Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Argentinos Juniors vs River Plate, 07h15 ngày 13/02
Argentinos Juniors
1.05
0.85
0.84
1.04
2.70
2.87
2.87
0.76
1.16
0.76
1.06
VĐQG Argentina » 5
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Argentinos Juniors vs River Plate hôm nay ngày 13/02/2026 lúc 07:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Argentinos Juniors vs River Plate tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Argentinos Juniors vs River Plate hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Argentinos Juniors vs River Plate
Gonzalo Montiel
Marcos Acuna
Kiến tạo: Emiliano Viveros
Ian SubiabreRa sân: Castano Gil
Matias Nicolas VinaRa sân: Marcos Acuna
Ra sân: Emiliano Viveros
Ra sân: Kevin Coronel
Agustin Ruberto
Ra sân: Hernan Lopez Munoz
Maximiliano SalasRa sân: Agustin Ruberto
Kendry PaezRa sân: Tomas Galvan
Juan PortilloRa sân: Anibal Ismael Moreno
Lautaro Ruben Rivero Cruz
Juan Portillo↓Ra sân:
Ra sân: Nicolas Adrian Oroz
Ra sân: Tomas Molina
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Argentinos Juniors VS River Plate
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Argentinos Juniors vs River Plate
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Argentinos Juniors
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Brayan Cortes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 23 | 7 | |
| 4 | Erik Fernando Godoy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 9 | 45% | 0 | 2 | 24 | 6.4 | |
| 11 | Nicolas Adrian Oroz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 24 | Federico Fattori Mouzo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 32 | 6.3 | |
| 27 | Tomas Molina | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 15 | 6.1 | |
| 16 | Francisco Alvarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 3 | 29 | 7.3 | |
| 23 | Hernan Lopez Munoz | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 0 | 24 | 7.9 | |
| 22 | Leandro Lozano | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 2 | 31 | 7.4 | |
| 29 | Emiliano Viveros | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 1 | 27 | 6.7 | |
| 10 | Alan Lescano | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 14 | Kevin Coronel | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 2 | 32 | 6.9 |
River Plate
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Juan Quintero | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 21 | Marcos Acuna | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 28 | Lucas Martinez Quarta | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 1 | 29 | 5.9 | |
| 29 | Gonzalo Montiel | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 1 | 25 | 6.7 | |
| 34 | Giuliano Galoppo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 1 | 30 | 6.6 | |
| 6 | Anibal Ismael Moreno | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 22 | Castano Gil | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 17 | 6.4 | |
| 26 | Tomas Galvan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 18 | 6.2 | |
| 32 | Agustin Ruberto | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.3 | |
| 13 | Lautaro Ruben Rivero Cruz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 2 | 31 | 6.5 | |
| 41 | Santiago Beltrán | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 20 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

