Kết quả trận Arka Gdynia vs Legia Warszawa, 20h45 ngày 07/02

Vòng 20
20:45 ngày 07/02/2026
Arka Gdynia
Đã kết thúc 2 - 2 (1 - 0)
Legia Warszawa
Địa điểm:
Thời tiết: Tuyết rơi, -1℃~0℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+2
1.793
-2
1.943
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.892
Xỉu
1.917
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
10.5 6.5
2-0
22 8.8
2-1
13.5 70
3-1
44 225
3-2
55 190
4-2
225 80
4-3
225 225
0-0
9.6
1-1
6.3
2-2
16.5
3-3
95
4-4
225
AOS
36

VĐQG Ba Lan » 26

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Arka Gdynia vs Legia Warszawa hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 20:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Arka Gdynia vs Legia Warszawa tại VĐQG Ba Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Arka Gdynia vs Legia Warszawa hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Arka Gdynia vs Legia Warszawa

Arka Gdynia Arka Gdynia
Phút
Legia Warszawa Legia Warszawa
Michal Marcjanik 1 - 0
Kiến tạo: Sebastian Kerk
match goal
26'
46'
match change Pawel Wszolek
Ra sân: Arkadiusz Reca
55'
match yellow.png Rafal Augustyniak
Nazariy Rusyn 2 - 0
Kiến tạo: Sebastian Kerk
match goal
58'
61'
match yellow.png Radovan Pankov
61'
match change Jakub Zewlakow
Ra sân: Vahan Bichakhchyan
62'
match change Samuel Kovacik
Ra sân: Pawel Wszolek
Vladislavs Gutkovskis
Ra sân: Eduardo David Espiau Hernandez
match change
63'
Dawid Kocyla
Ra sân: Tornike Gaprindashvili
match change
63'
69'
match change Wojcieh Urbanski
Ra sân: Bartosz Kapustka
Patryk Szysz
Ra sân: Nazariy Rusyn
match change
71'
74'
match change Antonio-Mirko Colak
Ra sân: Kacper Urbanski
Joao Pedro Abreu De Oliveira
Ra sân: Sebastian Kerk
match change
82'
Luis Amaranto Perea
Ra sân: Kamil Jakubczyk
match change
82'
Michal Marcjanik match yellow.png
90'
90'
match yellow.png Antonio-Mirko Colak
90'
match yellow.png Kamil Piatkowski
90'
match yellow.png Ermal Krasniqi
90'
match goal 2 - 1 Antonio-Mirko Colak
Kiến tạo: Ermal Krasniqi
90'
match goal 2 - 2 Antonio-Mirko Colak
Kiến tạo: Ermal Krasniqi

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Arka Gdynia VS Legia Warszawa

Arka Gdynia Arka Gdynia
Legia Warszawa Legia Warszawa
6
 
Tổng cú sút
 
14
3
 
Sút trúng cầu môn
 
7
11
 
Phạm lỗi
 
15
3
 
Phạt góc
 
7
15
 
Sút Phạt
 
11
2
 
Việt vị
 
0
1
 
Thẻ vàng
 
5
44%
 
Kiểm soát bóng
 
56%
1
 
Đánh đầu
 
1
5
 
Cứu thua
 
0
12
 
Cản phá thành công
 
5
8
 
Thử thách
 
10
21
 
Long pass
 
15
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
2
 
Successful center
 
7
3
 
Sút ra ngoài
 
7
12
 
Rê bóng thành công
 
4
6
 
Đánh chặn
 
13
17
 
Ném biên
 
23
350
 
Số đường chuyền
 
445
73%
 
Chuyền chính xác
 
80%
100
 
Pha tấn công
 
116
40
 
Tấn công nguy hiểm
 
65
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
43%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
57%
1
 
Cơ hội lớn
 
2
3
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
9
1
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
60
 
Số pha tranh chấp thành công
 
40
0.77
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.14
0.77
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.14
1.29
 
Cú sút trúng đích
 
2.18
11
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
22
12
 
Số quả tạt chính xác
 
18
37
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
30
23
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
10
26
 
Phá bóng
 
16

Đội hình xuất phát

Substitutes

19
Vladislavs Gutkovskis
11
Dawid Kocyla
21
Patryk Szysz
6
Luis Amaranto Perea
27
Joao Pedro Abreu De Oliveira
1
Jedrzej Grobelny
7
Oskar Kubiak
23
Kike Hermoso
33
Dawid Abramowicz
8
Alassane Sidibe
Arka Gdynia Arka Gdynia 3-1-4-2
3-4-3 Legia Warszawa Legia Warszawa
77
Weglarz
94
Gojny
29
Marcjani...
3
Szota
35
Jakubczy...
9
Gaprinda...
37
Kerk
10
Nguiamba
2
Navarro
99
Hernande...
31
Rusyn
1
Tobiasz
91
Piatkows...
8
Augustyn...
12
Pankov
77
Krasniqi
67
Kapustka
44
Szymansk...
13
Reca
21
Bichakhc...
29
Rajovic
82
Urbanski

Substitutes

7
Pawel Wszolek
20
Jakub Zewlakow
99
Samuel Kovacik
53
Wojcieh Urbanski
14
Antonio-Mirko Colak
27
Gabriel Kobylak
3
Steve Kapuadi
56
Jan Leszczynski
6
Henrique Arreiol
23
Patryk Kun
30
Petar Stojanovic
Đội hình dự bị
Arka Gdynia Arka Gdynia
Vladislavs Gutkovskis 19
Dawid Kocyla 11
Patryk Szysz 21
Luis Amaranto Perea 6
Joao Pedro Abreu De Oliveira 27
Jedrzej Grobelny 1
Oskar Kubiak 7
Kike Hermoso 23
Dawid Abramowicz 33
Alassane Sidibe 8
Arka Gdynia Legia Warszawa
7 Pawel Wszolek
20 Jakub Zewlakow
99 Samuel Kovacik
53 Wojcieh Urbanski
14 Antonio-Mirko Colak 2
27 Gabriel Kobylak
3 Steve Kapuadi
56 Jan Leszczynski
6 Henrique Arreiol
23 Patryk Kun
30 Petar Stojanovic

Dữ liệu đội bóng:Arka Gdynia vs Legia Warszawa

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.33
1 Bàn thua 1
4.67 Sút trúng cầu môn 4
16.33 Phạm lỗi 17.33
5.67 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 0.67
49.67% Kiểm soát bóng 42%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 1.3
1 Bàn thua 1.3
4.6 Sút trúng cầu môn 4.9
11.5 Phạm lỗi 10.1
5 Phạt góc 5.2
1.8 Thẻ vàng 1.3
43.2% Kiểm soát bóng 44.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Arka Gdynia (27trận)
Chủ Khách
Legia Warszawa (40trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
8
8
4
HT-H/FT-T
3
2
0
2
HT-B/FT-T
1
0
1
2
HT-T/FT-H
3
0
0
2
HT-H/FT-H
3
1
4
6
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
1
1
1
1
HT-B/FT-B
1
0
4
3

Arka Gdynia Arka Gdynia
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
6 Luis Amaranto Perea Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 6 5 83.33% 0 1 9 6.5
37 Sebastian Kerk Midfielder 0 0 2 27 16 59.26% 3 1 39 8.4
19 Vladislavs Gutkovskis Tiền đạo cắm 0 0 0 13 9 69.23% 0 2 17 6.9
29 Michal Marcjanik Defender 1 1 0 50 40 80% 0 5 64 7.1
77 Damian Weglarz Thủ môn 0 0 0 33 21 63.64% 0 0 42 6.7
27 Joao Pedro Abreu De Oliveira Forward 0 0 0 4 2 50% 1 0 7 6.2
2 Marcos Navarro Defender 0 0 1 34 21 61.76% 3 3 55 6.4
3 Serafin Szota Defender 0 0 0 31 22 70.97% 0 1 49 6.4
31 Nazariy Rusyn Tiền đạo cắm 2 1 0 17 16 94.12% 2 2 28 8.2
10 Aurelien Nguiamba Midfielder 0 0 0 40 35 87.5% 0 2 49 6.7
94 Dawid Gojny Defender 0 0 0 28 22 78.57% 1 0 41 6.3
21 Patryk Szysz Cánh phải 0 0 0 7 3 42.86% 0 2 12 6.3
11 Dawid Kocyla Midfielder 0 0 0 4 1 25% 1 0 9 6.3
99 Eduardo David Espiau Hernandez Tiền đạo cắm 0 0 0 22 15 68.18% 1 4 33 6.7
9 Tornike Gaprindashvili Forward 0 0 0 10 6 60% 0 0 24 6.7
35 Kamil Jakubczyk Midfielder 0 0 0 24 21 87.5% 0 0 35 7.1

Legia Warszawa Legia Warszawa
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
7 Pawel Wszolek Midfielder 0 0 0 5 4 80% 0 0 6 6.4
14 Antonio-Mirko Colak Tiền đạo cắm 2 2 0 2 2 100% 0 1 8 8.8
8 Rafal Augustyniak Midfielder 0 0 0 73 68 93.15% 0 0 84 6.3
44 Damian Szymanski Tiền vệ phòng ngự 0 0 2 53 43 81.13% 5 0 63 6.6
67 Bartosz Kapustka Midfielder 2 2 1 29 26 89.66% 0 1 41 6.7
13 Arkadiusz Reca Hậu vệ cánh trái 0 0 1 11 8 72.73% 2 0 24 6.4
12 Radovan Pankov Defender 1 0 0 59 48 81.36% 0 1 78 5.8
21 Vahan Bichakhchyan Midfielder 2 1 2 12 9 75% 1 0 26 6.2
91 Kamil Piatkowski Trung vệ 0 0 0 65 55 84.62% 1 1 84 6.2
29 Mileta Rajovic Tiền đạo cắm 2 0 0 17 7 41.18% 0 3 29 5.8
82 Kacper Urbanski Tiền vệ trụ 2 0 1 18 15 83.33% 0 1 30 6.6
1 Kacper Tobiasz Thủ môn 0 0 0 36 18 50% 0 1 40 6.1
77 Ermal Krasniqi Cánh trái 2 1 3 35 28 80% 6 0 57 7.5
20 Jakub Zewlakow Midfielder 1 1 1 10 8 80% 2 0 17 6.5
53 Wojcieh Urbanski Midfielder 0 0 1 12 10 83.33% 0 1 12 6.8
99 Samuel Kovacik Forward 0 0 0 8 7 87.5% 1 0 20 6.3

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ