Kết quả trận Argentinos Juniors vs Barracas Central, 05h15 ngày 02/03
Argentinos Juniors
-1.25 1.02
+1.25 0.76
2.25 0.99
u 0.73
1.35
7.80
3.88
-0.5 1.02
+0.5 0.75
0.75 0.66
u 1.04
2.01
7.1
2.01
VĐQG Argentina » 15
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Argentinos Juniors vs Barracas Central hôm nay ngày 02/03/2026 lúc 05:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Argentinos Juniors vs Barracas Central tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Argentinos Juniors vs Barracas Central hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Argentinos Juniors vs Barracas Central
0 - 1 Rodrigo Insua
Nicolas Agustin Demartini
Facundo Bruera
Rafael BarriosRa sân: Damian Alberto Martinez
Ra sân: Leandro Miguel Fernandez
Ra sân: Laurtaro Giaccone
Norberto BriascoRa sân: Jhonatan Candia
Ra sân: Alan Lescano
Ra sân: Leandro Lozano
Ivan GuarazRa sân: Ivan Tapia
Ra sân: Sebastian Prieto
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Argentinos Juniors VS Barracas Central
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Argentinos Juniors vs Barracas Central
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Argentinos Juniors
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Brayan Cortes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 18 | Leandro Miguel Fernandez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 1 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 24 | Federico Fattori Mouzo | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 91 | 80 | 87.91% | 2 | 4 | 106 | 7.4 | |
| 30 | Ivan Andres Morales Bravo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 16 | Francisco Alvarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 66 | 90.41% | 0 | 4 | 85 | 7 | |
| 20 | Sebastian Prieto | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 63 | 55 | 87.3% | 3 | 1 | 85 | 6.8 | |
| 23 | Hernan Lopez Munoz | Tiền vệ công | 5 | 2 | 2 | 44 | 34 | 77.27% | 4 | 1 | 76 | 6.6 | |
| 22 | Leandro Lozano | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 51 | 46 | 90.2% | 5 | 3 | 71 | 7.6 | |
| 21 | Gabriel Florentin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 3 | 0 | 27 | 7.3 | |
| 7 | Laurtaro Giaccone | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 5 | 0 | 38 | 6.3 | |
| 29 | Emiliano Viveros | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 21 | 6.8 | |
| 10 | Alan Lescano | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 57 | 51 | 89.47% | 1 | 2 | 67 | 7.3 | |
| 34 | Ryoga Kida | 2 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 9 | 7.2 | ||
| 6 | Roman Riquelme | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 75 | 64 | 85.33% | 1 | 6 | 97 | 7.6 | |
| 47 | Diego Porcel | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 1 | 31 | 6 | |
| 48 | Facundo Jainikoski | 3 | 1 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 22 | 6.7 |
Barracas Central
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Omar Fernando Tobio | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 26 | 7 | |
| 5 | Dardo Federico Miloc | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 40 | 6.8 | |
| 13 | Rafael Barrios | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 18 | 6.4 | |
| 4 | Damian Alberto Martinez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 11 | Norberto Briasco | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 3 | 14 | 6.6 | |
| 20 | Jhonatan Candia | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 22 | 6.3 | |
| 31 | Nicolas Agustin Demartini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 4 | 23 | 6.5 | |
| 7 | Facundo Bruera | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 27 | 15 | 55.56% | 0 | 6 | 50 | 5.9 | |
| 10 | Ivan Tapia | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 1 | 31 | 6.6 | |
| 6 | Rodrigo Insua | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 19 | 8 | 42.11% | 1 | 1 | 39 | 7.7 | |
| 30 | Marcelo Agustin Mino | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 12 | 34.29% | 0 | 0 | 47 | 7.1 | |
| 2 | Nicolas Capraro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 30 | 6.6 | |
| 8 | Tomas Porra | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 50 | 6.5 | |
| 16 | Ivan Guaraz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

