Kết quả trận Argentinos Juniors vs Lanus, 07h00 ngày 27/03
Argentinos Juniors
-0.75 0.99
+0.75 0.86
2 0.84
u 1.01
1.73
5.25
3.40
-0.25 0.99
+0.25 0.68
0.75 1.00
u 0.80
2.75
5.5
1.83
VĐQG Argentina » 13
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Argentinos Juniors vs Lanus hôm nay ngày 27/03/2026 lúc 07:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Argentinos Juniors vs Lanus tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Argentinos Juniors vs Lanus hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Argentinos Juniors vs Lanus
Agustín Medina
Gonzalo PerezRa sân: Agustín Medina
Ra sân: Leandro Lozano
Nahuel Losada
Lucas BesozziRa sân: Walter Bou
Y. ValoisRa sân: Bruno Cabrera
Ra sân: Emiliano Viveros
Ra sân: Ivan Andres Morales Bravo
Felipe Pena BiaforeRa sân: Tomas Guidara
Matias SepulvedaRa sân: Eduardo Salvio
2 - 1 Ramiro Carrera Kiến tạo: Sasha Julian Marcich
Ra sân: Hernan Lopez Munoz
Ra sân: Nicolas Adrian Oroz
Ramiro Carrera
Gonzalo Perez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Argentinos Juniors VS Lanus
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Argentinos Juniors vs Lanus
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Argentinos Juniors
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Brayan Cortes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 11 | Nicolas Adrian Oroz | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 2 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 24 | Federico Fattori Mouzo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 61 | 57 | 93.44% | 0 | 1 | 65 | 7.2 | |
| 30 | Ivan Andres Morales Bravo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 16 | Francisco Alvarez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 55 | 53 | 96.36% | 0 | 0 | 62 | 6.8 | |
| 20 | Sebastian Prieto | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 5 | 0 | 44 | 6.6 | |
| 23 | Hernan Lopez Munoz | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 20 | 13 | 65% | 2 | 0 | 33 | 7 | |
| 22 | Leandro Lozano | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 2 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 4 | 47 | 7.3 | |
| 29 | Emiliano Viveros | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 2 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 10 | Alan Lescano | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 1 | 37 | 6.6 | |
| 6 | Roman Riquelme | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 1 | 48 | 7.1 |
Lanus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Eduardo Salvio | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 24 | Carlos Roberto Izquierdoz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 17 | 6.9 | |
| 23 | Ramiro Carrera | Tiền vệ phải | 3 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 3 | 22 | 6.1 | |
| 9 | Walter Bou | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 19 | 6.9 | |
| 26 | Nahuel Losada | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 18 | 7.1 | |
| 30 | Agustin Cardozo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 33 | Tomas Guidara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 6 | Sasha Julian Marcich | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 1 | 23 | 6.7 | |
| 35 | Ronaldo De Jesus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 17 | 6.9 | |
| 20 | Bruno Cabrera | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 2 | 21 | 6.8 | |
| 17 | Agustín Medina | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 0 | 20 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

