Kết quả trận Argentinos Juniors vs Sarmiento Junin, 07h00 ngày 26/01
Argentinos Juniors
-1 0.89
+1 0.99
2.25 1.11
u 0.80
1.45
7.40
3.90
-0.5 0.89
+0.5 0.85
0.75 0.75
u 1.17
2.05
7.6
2.08
VĐQG Argentina » 10
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Argentinos Juniors vs Sarmiento Junin hôm nay ngày 26/01/2026 lúc 07:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Argentinos Juniors vs Sarmiento Junin tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Argentinos Juniors vs Sarmiento Junin hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Argentinos Juniors vs Sarmiento Junin
Juan Manuel Insaurralde
Juan Manuel Cabrera
Julian ContreraRa sân: Juan Manuel Cabrera
Jhon Renteria
Carlos Gabriel VillalbaRa sân: Junior Marabel
Brandon MárquezRa sân: Jhon Renteria
Juan Manuel Insaurralde Card changed
Juan Manuel Insaurralde
Brandon Márquez
Brandon Márquez Card changed
Ra sân: Sebastian Prieto
Ra sân: Nicolas Adrian Oroz
Gaston ArturiaRa sân: Cristian Zabala
Ra sân: Francisco Alvarez
Ulises DelgadoRa sân: Diego Churin Puyo
Carlos Gabriel Villalba
Kiến tạo: Leandro Lozano
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Argentinos Juniors VS Sarmiento Junin
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Argentinos Juniors vs Sarmiento Junin
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Argentinos Juniors
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Brayan Cortes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 11 | Nicolas Adrian Oroz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 15 | 12 | 80% | 3 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 24 | Federico Fattori Mouzo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 1 | 57 | 6.7 | |
| 27 | Tomas Molina | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 6 | 25 | 6.6 | |
| 16 | Francisco Alvarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 2 | 39 | 6.4 | |
| 20 | Sebastian Prieto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 3 | 0 | 40 | 7 | |
| 22 | Leandro Lozano | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 32 | 6.8 | |
| 7 | Laurtaro Giaccone | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 10 | Alan Lescano | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 2 | Tobias Palacio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 0 | 37 | 6.4 | |
| 47 | Diego Porcel | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 27 | 6.8 |
Sarmiento Junin
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Juan Manuel Insaurralde | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 16 | 6.7 | |
| 9 | Diego Churin Puyo | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 9 | 22 | 6.9 | |
| 1 | Javier Burrai | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 19 | 7.1 | |
| 15 | Cristian Zabala | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 2 | 34 | 6.9 | |
| 27 | Junior Marabel | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 3 | 14 | 6.6 | |
| 44 | Renzo Miguel Orihuela Barcos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 26 | Jair Ezequiel Arismendi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 0 | 2 | 19 | 6.8 | |
| 4 | Juan Manuel Cabrera | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 24 | 6.1 | |
| 5 | Manuel Garcia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 8 | Santiago Salle | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 2 | 18 | 6.8 | |
| 10 | Jhon Renteria | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 3 | 0 | 26 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

