Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Armenia vs Macedonia, 23h00 ngày 13/10
Armenia
1.05
0.77
0.99
0.81
2.30
3.25
3.00
0.78
1.13
0.44
1.63
UEFA Nations League
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Armenia vs Macedonia hôm nay ngày 13/10/2024 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Armenia vs Macedonia tại UEFA Nations League 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Armenia vs Macedonia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Armenia vs Macedonia
Nikola Serafimov Goal Disallowed
Jovan Manev
Lirim QamiliRa sân: Bojan Dimoski
Darko VelkovskiRa sân: Jovan Manev
Tihomir KostadinovRa sân: Jani Atanasov
Ra sân: Andre Calisir
Ra sân: Artur Miranyan
0 - 1 Bojan Miovski Kiến tạo: Isnik Alimi
Ra sân: Vahan Bichakhchyan
Ra sân: Kamo Hovhannisyan
Milan RistovskiRa sân: Bojan Miovski
Ra sân: Sergey Muradyan
0 - 2 Isnik Alimi Kiến tạo: Ezgjan Alioski
Stefan AskovskiRa sân: Enis Bardhi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Armenia VS Macedonia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Armenia vs Macedonia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Armenia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Kamo Hovhannisyan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 1 | 35 | 6.56 | |
| 2 | Andre Calisir | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 4 | 32 | 6.69 | |
| 3 | Varazdat Haroyan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 2 | 55 | 7.58 | |
| 1 | Ognjen Cancarevic | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.47 | |
| 10 | Lucas Zelarrayan | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 3 | 1 | 41 | 6.47 | |
| 18 | Artur Miranyan | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 17 | 6.1 | |
| 23 | Vahan Bichakhchyan | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 20 | 18 | 90% | 1 | 1 | 33 | 6.86 | |
| 21 | Nair Tiknizyan | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 36 | 6.89 | |
| 8 | Eduard Spertsyan | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 1 | 0 | 53 | 6.86 | |
| 6 | Ugochukwu Iwu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 37 | 6.65 | |
| 22 | Sergey Muradyan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 35 | 6.29 |
Macedonia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Ezgjan Alioski | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 30 | 6.2 | |
| 1 | Stole Dimitrievski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 8 | 40% | 0 | 0 | 28 | 7.28 | |
| 5 | Gjoko Zajkov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 28 | 6.74 | |
| 16 | Isnik Alimi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 33 | 6.96 | |
| 10 | Enis Bardhi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 1 | 41 | 6.23 | |
| 7 | Elif Elmas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 19 | 6.14 | |
| 21 | Jani Atanasov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 23 | 6.36 | |
| 4 | Nikola Serafimov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 20 | 6.47 | |
| 9 | Bojan Miovski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 6 | 27 | 6.65 | |
| 15 | Jovan Manev | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 27 | 6.33 | |
| 13 | Bojan Dimoski | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 24 | 6.48 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

