Kết quả trận Argentinos Juniors vs Belgrano, 08h00 ngày 03/02
Argentinos Juniors
-0.75 0.78
+0.75 1.00
0.5 1.40
u 0.30
1.58
5.05
3.40
-0.25 0.78
+0.25 0.98
0.75 0.80
u 1.00
2.38
6.5
2
VĐQG Argentina » 12
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Argentinos Juniors vs Belgrano hôm nay ngày 03/02/2026 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Argentinos Juniors vs Belgrano tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Argentinos Juniors vs Belgrano hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Argentinos Juniors vs Belgrano
Adrian SporleRa sân: Federico Ricca
Ra sân: Claudio Bravo
Ra sân: Emiliano Viveros
Ramiro HernandesRa sân: Francisco Gonzalez Metilli
Lautaro GutierrezRa sân: Nicolas Fernandez Miranda
Ra sân: Alan Lescano
Ra sân: Laurtaro Giaccone
Ra sân: Hernan Lopez Munoz
Julian MavillaRa sân: Emiliano Rigoni
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Argentinos Juniors VS Belgrano
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Argentinos Juniors vs Belgrano
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Argentinos Juniors
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Enzo Nicolas Perez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 1 | 0 | 38 | 7.2 | |
| 25 | Brayan Cortes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 31 | 7.8 | |
| 4 | Erik Fernando Godoy | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 77 | 72 | 93.51% | 2 | 2 | 99 | 8 | |
| 11 | Nicolas Adrian Oroz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 3 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 24 | Federico Fattori Mouzo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 97 | 85 | 87.63% | 0 | 1 | 106 | 7.5 | |
| 27 | Tomas Molina | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 5 | 38 | 6.4 | |
| 26 | Claudio Bravo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 39 | 31 | 79.49% | 2 | 0 | 58 | 6.5 | |
| 16 | Francisco Alvarez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 86 | 79 | 91.86% | 1 | 4 | 102 | 7.9 | |
| 23 | Hernan Lopez Munoz | Tiền vệ công | 4 | 2 | 3 | 34 | 25 | 73.53% | 3 | 1 | 55 | 7 | |
| 22 | Leandro Lozano | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 48 | 40 | 83.33% | 9 | 2 | 82 | 7.6 | |
| 32 | Gino Infantino | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 7 | Laurtaro Giaccone | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 48 | 6.9 | |
| 29 | Emiliano Viveros | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 0 | 40 | 7 | |
| 10 | Alan Lescano | Tiền vệ công | 4 | 1 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 51 | 6.5 | |
| 47 | Diego Porcel | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 1 | 19 | 6.4 | |
| 48 | Facundo Jainikoski | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.7 |
Belgrano
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Lisandro Lopez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 4 | 60 | 7.3 | |
| 20 | Franco Vazquez | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 36 | 28 | 77.78% | 3 | 3 | 58 | 7 | |
| 16 | Federico Ricca | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 0 | 24 | 6.9 | |
| 24 | Emiliano Rigoni | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 16 | 11 | 68.75% | 4 | 1 | 34 | 7 | |
| 22 | Nicolas Fernandez Miranda | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 22 | 6.5 | |
| 3 | Adrian Sporle | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 13 | 59.09% | 3 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 14 | Leonardo Morales | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 2 | 49 | 7.3 | |
| 11 | Francisco Gonzalez Metilli | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 2 | 34 | 6.5 | |
| 25 | Thiago Gaston Cardozo Brugman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 17 | 56.67% | 0 | 0 | 40 | 8.3 | |
| 5 | Santiago Longo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 1 | 58 | 7.3 | |
| 21 | Adrian Guillermo Sanchez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 49 | 39 | 79.59% | 2 | 0 | 61 | 6.9 | |
| 26 | Alcides Benítez | Forward | 1 | 0 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 3 | 1 | 62 | 7.5 | |
| 32 | Julian Mavilla | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 4 | 6.9 | |
| 51 | Ramiro Hernandes | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 25 | 6.3 | |
| 37 | Lautaro Gutierrez | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 1 | 16 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

