Kết quả trận Arema FC vs Semen Padang, 15h30 ngày 15/02
Arema FC
-0.75 0.93
+0.75 0.88
2.5 0.33
u 1.80
1.67
3.70
3.23
-0.25 0.93
+0.25 0.78
1 0.73
u 1.08
2.4
4
2.3
VĐQG Indonesia » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Arema FC vs Semen Padang hôm nay ngày 15/02/2026 lúc 15:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Arema FC vs Semen Padang tại VĐQG Indonesia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Arema FC vs Semen Padang hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Arema FC vs Semen Padang
Ra sân: Roberto Pimenta Vinagre Filho,Betinho
Kiến tạo: Gustavo Franca Amadio
Ra sân: Iksan Lestaluhu
Kiến tạo: Gabriel Silva
Kiến tạo: Valdeci Moreira da Silva
MaiconRa sân: Firman Juliansyah
Ricki AriansyahRa sân: Ravy Tsouka Dozi
Diego Mauricio Machado de BritoRa sân: Boubakary Diarra
Ra sân: Joel Vinicius
Ra sân: Gabriel Silva
Ripal WahyudiRa sân: Kianz Froese
Ra sân: Hansamu Yama Pranata
Ra sân: Gustavo Franca Amadio
Rosad SetiawanRa sân: AlHassan Wakaso
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Arema FC VS Semen Padang
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Arema FC vs Semen Padang
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Arema FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Walisson Moreira Farias Maia | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 1 | 36 | 6.8 | |
| 66 | Hansamu Yama Pranata | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 2 | 45 | 6.8 | |
| 6 | Julian Guevara | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 4 | 6.7 | |
| 28 | Roberto Pimenta Vinagre Filho,Betinho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 6.9 | |
| 94 | Dalberto Luan Belo | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 5 | 65 | 6.9 | |
| 9 | Joel Vinicius | Midfielder | 3 | 2 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 5 | 27 | 8.5 | |
| 41 | Dendi Santoso | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 87 | Johan Ahmad Farizi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 1 | 29 | 7 | |
| 3 | Leo Guntara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 10 | Valdeci Moreira da Silva | Midfielder | 0 | 0 | 4 | 30 | 24 | 80% | 2 | 1 | 52 | 7.6 | |
| 30 | Adi Satryo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.9 | |
| 8 | Arkhan Fikri | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 77 | Gustavo Franca Amadio | Forward | 2 | 1 | 3 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 0 | 46 | 8.7 | |
| 7 | Gabriel Silva | Cánh phải | 4 | 2 | 3 | 21 | 21 | 100% | 2 | 0 | 40 | 7.8 | |
| 11 | Salim Tuharea | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 96 | Iksan Lestaluhu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 2 | 9 | 6.6 | |
| 0 | Matheus Blade | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 40 | 6.9 |
Semen Padang
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Diego Mauricio Machado de Brito | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 9 | Guillermo Fernandez Hierro | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 3 | 41 | 6.5 | |
| 30 | AlHassan Wakaso | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 35 | 34 | 97.14% | 2 | 1 | 49 | 6.6 | |
| 24 | Angelo Rafael Teixeira Alpoim Meneses | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 50 | 48 | 96% | 0 | 2 | 66 | 6.5 | |
| 10 | Kianz Froese | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 2 | 0 | 54 | 6.4 | |
| 2 | Ravy Tsouka Dozi | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 32 | 6.1 | |
| 21 | Boubakary Diarra | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 4 | Jaime Giraldo | Defender | 0 | 0 | 0 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 0 | 80 | 6.3 | |
| 27 | Rendy Oscario | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 22 | Kasim Botan | Forward | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 2 | 1 | 38 | 6.8 | |
| 8 | Ricki Ariansyah | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 63 | Ripal Wahyudi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 17 | Maicon | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 12 | Samuel Simanjuntak | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 28 | 70% | 2 | 1 | 51 | 6.4 | |
| 15 | Firman Juliansyah | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 3 | 1 | 21 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

