Kết quả trận Arka Gdynia vs Legia Warszawa, 20h45 ngày 07/02
Arka Gdynia
+0.5 0.84
-0.5 0.86
2.25 0.72
u 0.90
3.15
1.86
3.11
+0.25 0.84
-0.25 0.96
1 0.85
u 0.75
3.81
2.28
2.03
VĐQG Ba Lan » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Arka Gdynia vs Legia Warszawa hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 20:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Arka Gdynia vs Legia Warszawa tại VĐQG Ba Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Arka Gdynia vs Legia Warszawa hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Arka Gdynia vs Legia Warszawa
Kiến tạo: Sebastian Kerk
Pawel WszolekRa sân: Arkadiusz Reca
Rafal Augustyniak
Kiến tạo: Sebastian Kerk
Radovan Pankov
Jakub ZewlakowRa sân: Vahan Bichakhchyan
Samuel KovacikRa sân: Pawel Wszolek
Ra sân: Eduardo David Espiau Hernandez
Ra sân: Tornike Gaprindashvili
Wojcieh UrbanskiRa sân: Bartosz Kapustka
Ra sân: Nazariy Rusyn
Antonio-Mirko ColakRa sân: Kacper Urbanski
Ra sân: Sebastian Kerk
Ra sân: Kamil Jakubczyk
Antonio-Mirko Colak
Kamil Piatkowski
Ermal Krasniqi
2 - 1 Antonio-Mirko Colak Kiến tạo: Ermal Krasniqi
2 - 2 Antonio-Mirko Colak Kiến tạo: Ermal Krasniqi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Arka Gdynia VS Legia Warszawa
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Arka Gdynia vs Legia Warszawa
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Arka Gdynia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Luis Amaranto Perea | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 9 | 6.5 | |
| 37 | Sebastian Kerk | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 27 | 16 | 59.26% | 3 | 1 | 39 | 8.4 | |
| 19 | Vladislavs Gutkovskis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 17 | 6.9 | |
| 29 | Michal Marcjanik | Defender | 1 | 1 | 0 | 50 | 40 | 80% | 0 | 5 | 64 | 7.1 | |
| 77 | Damian Weglarz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 21 | 63.64% | 0 | 0 | 42 | 6.7 | |
| 27 | Joao Pedro Abreu De Oliveira | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 7 | 6.2 | |
| 2 | Marcos Navarro | Defender | 0 | 0 | 1 | 34 | 21 | 61.76% | 3 | 3 | 55 | 6.4 | |
| 3 | Serafin Szota | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 1 | 49 | 6.4 | |
| 31 | Nazariy Rusyn | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 2 | 2 | 28 | 8.2 | |
| 10 | Aurelien Nguiamba | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 2 | 49 | 6.7 | |
| 94 | Dawid Gojny | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 0 | 41 | 6.3 | |
| 21 | Patryk Szysz | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 2 | 12 | 6.3 | |
| 11 | Dawid Kocyla | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 1 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 99 | Eduardo David Espiau Hernandez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 4 | 33 | 6.7 | |
| 9 | Tornike Gaprindashvili | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 35 | Kamil Jakubczyk | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 35 | 7.1 |
Legia Warszawa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Pawel Wszolek | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 14 | Antonio-Mirko Colak | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 8 | 8.8 | |
| 8 | Rafal Augustyniak | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 73 | 68 | 93.15% | 0 | 0 | 84 | 6.3 | |
| 44 | Damian Szymanski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 53 | 43 | 81.13% | 5 | 0 | 63 | 6.6 | |
| 67 | Bartosz Kapustka | Midfielder | 2 | 2 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 41 | 6.7 | |
| 13 | Arkadiusz Reca | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 12 | Radovan Pankov | Defender | 1 | 0 | 0 | 59 | 48 | 81.36% | 0 | 1 | 78 | 5.8 | |
| 21 | Vahan Bichakhchyan | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 26 | 6.2 | |
| 91 | Kamil Piatkowski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 55 | 84.62% | 1 | 1 | 84 | 6.2 | |
| 29 | Mileta Rajovic | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 17 | 7 | 41.18% | 0 | 3 | 29 | 5.8 | |
| 82 | Kacper Urbanski | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 30 | 6.6 | |
| 1 | Kacper Tobiasz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 18 | 50% | 0 | 1 | 40 | 6.1 | |
| 77 | Ermal Krasniqi | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 35 | 28 | 80% | 6 | 0 | 57 | 7.5 | |
| 20 | Jakub Zewlakow | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 53 | Wojcieh Urbanski | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 12 | 6.8 | |
| 99 | Samuel Kovacik | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 20 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

