1 | 52 | 7.3 | |
| 29 | Igor Rodrigues | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 22 | 8.4 | |
| 27 | Zalnando | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 3 | 35 | 7.1 | |
| 5 | Tamirlan Kozubaev | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 2 | 34 | 6.9 | |
| 19 | Javlon Guseynov | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 5 | 31 | 6.7 | |
| 44 | Dejan Racic | Forward | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 93 | Aleksa Andrejic | Forward | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 7.1 | |
| 66 | Mario Jardel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 15 | Charisma Fathoni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 92 | Andrean Benyamin Rindorindo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 21 | 6.1 | |
| 80 | Hokky Caraka | Forward | 1 | 1 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 1 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 36 | Zulfan Djiaulhaq | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 73 | Aep Nursofyan | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

