Kết quả trận Argentinos Juniors vs CA Platense, 08h15 ngày 23/03
Argentinos Juniors
-0.75 0.96
+0.75 0.89
2 1.05
u 0.81
1.70
6.00
3.30
-0.25 0.96
+0.25 0.85
0.75 1.00
u 0.80
2.5
7
1.91
VĐQG Argentina » 12
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Argentinos Juniors vs CA Platense hôm nay ngày 23/03/2026 lúc 08:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Argentinos Juniors vs CA Platense tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Argentinos Juniors vs CA Platense hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Argentinos Juniors vs CA Platense
Victor Cuesta
Matias Borgogno
Juan Carlos GautoRa sân: Bautista Merlini
Leonardo HerediaRa sân: Franco Zapiola
Maximiliano Amarfil
Ra sân: Emiliano Viveros
Ra sân: Hernan Lopez Munoz
Guido MaineroRa sân: Gonzalo Lencina
Martin BarriosRa sân: Maximiliano Amarfil
Augusto LottiRa sân: Nicolas Retamar
Ra sân: Nicolas Adrian Oroz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Argentinos Juniors VS CA Platense
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Argentinos Juniors vs CA Platense
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Argentinos Juniors
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Brayan Cortes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 11 | Nicolas Adrian Oroz | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 30 | 23 | 76.67% | 3 | 0 | 53 | 7 | |
| 24 | Federico Fattori Mouzo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 67 | 61 | 91.04% | 2 | 4 | 81 | 7.5 | |
| 30 | Ivan Andres Morales Bravo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 1 | 28 | 7 | |
| 16 | Francisco Alvarez | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 81 | 60 | 74.07% | 0 | 3 | 92 | 7.4 | |
| 20 | Sebastian Prieto | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 42 | 29 | 69.05% | 6 | 2 | 66 | 6.9 | |
| 23 | Hernan Lopez Munoz | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 1 | 30 | 6.6 | |
| 22 | Leandro Lozano | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 54 | 41 | 75.93% | 5 | 1 | 89 | 7.3 | |
| 7 | Laurtaro Giaccone | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 10 | 7 | |
| 29 | Emiliano Viveros | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 3 | 32 | 6.8 | |
| 10 | Alan Lescano | Tiền vệ công | 4 | 1 | 3 | 49 | 40 | 81.63% | 0 | 2 | 72 | 7.2 | |
| 6 | Roman Riquelme | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 67 | 54 | 80.6% | 0 | 2 | 75 | 6.7 | |
| 47 | Diego Porcel | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 48 | Facundo Jainikoski | 1 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 2 | 0 | 20 | 6.3 |
CA Platense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Victor Cuesta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 1 | 31 | 6 | |
| 18 | Bautista Merlini | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 21 | Augusto Lotti | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 7 | Guido Mainero | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 23 | Leonardo Heredia | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 14 | 5.7 | |
| 13 | Ignacio Vazquez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 3 | 49 | 7.2 | |
| 20 | Matias Borgogno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 8 | 22.22% | 0 | 0 | 43 | 6.9 | |
| 99 | Gonzalo Lencina | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 5 | 36 | 7.3 | |
| 24 | Martin Barrios | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 33 | Juan Carlos Gauto | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 10 | Franco Zapiola | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 3 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 43 | Nicolas Retamar | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 3 | Tomas Ariel Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 19 | 8 | 42.11% | 1 | 0 | 48 | 7 | |
| 25 | Juan Saborido | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 2 | 2 | 45 | 6.5 | |
| 15 | Maximiliano Amarfil | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 17 | Felipe Bussio | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 1 | 37 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

