Kết quả trận Arka Gdynia vs Lechia Gdansk, 02h30 ngày 28/02
Arka Gdynia
-0 1.03
+0 0.79
2.5 0.25
u 2.30
21.00
14.00
1.04
-0 1.03
+0 0.63
1 1.00
u 0.80
4
2.88
2.1
VĐQG Ba Lan » 29
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Arka Gdynia vs Lechia Gdansk hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Arka Gdynia vs Lechia Gdansk tại VĐQG Ba Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Arka Gdynia vs Lechia Gdansk hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Arka Gdynia vs Lechia Gdansk
Kiến tạo: Luis Amaranto Perea
Kiến tạo: Kike Hermoso
2 - 1 Kacper Sezonienko Kiến tạo: Rifet Kapic
2 - 2 Ivan Zhelizko Kiến tạo: Aleksandar Cirkovic
Tomasz NeugebauerRa sân: Aleksandar Cirkovic
Ra sân: Eduardo David Espiau Hernandez
Bogdan VyunnikRa sân: Kacper Sezonienko
Ra sân: Marcos Navarro
Ra sân: Kamil Jakubczyk
Ra sân: Nazariy Rusyn
Rifet Kapic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Arka Gdynia VS Lechia Gdansk
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Arka Gdynia vs Lechia Gdansk
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Arka Gdynia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Luis Amaranto Perea | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 18 | 9 | 50% | 0 | 6 | 34 | 7.1 | |
| 37 | Sebastian Kerk | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 25 | 16 | 64% | 8 | 0 | 39 | 7.3 | |
| 77 | Damian Weglarz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 6 | 37.5% | 0 | 0 | 24 | 6.1 | |
| 2 | Marcos Navarro | Defender | 1 | 1 | 2 | 25 | 12 | 48% | 2 | 7 | 37 | 8.1 | |
| 3 | Serafin Szota | Defender | 1 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 2 | 41 | 6.3 | |
| 31 | Nazariy Rusyn | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 3 | 1 | 32 | 7.2 | |
| 94 | Dawid Gojny | Defender | 1 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 1 | 60 | 6.6 | |
| 23 | Kike Hermoso | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 7 | 45 | 7.4 | |
| 99 | Eduardo David Espiau Hernandez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 35 | Kamil Jakubczyk | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 28 | 6.6 | |
| 7 | Oskar Kubiak | Defender | 1 | 1 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 1 | 2 | 51 | 7.6 |
Lechia Gdansk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Rifet Kapic | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 34 | 26 | 76.47% | 1 | 0 | 54 | 6.5 | |
| 80 | Matej Rodin | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 7 | 43 | 6.7 | |
| 27 | Matus Vojtko | Defender | 0 | 0 | 1 | 20 | 10 | 50% | 3 | 0 | 45 | 7.3 | |
| 89 | Tomas Bobcek | Forward | 3 | 2 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 4 | 22 | 6.3 | |
| 5 | Ivan Zhelizko | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 40 | 7.3 | |
| 11 | Camilo Mena | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 8 | Aleksandar Cirkovic | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 79 | Kacper Sezonienko | Forward | 1 | 1 | 0 | 12 | 6 | 50% | 1 | 1 | 33 | 7 | |
| 18 | Alex Paulsen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 3 | 23.08% | 0 | 0 | 21 | 6.1 | |
| 33 | Tomasz Wojtowicz | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 36 | 17 | 47.22% | 0 | 2 | 54 | 6.1 | |
| 4 | Bujar Pllana | Defender | 2 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 2 | 33 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

