Kết quả trận Arka Gdynia vs GKS Katowice, 18h15 ngày 22/02
Arka Gdynia
-0 0.89
+0 0.87
2.25 0.75
u 0.87
2.35
2.33
3.08
-0 0.89
+0 0.83
1 0.84
u 0.76
2.95
2.91
1.95
VĐQG Ba Lan » 28
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Arka Gdynia vs GKS Katowice hôm nay ngày 22/02/2026 lúc 18:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Arka Gdynia vs GKS Katowice tại VĐQG Ba Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Arka Gdynia vs GKS Katowice hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Arka Gdynia vs GKS Katowice
0 - 1 Mateusz Wdowiak Kiến tạo: Bartosz Nowak
Kiến tạo: Sebastian Kerk
Borja Galan gonzalez
Ra sân: Dawid Kocyla
Ra sân: Vladislavs Gutkovskis
Eman MarkovicRa sân: Mateusz Wdowiak
Ilia ShkurinRa sân: Adam Zrelak
Konrad GruszkowskiRa sân: Borja Galan gonzalez
Ra sân: Nazariy Rusyn
Konrad Gruszkowski
Adrian BladRa sân: Bartosz Nowak
Damian RasakRa sân: Mateusz Kowalczyk
Ra sân: Luis Amaranto Perea
Ra sân: Sebastian Kerk
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Arka Gdynia VS GKS Katowice
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Arka Gdynia vs GKS Katowice
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Arka Gdynia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Luis Amaranto Perea | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 1 | 47 | 7 | |
| 37 | Sebastian Kerk | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 32 | 21 | 65.63% | 5 | 1 | 51 | 7.3 | |
| 19 | Vladislavs Gutkovskis | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 23 | 6.3 | |
| 29 | Michal Marcjanik | Defender | 2 | 2 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 3 | 48 | 6.9 | |
| 77 | Damian Weglarz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 19 | 54.29% | 0 | 1 | 49 | 7.7 | |
| 3 | Serafin Szota | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 4 | 35 | 6.6 | |
| 31 | Nazariy Rusyn | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 1 | 34 | 7.3 | |
| 10 | Aurelien Nguiamba | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 1 | 33 | 6.8 | |
| 94 | Dawid Gojny | Defender | 1 | 0 | 1 | 42 | 33 | 78.57% | 2 | 3 | 63 | 6.8 | |
| 21 | Patryk Szysz | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.8 | |
| 11 | Dawid Kocyla | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 30 | 6.4 | |
| 99 | Eduardo David Espiau Hernandez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 3 | 18 | 7.3 | |
| 9 | Tornike Gaprindashvili | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 7 | Oskar Kubiak | Defender | 1 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 4 | 0 | 52 | 7.1 |
GKS Katowice
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Adrian Blad | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 5 | 1 | 9 | 6.8 | |
| 8 | Borja Galan gonzalez | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 21 | 11 | 52.38% | 2 | 0 | 37 | 6.2 | |
| 99 | Adam Zrelak | Forward | 1 | 1 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 6 | 25 | 5.8 | |
| 30 | Alan Czerwinski | Defender | 0 | 0 | 2 | 52 | 35 | 67.31% | 1 | 0 | 64 | 6 | |
| 27 | Bartosz Nowak | Midfielder | 5 | 2 | 1 | 36 | 25 | 69.44% | 5 | 0 | 55 | 7.2 | |
| 6 | Lukas Klemenz | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 2 | 51 | 5.8 | |
| 70 | Mateusz Wdowiak | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 23 | 7.9 | |
| 23 | Marcin Wasielewski | Defender | 0 | 0 | 2 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 1 | 45 | 6.3 | |
| 15 | Eman Markovic | Forward | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 26 | Damian Rasak | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 22 | Sebastian Milewski | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 50 | 6.8 | |
| 4 | Arkadiusz Jedrych | Defender | 1 | 0 | 0 | 56 | 35 | 62.5% | 0 | 4 | 66 | 5.4 | |
| 12 | Rafal Straczek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 10 | 45.45% | 0 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 80 | Ilia Shkurin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.5 | |
| 24 | Konrad Gruszkowski | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 2 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 77 | Mateusz Kowalczyk | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 1 | 50 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

